Thông số kỹ thuật MR8880-20
| Số kênh | 4 kênh tương tự + 8 kênh logic (tiêu chuẩn) Ghi chú: Kênh tương tự được cách ly, đầu vào và khung cách ly, logic có GND chung |
|---|---|
| Phạm vi đo (10 div toàn thang đo) | 4 kênh đo điện áp; chế độ có thể chuyển đổi giữa dạng sóng tức thời hoặc giá trị RMS, 10 mV đến 100 V/div, 13 dải, độ phân giải: 1/640 của thang đo Chế độ giá trị RMS: 30 Hz đến 10 kHz, Hệ số đỉnh: 2 |
| Điện áp định mức tối đa | Giữa các cực: 600 V AC/DC, Giữa cực và đất: 600 V AC/DC CAT III; 300 V AC/DC CAT IV |
| Đặc tính tần số | DC đến 100 kHz (±3dB) |
| Trục thời gian (Chức năng tốc độ cao) | 100 µs đến 100 ms/div, 10 dải, Chu kỳ lấy mẫu: 1/100 của dải |
| Khoảng thời gian ghi (Chức năng thời gian thực) | 100 µs đến 1 phút, 19 lựa chọn (lấy mẫu đồng thời trên tất cả các kênh) |
| Chức năng đo | Chức năng tốc độ cao (ghi tốc độ cao) Chức năng thời gian thực (ghi thời gian thực) |
| Dung lượng bộ nhớ | 14-bit × 1M-từ/kênh (1 từ = 2 byte) |
| Lưu trữ có thể tháo rời | Khe cắm thẻ CF ×1 (Lên đến 2 GB), Bộ nhớ USB 2.0 ×1 |
| In | [Bộ phận máy in là tùy chọn] 112 mm (4.41 in) × 18 m (59.06 ft), cuộn giấy nhiệt, Tốc độ ghi: 10 mm (0.39 in)/giây Ghi chú: Không hỗ trợ in khi sử dụng pin kiềm |
| Màn hình | Màn hình LCD màu VGA-TFT 5.7 inch (640 × 480 điểm ảnh) |
| Ngôn ngữ hiển thị | Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Trung |
| Giao diện truyền thông | Giắc cắm mini-B USB 2.0 × 1; Truyền tệp từ thẻ CF đã cài đặt hoặc USB sang PC khi kết nối, và điều khiển PC bên ngoài |
| Nguồn điện | Bộ chuyển đổi AC Z1002: 100 đến 240 V AC (50/60 Hz), 45 VA (bao gồm bộ chuyển đổi AC, khi ghi thời gian thực), 107 VA (bao gồm bộ chuyển đổi AC, khi ghi thời gian thực và in) Bộ pin Z1000: Bộ chuyển đổi AC có ưu tiên khi sử dụng kết hợp với bộ pin, sạc lại bằng bộ chuyển đổi AC 3 giờ, Sử dụng liên tục 3 giờ (với đèn nền BẬT) Pin kiềm LR6 (AA) ×8, Sử dụng liên tục 40 phút, (với đèn nền BẬT, không thể sử dụng với Bộ phận máy in) Nguồn điện DC: 10 đến 28 V DC |
| Kích thước và khối lượng | 205 mm (8.07 in)Rộng × 199 mm (7.83 in)Cao × 67 mm (2.64 in)Sâu, 1.66 kg (58.6 oz) (khi lắp bộ pin) Khi kết hợp với máy in – với thân máy chính: 303 mm (11.93 in)Rộng × 199 mm (7.83 in)Cao × 67 mm (2.64 in)Sâu, 2.16 kg (76.2 oz) (khi lắp bộ pin) |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn sử dụng ×1, Bộ chuyển đổi AC Z1002 ×1, Hộp pin kiềm ×1, Dây đeo ×1, Cáp USB ×1 |
| Mẫu tương thích | LabVIEW | Script MATLAB |
|---|---|---|
| MR8880-20 | Không áp dụng | Không áp dụng |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





















