Thông số kỹ thuật CHINT NJR5-180/ZX4
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | CHINT |
| Mã sản phẩm | NJR5-180/ZX4 |
| Dòng sản phẩm (Series) | NJR5 (NJR5-ZX) |
| Loại thiết bị | Bộ khởi động mềm (Soft Starter) |
| Công suất động cơ phù hợp | 110 kW |
| Dòng điện định mức | 180 A |
| Điện áp mạch động lực định mức | 3 pha AC 380V – 400V (±15%) |
| Tần số định mức | 50/60 Hz (±2%) |
| Điện áp nguồn điều khiển | AC 220V (±15%), 50/60 Hz |
| Contactor bypass tích hợp | Có (Built-in bypass) |
| Chế độ khởi động | Khởi động giới hạn dòng, khởi động dốc điện áp, khởi động xung kích (Kickstart) |
| Chế độ dừng | Dừng tự do (Coasting), dừng mềm (Soft stop) |
| Thời gian khởi động | 1 ~ 120 s |
| Thời gian dừng mềm | 0 ~ 120 s |
| Giao thức truyền thông | RS485 (Modbus-RTU) |
| Giao diện điều khiển & hiển thị | Bàn phím và màn hình LED hiển thị trạng thái, thông số vận hành và mã lỗi |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phương thức làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt (Forced air cooling) |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá tải, quá dòng, mất pha nguồn/tải, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, lệch pha, kẹt rôto |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -10°C ~ +40°C (trên 40°C giảm tải 1.2% cho mỗi 1°C tăng, tối đa 60°C) |
| Nhiệt độ lưu kho/bảo quản | -20°C ~ +65°C |
| Độ ẩm môi trường | ≤ 90% RH (không ngưng tụ sương) |
| Độ cao hoạt động tối đa | ≤ 1000 m (trên 1000 m giảm công suất theo quy định) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-4-2, GB/T 14048.6 |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























