Thông số kỹ thuật Panasonic EX-11EA
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Panasonic |
| Mã sản phẩm | EX-11EA |
| Dòng sản phẩm | EX-10 Ver.2 |
| Loại sản phẩm | Cảm biến quang điện siêu mỏng, bộ khuếch đại tích hợp |
| Nguyên lý phát hiện | Thu phát riêng (Through-beam) |
| Hướng phát hiện | Side sensing – phát hiện bên hông |
| Khoảng cách phát hiện | 150 mm |
| Vật thể phát hiện nhỏ nhất | Vật thể không trong suốt Ø1 mm, che hoàn toàn tia sáng, khi khoảng cách giữa bộ phát và bộ thu là 150 mm |
| Độ trễ | Không quy định |
| Độ lặp lại vuông góc trục phát hiện | 0.05 mm trở xuống |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, ripple P-P 10% trở xuống |
| Dòng tiêu thụ bộ phát | 10 mA trở xuống |
| Dòng tiêu thụ bộ thu | 10 mA trở xuống |
| Kiểu ngõ ra | Transistor NPN open-collector |
| Dòng sink ngõ ra tối đa | 50 mA |
| Điện áp đặt vào ngõ ra | 30 VDC trở xuống giữa ngõ ra và 0 V |
| Điện áp dư | 2 V trở xuống tại dòng sink 50 mA; 1 V trở xuống tại dòng sink 16 mA |
| Utilization category | DC-12 hoặc DC-13 |
| Chế độ hoạt động ngõ ra | Light-ON |
| Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra | Tích hợp |
| Thời gian đáp ứng | 0.5 ms trở xuống |
| Đèn chỉ thị hoạt động | LED màu cam, sáng khi ngõ ra ON |
| Đèn chỉ thị ổn định | LED màu xanh lá, sáng khi trạng thái nhận sáng hoặc không nhận sáng ổn định |
| Nguồn sáng | LED đỏ điều chế |
| Bước sóng phát xạ cực đại | 680 nm |
| Cấp bảo vệ | IP67 theo IEC |
| Mức độ ô nhiễm | Pollution degree 3, môi trường công nghiệp |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +55°C, không ngưng tụ hoặc đóng băng |
| Nhiệt độ bảo quản | -30 đến +70°C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85% RH |
| Độ ẩm bảo quản | 35 đến 85% RH |
| Độ rọi môi trường | Đèn sợi đốt: 3.000 lx trở xuống tại bề mặt nhận sáng |
| Điện áp chịu đựng | 1.000 VAC trong 1 phút giữa các đầu nguồn nối chung và vỏ |
| Điện trở cách điện | 20 MΩ trở lên với megohm kế 250 VDC |
| Khả năng chịu rung | 10 đến 500 Hz, biên độ kép 3 mm, tối đa 20 G, theo các phương X, Y, Z trong 2 giờ mỗi phương |
| Khả năng chịu sốc | 500 m/s², xấp xỉ 50 G, 3 lần theo mỗi phương X, Y và Z |
| Vật liệu vỏ | Polyarylate |
| Vật liệu thấu kính | Polyarylate |
| Cáp bộ thu | Cáp cabtyre 3 lõi, tiết diện 0.1 mm², dài 2 m |
| Cáp bộ phát | Cáp cabtyre 2 lõi, tiết diện 0.1 mm², dài 2 m |
| Khả năng nối dài cáp | Tổng chiều dài tối đa 50 m với cáp 0.3 mm² trở lên cho cả bộ phát và bộ thu |
| Giới hạn nối dài khi dùng cho ứng dụng an toàn | Không vượt quá 30 m |
| Khối lượng tịnh | Xấp xỉ 20 g cho mỗi bộ phát và bộ thu |
| Khối lượng cả bao bì | Xấp xỉ 50 g |
| Phụ kiện đi kèm | 1 bộ vít lắp đặt |
| Chứng nhận và tiêu chuẩn | CE, UKCA, UL Recognition, ISO 13849-1 Category 1 PLc theo điều kiện áp dụng của Panasonic |
Đặc điểm nổi bật của Panasonic EX-11EA
Cảm biến thu phát riêng Side sensing
EX-11EA là cảm biến Through-beam gồm một bộ phát và một bộ thu riêng biệt. Hai đầu cảm biến được bố trí đối diện nhau, tạo thành một tia sáng phát hiện. Khi vật thể đi qua và che tia sáng, bộ thu nhận biết sự thay đổi để chuyển trạng thái tín hiệu.
