Thông số kỹ thuật Mitsubishi MR-J4-500A
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Mitsubishi |
| Mã sản phẩm | MR-J4-500A |
| Dòng sản phẩm | MELSERVO-J4 Series |
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển Servo (AC Servo Amplifier) |
| Giao tiếp điều khiển | Giao diện đa năng (General-purpose interface: Xung / Analog) |
| Công suất đầu ra định mức | 5 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức | 28.0 A |
| Điện áp đầu ra định mức | 3 pha AC 170 V |
| Nguồn cấp mạch chính | 3 pha AC 200 V đến 240 V, 50 Hz/60 Hz |
| Dòng điện định mức nguồn mạch chính | 21.7 A |
| Dung sai điện áp nguồn mạch chính | 3 pha AC 170 V đến 264 V |
| Dung sai tần số nguồn mạch chính | ±5% |
| Nguồn cấp mạch điều khiển | 1 pha AC 200 V đến 240 V, 50 Hz/60 Hz |
| Dòng điện định mức nguồn mạch điều khiển | 0.3 A |
| Dung sai điện áp nguồn mạch điều khiển | 1 pha AC 170 V đến 264 V |
| Dung sai tần số nguồn mạch điều khiển | ±5% |
| Công suất tiêu thụ điện mạch điều khiển | 45 W |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển Sine wave PWM / Điều khiển dòng điện |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển vị trí, điều khiển tốc độ, điều khiển mô-men xoắn |
| Phanh động năng (Dynamic brake) | Tích hợp sẵn |
| Điện trở hãm tái sinh tích hợp | Có sẵn |
| Cổng giao tiếp truyền thông | USB, RS-422 |
| Chức năng an toàn tích hợp | STO (Safe Torque Off) theo tiêu chuẩn IEC/EN 61800-5-2 |
| Cấp độ an toàn | PL e, Cat. 3 (EN ISO 13849-1); SIL 3 (EN 61508, EN 62061) |
| Độ phân giải điều khiển / phản hồi | Tương thích bộ mã hóa tuyệt đối 22-bit (4.194.304 xung/vòng) |
| Hệ thống điều khiển vòng kín hoàn toàn | Hỗ trợ (Fully closed loop control) |
| Ngõ vào số | 1 x EM2, 1 x LSP, 1 x LSN, 1 x SON, 1 x RES, 1 x PC/ST1/RS2, 1 x TL/ST2/RS1, 1 x SP1, 1 x SP2 (24 V DC; sink/source) |
| Ngõ ra số | 1 x ALM, 1 x RD, 1 x SA/INP, 1 x TLC/VLC, 1 x ZSP (Transistor photocoupler) |
| Ngõ vào analog | 2 ngõ: TLA/TC (0 đến 10 V DC), VC/VLA (-10 đến +10 V DC) |
| Ngõ ra analog | 2 ngõ: MO1, MO2 (-10 đến +10 V DC) |
| Phương pháp làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt (Forced ventilation) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (tự làm mát, hở) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 0 °C đến 55 °C (không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường vận hành | Tối đa 90% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ môi trường lưu trữ | -20 °C đến 65 °C (không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường lưu trữ | Tối đa 90% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao so với mực nước biển | Tối đa 2000 m (giảm tải khi trên 1000 m) |
| Khả năng chống rung | 5.9 m/s² (tại 10 Hz đến 55 Hz theo các trục X, Y, Z) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 105 mm x 250 mm x 200 mm |
| Khối lượng | 4.0 kg |
Đang cập nhật ảnh kích thước
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm MITSUBISHI. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























