Thông số kỹ thuật CHINT NJR5-320/ZX5
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | CHINT |
| Mã sản phẩm | NJR5-320/ZX5 |
| Dòng sản phẩm | NJR5 |
| Loại thiết bị | Bộ khởi động mềm (Soft Starter) |
| Tích hợp bypass | Tích hợp sẵn contactor bypass bên trong |
| Công suất động cơ định mức | 250kW |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 3 pha AC 380V (±15%) |
| Tần số định mức | 50/60Hz (±2%) |
| Điện áp điều khiển định mức (Us) | AC 220V (-15% ~ +10%) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6kV |
| Chế độ khởi động | Khởi động giới hạn dòng, khởi động dốc điện áp, khởi động xung kích + giới hạn dòng, khởi động xung kích + dốc điện áp, khởi động dốc dòng |
| Chế độ dừng | Dừng mềm, dừng tự do |
| Thời gian khởi động | 1s ~ 120s |
| Thời gian dừng mềm | 0s ~ 60s |
| Hệ số giới hạn dòng khởi động | 0.5 ~ 5.0 Ie |
| Tần suất khởi động | ≤ 10 lần/giờ |
| Giao thức truyền thông | Modbus-RTU |
| Cổng truyền thông | RS-485 |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, bảo vệ quá tải, bảo vệ mất pha, bảo vệ quá áp, bảo vệ thấp áp, bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ mất cân bằng pha, bảo vệ ngắn mạch |
| Phương pháp làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ vận hành | -10°C ~ +40°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C ~ +65°C |
| Độ ẩm môi trường | ≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động tối đa | ≤ 1000m (không suy giảm hiệu suất) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-4-2, GB/T 14048.6 |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