Khác với EX-11A có hướng phát hiện phía trước, EX-11EA là phiên bản Side sensing. Hướng tia sáng đi ra từ cạnh của thân cảm biến, giúp bố trí thiết bị linh hoạt trong những khu vực mà không gian phía trước bị hạn chế.
Khoảng cách phát hiện 150 mm
Panasonic công bố khoảng cách phát hiện của EX-11EA là 150 mm. Khoảng cách này được tính giữa bộ phát và bộ thu của cảm biến.
Trong điều kiện hai đầu cảm biến đặt cách nhau 150 mm, EX-11EA có thể phát hiện vật thể không trong suốt có đường kính nhỏ tới Ø1 mm khi vật thể che hoàn toàn chùm tia.
Phát hiện vật thể nhỏ Ø1 mm
EX-11EA được tích hợp slit mask Ø1 mm trong hệ thống quang học. Theo Panasonic, các model EX-11(E)□ có khả năng phát hiện vật thể không trong suốt nhỏ tới Ø1 mm mà không cần lắp thêm slit ngoài.
Đặc tính này giúp EX-11EA phù hợp cho các ứng dụng cần kiểm tra linh kiện nhỏ, xác định vị trí chính xác hoặc phát hiện những chi tiết mỏng trên máy tự động.
Thời gian đáp ứng 0.5 ms
Thời gian đáp ứng của EX-11EA là 0.5 ms trở xuống. Khả năng đáp ứng nhanh giúp cảm biến phát hiện các vật thể nhỏ đang di chuyển với tốc độ cao trên dây chuyền sản xuất.
Ngõ ra NPN open-collector
Panasonic EX-11EA sử dụng transistor NPN open-collector. Dòng sink tối đa là 50 mA và điện áp đặt vào ngõ ra tối đa là 30 VDC giữa ngõ ra và 0 V.
Cảm biến tích hợp bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, giúp hạn chế hư hỏng transistor khi xảy ra sự cố ngắn mạch tải trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Hoạt động Light-ON
EX-11EA là phiên bản Light-ON. Ngõ ra hoạt động khi bộ thu nhận được ánh sáng từ bộ phát. Đây là chế độ được cố định theo model và không có công tắc chuyển Light-ON/Dark-ON trên EX-11EA.
Nếu cần phiên bản có cùng kiểu phát hiện Side sensing và khoảng cách 150 mm nhưng hoạt động Dark-ON, model tương ứng trong dòng EX-10 Ver.2 là EX-11EB.
LED đỏ 680 nm dễ căn chỉnh
EX-11EA sử dụng LED đỏ điều chế có bước sóng cực đại 680 nm. Ánh sáng đỏ nhìn thấy được giúp người lắp đặt dễ xác định vị trí chùm tia và căn chỉnh bộ phát với bộ thu.
Panasonic cũng tích hợp mạch giúp dòng EX-10 tăng khả năng chống ảnh hưởng của ánh sáng từ biến tần và các nguồn sáng ngoại lai.
Đèn chỉ thị hoạt động và ổn định
Bộ thu của EX-11EA được trang bị đèn chỉ thị hoạt động màu cam và đèn chỉ thị ổn định màu xanh lá. LED màu cam sáng khi ngõ ra ON, trong khi LED xanh lá hỗ trợ xác nhận trạng thái nhận sáng hoặc không nhận sáng đang nằm trong vùng ổn định.
Khi căn chỉnh, nên điều chỉnh vị trí bộ phát và bộ thu sao cho đèn ổn định hoạt động chắc chắn, sau đó kiểm tra lại bằng vật thể thực tế.
Thiết kế siêu mỏng
Dòng EX-10 Ver.2 được Panasonic phát triển với cấu trúc cảm biến rất mỏng để lắp đặt trong những không gian hạn chế. Cảm biến Through-beam của dòng có cả phiên bản Front sensing và Side sensing, cho phép lựa chọn hướng phát hiện phù hợp với thiết kế máy.
