Thông số kỹ thuật CHINT NJR5-220/ZX5
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | CHINT |
| Mã sản phẩm | NJR5-220/ZX5 |
| Dòng sản phẩm | NJR5 Series |
| Loại thiết bị | Bộ khởi động mềm tích hợp bypass (Built-in bypass) |
| Công suất định mức (tải nặng) | 160 kW |
| Công suất định mức (tải tiêu chuẩn) | 220 kW |
| Dòng điện định mức | 440 A |
| Điện áp mạch chính (động lực) | 3 pha AC 380V – 400V (±15%) |
| Tần số định mức | 50/60 Hz (±2%) |
| Điện áp nguồn điều khiển | AC 220V (hoặc AC 100V – 240V) |
| Contactor bypass tích hợp | Có |
| Phương thức khởi động | Khởi động giới hạn dòng, khởi động dốc điện áp, khởi động xung kích + giới hạn dòng, khởi động xung kích + dốc điện áp, khởi động dốc dòng điện, khởi động kết hợp kép |
| Phương thức dừng | Dừng tự do (Free stop), Dừng mềm (Soft stop) |
| Thời gian khởi động | 1 – 120 s |
| Thời gian dừng mềm | 0 – 60 s |
| Điện áp khởi động ban đầu | 30% – 70% Ue |
| Giới hạn dòng khởi động | 1.5 – 5.0 Ie |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá tải, mất pha đầu vào/đầu ra, lệch pha, quá nhiệt động cơ/khởi động mềm, quá áp, thấp áp, ngắn mạch tải, lỗi contactor bypass |
| Cổng truyền thông | RS485 |
| Giao thức truyền thông | Modbus-RTU |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +40°C (trên 40°C cần giảm tải) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | ≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao lắp đặt tối đa | 1000 m (trên 1000 m cần giảm công suất) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-4-2 |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























