Thông số kỹ thuật FA1823
| Số lượng tay đo | 4 (2 mỗi bên, trên và dưới) | |
|---|---|---|
| Đầu dò tương thích | Dòng 1172, dòng CP1072, dòng CP1073 | |
| Số bước kiểm tra | Tối đa 999.999 bước | |
| Thông số kiểm tra và dải đo | Đo thông mạch dòng điện không đổi DC | 400.0 mΩ đến 1.000 kΩ |
| Đo điện trở dòng điện không đổi DC | 40.00 µΩ đến 400.0 kΩ | |
| Đo điện trở điện áp không đổi DC | 4.000 Ω đến 40.00 MΩ | |
| Đo điện trở cách điện | 1.000 kΩ đến 100.0 GΩ | |
| Đo điện trở cách điện điện áp thấp | 1.000 MΩ đến 100.0 GΩ | |
| Đo điện dung điện áp không đổi AC | 100.0 fF đến 10.00 µF | |
| Đo dòng rò | 1.000 µA đến 10.00 mA | |
| Đo điện trở điện áp cao | 1.000 kΩ đến 100.0 GΩ | |
| Đo cách điện tụ điện | 1.000 kΩ đến 10.00 MΩ | |
| Đo hở mạch | 4.000 Ω đến 4.000 MΩ | |
| Đo ngắn mạch | 400.0 mΩ đến 40.00 kΩ | |
| Thông số kiểm tra và đo cho kiểm tra bảng gắn linh kiện | Kiểm tra kết nối LSI | 0.000 V đến 12.00 V |
| Đo điện trở điện áp không đổi AC | 10.00 Ω đến 100.0 kΩ | |
| Đo điện dung điện áp không đổi AC | 10.00 pF đến 100.0 µF | |
| Đo độ tự cảm điện áp không đổi AC | 1.000 µH đến 1.000 mH | |
| Dải đánh giá | -99.9% đến +999.9% hoặc giá trị tuyệt đối | |
| Độ phân giải di chuyển | XYZ: 0.1 µm/xung | |
| Khoảng cách pad tối thiểu | 24 μm (với CP1073-01, cả trên và dưới) | |
| Kích thước pad tối thiểu | 1 μm (với CP1075-09, cả trên và dưới) | |
| Tốc độ đo | Tối đa 76 điểm/giây (di chuyển 0.15 mm, dò 4 tay đo đồng thời, đo điện dung) | |
| Kích thước bảng có thể kiểm tra | Độ dày: 0.5 mm đến 7.0 mm Kích thước ngoài: 50 mm Rộng × 50 mm Sâu đến 280 mm Rộng × 260 mm Sâu | |
| Diện tích kiểm tra tối đa | 280 mm Rộng × 260 mm Sâu | |
| Phương pháp kẹp | Phương pháp giữ hai cạnh bảng | |
| Yêu cầu khí nén | Áp suất phía sơ cấp: 0.5 MPa đến 0.99 MPa (khí khô) Tiêu thụ tối đa: 10 L/phút (ANR) | |
| Nguồn cấp | 200 V, 220 V, 230 V, 240 V AC một pha (chỉ định khi đặt hàng); 50/60 Hz; tiêu thụ điện tối đa: 5 kVA | |
| Kích thước và trọng lượng | 1355 mm Rộng × 1200 mm Cao × 1265 mm Sâu (không bao gồm các bộ phận nhô ra) 1600 kg |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





