EX-11EA thuộc nhóm Side sensing nên đặc biệt phù hợp khi cần đặt cảm biến sát bề mặt máy nhưng vẫn muốn tia phát hiện hướng sang cạnh bên.
Cấp bảo vệ IP67
EX-11EA đạt cấp bảo vệ IP67 theo IEC. Panasonic cho phép sử dụng dòng EX-10 trong nhiều dây chuyền có nước sử dụng hoặc bắn tóe.
Tuy nhiên, Panasonic lưu ý rằng nếu nước bắn trực tiếp vào vùng phát hiện trong lúc hoạt động, cảm biến có thể nhận nước như một vật thể. Vì vậy vị trí lắp vẫn cần được thiết kế phù hợp với điều kiện thực tế.
Cấu tạo bộ phát và bộ thu EX-11EA
Do sử dụng nguyên lý Through-beam, một bộ EX-11EA bao gồm đầu phát và đầu thu. Bộ phát tạo chùm LED đỏ, còn bộ thu thực hiện xử lý tín hiệu và cung cấp ngõ ra NPN.
| Thành phần | Đặc điểm |
|---|---|
| Bộ phát | LED đỏ 680 nm, cáp 2 lõi dài 2 m |
| Bộ thu | Ngõ ra NPN open-collector, cáp 3 lõi dài 2 m |
| Khoảng cách giữa hai đầu | Tối đa 150 mm theo khoảng cách phát hiện danh định |
Ứng dụng của Panasonic EX-11EA
Với thân siêu mỏng, hướng phát hiện bên hông và khả năng nhận biết vật thể nhỏ, EX-11EA phù hợp với nhiều ứng dụng trong thiết bị tự động hóa như:
- Phát hiện linh kiện điện tử nhỏ.
- Định vị PCB.
- Phát hiện IC.
- Phát hiện khay hoặc rack PCB.
- Kiểm tra sự có mặt của linh kiện trong khay.
- Phát hiện chi tiết mỏng.
- Đếm sản phẩm nhỏ di chuyển với tốc độ cao.
- Xác định vị trí của chi tiết trong máy lắp ráp.
- Phát hiện vật thể trong khu vực có không gian lắp đặt hẹp.
Phân biệt EX-11EA và EX-11EB
| Đặc điểm | EX-11EA | EX-11EB |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Through-beam | Through-beam |
| Hướng phát hiện | Side sensing | Side sensing |
| Khoảng cách phát hiện | 150 mm | 150 mm |
| Ngõ ra | NPN open-collector | NPN open-collector |
| Chế độ hoạt động | Light-ON | Dark-ON |
Điểm khác biệt chính giữa hai model là logic ngõ ra. EX-11EA là Light-ON, trong khi EX-11EB là Dark-ON. Chế độ này được xác định theo model và không phải chức năng chuyển đổi bằng công tắc.
Phân biệt EX-11EA và EX-11A
| Đặc điểm | EX-11EA | EX-11A |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Through-beam | Through-beam |
| Khoảng cách phát hiện | 150 mm | 150 mm |
| Vật thể nhỏ nhất | Ø1 mm | Ø1 mm |
| Chế độ hoạt động | Light-ON | Light-ON |
| Kiểu ngõ ra | NPN open-collector | NPN open-collector |
| Hướng phát hiện | Side sensing | Front sensing |
EX-11EA và EX-11A có nhiều thông số điện và khả năng phát hiện tương đương nhau. Sự khác biệt quan trọng là EX-11EA phát hiện bên hông, còn EX-11A phát hiện phía trước. Vì vậy cần lựa chọn model theo hướng bố trí tia quang và không gian lắp đặt của máy.
