Thông số kỹ thuật EX-11EA
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Số sản phẩm | EX-11EA |
| Số phần | EX-11EA |
| Tuân thủ quy định | Chỉ thị EMC: EN 60947-5-2, Chỉ thị RoHS, ISO 13849-1 (Category 1, PLc) (Ghi chú) |
| (Ghi chú): Tuân thủ từ sản xuất tháng 12 năm 2021 | |
| Chứng nhận | Chứng nhận UL |
| Phạm vi cảm biến | 150 mm (5.906 in) |
| Vật cảm biến nhỏ nhất | ø1 mm vật đục (ø0.039 in) (Vật làm gián đoạn hoàn toàn tia sáng) (Khoảng cách cài đặt giữa phát và nhận: 150 mm) |
| Độ lặp lại (vuông góc với trục cảm biến) | ≤ 0.05 mm hoặc ít hơn (theo phương vuông góc với trục cảm biến) |
| Điện áp cung cấp | 12 đến 24 V DC ±10% Ripple P-P ≤10% |
| Tiêu thụ dòng điện | Phát: ≤ 10 mA, Nhận: ≤ 10 mA |
| Đầu ra | Transistor NPN open-collector |
| – Dòng chì tối đa: 50 mA | |
| – Điện áp áp dụng: ≤ 30 V DC (giữa đầu ra và 0 V) | |
| – Điện áp còn lại: ≤ 2 V (dòng chì 50 mA), ≤ 1 V (dòng chì 16 mA) | |
| Đầu ra: Loại sử dụng | DC-12 hoặc DC-13 |
| Bảo vệ ngắn mạch đầu ra | Đã tích hợp |
| Thời gian phản hồi | ≤ 0.5 ms |
| Đèn báo hoạt động | Đèn LED màu cam (sáng khi đầu ra bật) |
| Đèn báo tia tới | – |
| Đèn báo ổn định | Đèn LED màu xanh (sáng khi điều kiện nhận ánh sáng ổn định hoặc điều kiện tối ổn định) |
| Độ ô nhiễm | 3 (Môi trường công nghiệp) |
| Bảo vệ | IP67 (IEC) |
| Nhiệt độ môi trường | -25 đến +55 ℃ (-13 đến +131 ℉) (Không ngưng tụ hoặc đóng băng), Lưu trữ: -30 đến +70 ℃ (-22 đến +158 ℉) |
| Độ ẩm môi trường | 35 đến 85 % RH, Lưu trữ: 35 đến 85 % RH |
| Độ chiếu sáng môi trường | Ánh sáng đèn sợi đốt: ≤ 3,000 lx tại mặt nhận ánh sáng |
| Điện áp chịu đựng | 1,000 V AC trong 1 phút giữa tất cả các đầu nối nguồn và vỏ |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ, với 250 V DC megger giữa tất cả các đầu nối nguồn và vỏ |
| Khả năng chịu rung | Tần số 10 đến 500 Hz, biên độ kép 3 mm (≤ 20 G) theo hướng X, Y và Z trong hai giờ mỗi hướng |
| Khả năng chịu sốc | Gia tốc 500 m/s² (≈ 50 G) theo hướng X, Y và Z ba lần mỗi hướng |
| Phần tử phát | Đèn LED màu đỏ (Bước sóng phát đỉnh: 680 nm, điều chế) |
| Vật liệu | Vỏ: Polyarylate, Thấu kính: Polyarylate |
| Cáp | Cáp cabtyre 3 lõi 0.1 mm² (phát: 2 lõi), dài 2 m (6.562 ft) |
| Nối dài cáp | Nối dài lên đến tổng cộng 50 m (164 ft) là khả thi với cáp ≥ 0.3 mm² |
| (Ghi chú): Đối với các ứng dụng an toàn, không vượt quá 30 m (98.425 ft) | |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh (mỗi bộ phát và bộ thu): ≈ 20 g, Trọng lượng gộp: ≈ 50 g |
| Phụ kiện | Vít gắn: 1 bộ |
Kích thước EX-11EA

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng PANASONIC. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















