Thông số kỹ thuật Mitsubishi MR-J4-100A
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Mã sản phẩm | MR-J4-100A |
| Dòng sản phẩm | MELSERVO-J4 (MR-J4 series) |
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển Servo (AC Servo Drive / Amplifier) |
| Giao diện điều khiển | Giao diện đa năng (General-purpose interface: xung / tương tự) |
| Công suất đầu ra định mức | 1 kW (1000 W) |
| Điện áp ngõ ra định mức | 3 pha 170 V AC |
| Dòng điện ngõ ra định mức | 6.0 A |
| Nguồn cấp mạch chính | 3 pha hoặc 1 pha 200 V AC – 240 V AC, 50 Hz/60 Hz |
| Biến động điện áp nguồn mạch chính cho phép | 3 pha hoặc 1 pha 170 V AC – 264 V AC |
| Dòng điện định mức nguồn mạch chính | 5.0 A (nguồn 3 pha) / 8.7 A (nguồn 1 pha) |
| Nguồn cấp mạch điều khiển | 1 pha 200 V AC – 240 V AC, 50 Hz/60 Hz |
| Biến động điện áp nguồn mạch điều khiển cho phép | 1 pha 170 V AC – 264 V AC |
| Dòng điện định mức nguồn mạch điều khiển | 0.2 A |
| Công suất tiêu thụ mạch điều khiển | 30 W |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển PWM sóng sin / điều khiển dòng điện |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển vị trí, điều khiển tốc độ, điều khiển mô-men xoắn |
| Tần số đáp ứng vòng tốc độ | 2.5 kHz |
| Điện trở xả tích hợp | Có (công suất hấp thụ: 20 W) |
| Phanh động lực (Dynamic brake) | Tích hợp sẵn |
| Giao tiếp truyền thông | USB (kết nối máy tính qua phần mềm MR Configurator2), RS-422, RS-485 |
| Chức năng an toàn | Safe Torque Off (STO) theo tiêu chuẩn EN ISO 13849-1 Cat. 3 PL e, EN 62061 SIL CL 3, EN 61800-5-2 |
| Ngõ vào số (Digital input) | Sink/source 24 V DC (EM2, LSP, LSN, SON, RES, PC/ST1/RS2, TL/ST2/RS1, SP1, SP2…) |
| Ngõ ra số (Digital output) | Ngõ ra relay/transistor (ALM, ZSP, TLC/VLC, INP/SA, RD…) |
| Ngõ vào tương tự (Analog input) | 2 kênh: 1 kênh 0 đến ±10 V DC (TLA/TC), 1 kênh ±10 V DC (VC/VLA) |
| Ngõ ra tương tự (Analog output) | 2 kênh: ±10 V DC (MO1, MO2) |
| Chức năng bảo vệ | Ngắt quá dòng, quá áp tái sinh, quá tải (relay nhiệt điện tử), quá nhiệt động cơ servo, lỗi encoder, lỗi điện trở xả, sụt áp, mất điện tức thời, quá tốc độ, lỗi độ lệch vị trí quá mức, lỗi phát hiện cực từ, lỗi điều khiển linear servo |
| Phương pháp làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt (Forced ventilation) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (loại hở / open type) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 0 °C đến 55 °C (không đóng băng) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 °C đến 65 °C (không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường | Dưới 90% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao lắp đặt | Dưới 2000 m so với mực nước biển |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 168 mm x 60 mm x 185 mm |
| Khối lượng | 1.4 kg |
| Động cơ servo tương thích | HG-SR81, HG-SR102, HG-JR53, HG-JR103, TM-RFM018E20 |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | CE, UL, cUL, KC, EAC, EN 61800-5-1, EN 61800-3, EN 61800-5-2, EN ISO 13849-1, EN 62061 |
Đang cập nhật ảnh kích thước
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm MITSUBISHI. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