Phân biệt EX-11EA và EX-11EA-PN
| Đặc điểm | EX-11EA | EX-11EA-PN |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Through-beam, Side sensing | Through-beam, Side sensing |
| Khoảng cách phát hiện | 150 mm | 150 mm |
| Vật thể nhỏ nhất | Ø1 mm | Ø1 mm |
| Chế độ hoạt động | Light-ON | Light-ON |
| Kiểu ngõ ra | NPN open-collector | PNP open-collector |
EX-11EA là phiên bản NPN, trong khi EX-11EA-PN là phiên bản PNP. Khi lựa chọn cần kiểm tra kiểu ngõ vào của PLC hoặc bộ điều khiển để bảo đảm tương thích.
Các phiên bản dây của EX-11EA
| Model | Đặc điểm dây |
|---|---|
| EX-11EA | Cáp tiêu chuẩn dài 2 m |
| EX-11EA-C5 | Cáp dài 5 m |
| EX-11EA-R | Cáp chịu uốn, phù hợp hơn cho bộ phận chuyển động |
Do đó, mã EX-11EA không có hậu tố là phiên bản cáp tiêu chuẩn dài 2 m. Khi cần dây dài 5 m phải chọn EX-11EA-C5, còn khi dây thường xuyên chịu uốn nên xem xét phiên bản EX-11EA-R.
Phụ kiện gá lắp cho EX-11EA
Panasonic không cung cấp giá đỡ cảm biến MS-EX10-□ kèm theo EX-11EA. Với cảm biến Through-beam, nếu sử dụng giá đỡ riêng cần hai giá đỡ tương ứng cho bộ phát và bộ thu.
Các giá đỡ dành cho kiểu Side sensing trong dòng EX-10 gồm:
- MS-EX10-2: giá đỡ cho cảm biến Side sensing, thép cán nguội SPCC.
- MS-EX10-12: giá đỡ cho cảm biến Side sensing, thép không gỉ SUS304.
Lưu ý khi sử dụng Panasonic EX-11EA
- EX-11EA là cảm biến Through-beam nên phải sử dụng đồng thời bộ phát và bộ thu.
- Khoảng cách phát hiện danh định là 150 mm.
- Khả năng phát hiện vật thể Ø1 mm được xác định khi khoảng cách giữa bộ phát và bộ thu là 150 mm và vật thể che hoàn toàn chùm tia.
- EX-11EA sử dụng ngõ ra NPN open-collector.
- Chế độ hoạt động của EX-11EA là Light-ON và không có chức năng chuyển đổi sang Dark-ON.
- Nếu cần Dark-ON với cùng cấu hình Side sensing 150 mm, sử dụng EX-11EB.
- Phiên bản tiêu chuẩn sử dụng cáp dài 2 m.
- Cáp có thể nối dài tới tổng chiều dài 50 m khi sử dụng dây có tiết diện từ 0.3 mm² trở lên.
- Khi sử dụng trong ứng dụng an toàn, Panasonic quy định chiều dài cáp không được vượt quá 30 m.
- Cảm biến đạt IP67 nhưng nước bắn vào vùng phát hiện có thể bị nhận biết như vật thể.
- Không sử dụng cảm biến trong điều kiện xảy ra ngưng tụ hoặc đóng băng.
- Không sử dụng EX-11EA làm thiết bị phát hiện trực tiếp cơ thể người.
- Khi sử dụng trong hệ thống liên quan đến an toàn phải tuân thủ đầy đủ điều kiện và cấu hình an toàn do Panasonic quy định.
Tóm tắt Panasonic EX-11EA
Panasonic EX-11EA là cảm biến quang điện siêu mỏng Through-beam Side sensing thuộc dòng EX-10 Ver.2. Cảm biến có khoảng cách phát hiện 150 mm, phát hiện vật thể không trong suốt nhỏ tới Ø1 mm trong điều kiện tiêu chuẩn, sử dụng nguồn 12–24 VDC, ngõ ra NPN open-collector 50 mA và chế độ Light-ON. EX-11EA có thời gian đáp ứng tối đa 0.5 ms, LED đỏ 680 nm, độ lặp lại tối đa 0.05 mm, cáp tiêu chuẩn dài 2 m và cấp bảo vệ IP67, phù hợp cho các ứng dụng phát hiện linh kiện nhỏ và định vị trong máy tự động có không gian lắp đặt hạn chế.
Kích thước EX-11EA

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm PANASONIC. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























