Thông số kỹ thuật LR8431-20
| Số kênh | Tương tự: 10 kênh cách ly sử dụng phương pháp đầu vào quét (khối đầu cuối vít đường kính M3) Xung: 4 kênh (Tất cả các đầu vào xung chia sẻ đất chung với bộ phận chính) |
|---|---|
| Thông số đo lường | Điện áp: ±100 mV đến ±60 V, 1-5V toàn thang đo, 6 dải, Độ phân giải tối đa 5µV Nhiệt độ (cặp nhiệt điện): -200 ˚C đến 1800 ˚C (tùy thuộc vào cảm biến), 1 dải (K, J, E, T, N, R, S, B), Độ phân giải tối đa 0.1 ˚C Nhiệt độ (cảm biến Pt 100): không sử dụng được Độ ẩm: không sử dụng được Tổng số xung: 0 đến 1000M xung, 1 dải (Tiếp điểm ‘a’ không có điện áp, đầu thu hở hoặc đầu vào điện áp), Độ phân giải tối đa 1 xung Số vòng quay: 0 đến 5000/n (vòng/giây) toàn thang đo, 1 dải (Tiếp điểm ‘a’ không có điện áp, đầu thu hở hoặc đầu vào điện áp), Độ phân giải 1/n (vòng/giây) Lưu ý: n = số xung mỗi vòng quay (1 đến 1.000) |
| Đầu vào cho phép tối đa | DC 60 V (Đầu vào tương tự), DC -5 V đến 10 V (Đầu vào xung) |
| Điện áp định mức tối đa so với đất | AC 30 Vrms, DC 60 V (Giới hạn điện áp phía trên không gây hư hỏng khi đặt giữa kênh đầu vào và khung máy, và giữa các kênh đầu vào) |
| Khoảng thời gian ghi | 10 ms đến 1 giờ, 19 lựa chọn (Tất cả các kênh đầu vào được quét trong mỗi khoảng thời gian ghi.) |
| Bộ lọc có thể chọn | 50 Hz, 60 Hz, hoặc TẮT (lọc kỹ thuật số tần số cao trên các kênh tương tự) |
| Dung lượng bộ nhớ | Lưu trữ nội bộ: 3,5 triệu từ, Lưu trữ ngoài: thẻ CF hoặc ổ nhớ USB (chỉ thẻ CF HIOKI được đảm bảo hoạt động chính xác) |
| Giao diện ngoài | Đầu nối USB 2.0 mini-B ×1; Chức năng: Điều khiển từ PC, Chuyển tệp từ thẻ CF đã cài đặt sang PC (không thể chuyển tệp từ ổ nhớ USB đã kết nối sang PC qua giao tiếp USB), Sao chép dữ liệu giữa thẻ CF và ổ nhớ USB |
| Màn hình | Màn hình LCD màu TFT WQVGA 4,3 inch (480 × 272 chấm) |
| Chức năng | Lưu dữ liệu vào thẻ CF hoặc ổ nhớ USB theo thời gian thực, Tính toán số học, v.v. |
| Nguồn điện | Bộ chuyển đổi AC Z1005: 100 đến 240 VAC (50/60 Hz) Bộ pin 9780: Sử dụng liên tục 2,5 giờ Nguồn điện DC 12 V: 10 đến 16 V (vui lòng liên hệ nhà phân phối HIOKI để biết cáp; chiều dài cáp dưới 3 m/9.84 ft) |
| Kích thước và khối lượng | 176 mm (6,93 inch) R × 101 mm (3,98 inch) C × 41 mm (1,61 inch) S, 550 g (19,4 oz) (Chưa lắp bộ pin 9780) |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn đo lường ×1, Chương trình ứng dụng thu thập dữ liệu (Tiện ích ghi nhật ký) ×1, Cáp USB ×1, Bộ chuyển đổi AC Z1005 ×1 |
| Các mẫu tương thích | LabVIEW | Tập lệnh MATLAB |
|---|---|---|
| LR8431-20 | Không áp dụng | Không áp dụng |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.



























