Thông số kỹ thuật cảm biến Autonics BRQT400-DDTA-P
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Autonics |
| Mã sản phẩm | BRQT400-DDTA-P |
| Phương pháp phát hiện | Phản xạ khuếch tán (Diffuse reflective – thu phát chung) |
| Khoảng cách phát hiện | 400 mm (đối tượng tiêu chuẩn: giấy trắng mờ 100 × 100 mm) |
| Nguồn sáng | LED đỏ (bước sóng 660 nm) |
| Nguồn cấp | 10 – 30 VDC ±10% (độ gợn P-P tối đa 10%) |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 30 mA |
| Ngõ ra điều khiển | PNP cực thu hở (Tối đa 200 mA, 30 VDC) |
| Chế độ hoạt động | Tùy chọn Light-ON / Dark-ON (qua dây điều khiển) |
| Thời gian đáp ứng | Tối đa 1 ms |
| Điều chỉnh độ nhạy | Biến trở tinh chỉnh tích hợp (VR) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ ngược cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, mạch ngăn ngừa can nhiễu lẫn nhau |
| Vật liệu vỏ / Thân | Thép không gỉ SUS316L (ren M18 × 1) |
| Kiểu kết nối | Cáp liền dài 2 m (4 dây, Ø4 mm) |
| Cấp bảo vệ | IP67, IP69K (chống nước áp lực cao và nhiệt độ cao) |
| Tiêu chuẩn chứng nhận | CE, cULus Listed |
Đặc điểm nổi bật của vật liệu vỏ SUS316L và chuẩn kháng nước IP69K
Ký tự T trong mã BRQT biểu thị lớp vỏ được gia công hoàn toàn từ thép không gỉ SUS316L (thay vì vỏ đồng mạ niken như dòng BRQM hay nhựa kỹ thuật như dòng BRQC). Điều này mang lại ưu thế vượt trội khi vận hành trong các môi trường khắc nghiệt:
- Kháng hóa chất và chống ăn mòn: Thép SUS316L có khả năng chống oxy hóa, chịu được sự tiếp xúc thường xuyên với muối, axit nhẹ và các dung dịch tẩy rửa công nghiệp dùng trong ngành chế biến thực phẩm, đồ uống hoặc dược phẩm.
- Khả năng xịt rửa áp lực cao (IP69K): Cảm biến đáp ứng chuẩn IP69K theo tiêu chuẩn DIN 40050-9, cho phép hoạt động an toàn ngay cả khi chịu áp lực tia nước từ 8.000 đến 10.000 kPa ở nhiệt độ lên tới 80°C từ nhiều góc xịt khác nhau trong quy trình CIP (Clean-in-Place).
- Kích thước M18 tiêu chuẩn: Chiều dài thân gọn 59 mm với ren M18 thông dụng giúp việc gá đặt lên khung máy, thành băng chuyền hoặc thông qua lỗ đột cơ khí trở nên nhanh chóng, chắc chắn.
Sơ đồ dây kết nối và cách chuyển đổi chế độ Light-ON / Dark-ON
Cảm biến BRQT400-DDTA-P sử dụng cáp 4 lõi tiêu chuẩn công nghiệp. Trạng thái ngõ ra PNP được chuyển đổi linh hoạt bằng cách đấu nối dây điều khiển (dây màu trắng) mà không cần tháo lắp công tắc phức tạp:
- Dây Nâu (Brown): Cực dương nguồn cấp (+V, 10 – 30 VDC).
- Dây Xanh dương (Blue): Cực âm nguồn cấp (0V / GND).
- Dây Đen (Black): Tín hiệu ngõ ra PNP (tải kết nối giữa dây Đen và dây Xanh dương).
- Dây Trắng (White – Dây điều khiển):
- Nối dây Trắng vào dây Nâu (+V): Cảm biến hoạt động ở chế độ Light-ON (ngõ ra kích hoạt khi nhận được ánh sáng phản xạ từ vật thể).
- Nối dây Trắng vào dây Xanh (0V) hoặc để hở: Cảm biến hoạt động ở chế độ Dark-ON (ngõ ra kích hoạt khi không có ánh sáng phản xạ, phù hợp cho bài toán phát hiện thiếu hụt sản phẩm).
Khả năng chống can nhiễu quang và điều chỉnh cự ly phát hiện
Dù sử dụng nguyên lý phản xạ khuếch tán với khoảng cách lên đến 400 mm, BRQT400-DDTA-P vẫn đảm bảo độ tin cậy vận hành nhờ hai yếu tố kỹ thuật quan trọng:
- Biến trở vi chỉnh (Sensitivity Adjuster): Mặt sau thân cảm biến tích hợp vít vặn điều chỉnh độ nhạy, cho phép người lắp đặt tinh chỉnh khoảng cách bắt vật thể chính xác theo kích thước và độ tương phản màu sắc thực tế của phôi liệu, hạn chế tối đa việc bắt nhầm nền phía sau.
- Chức năng Mutual Interference Prevention: Cảm biến được tích hợp thuật toán điều biến chu kỳ phát xung ánh sáng, ngăn ngừa hiện tượng giao thoa quang học khi lắp đặt 2 cảm biến nằm sát nhau trên cùng một băng tải hoặc vị trí hẹp.
- Chỉ báo kép trực quan: Đèn LED đỏ hiển thị trạng thái hoạt động (Operation Indicator) kết hợp đèn LED xanh hiển thị mức ổn định thu nhận quang (Stability Indicator), giúp kỹ sư bảo trì kiểm tra đường truyền tín hiệu quang bằng mắt thường mà không cần đo đạc đồng hồ.
So sánh BRQT400-DDTA-P với các biến thể cùng dòng BRQ M18
Khi lựa chọn cảm biến thuộc dải sản phẩm Autonics M18, việc phân biệt đúng ký hiệu đuôi mã giúp tối ưu chi phí và yêu cầu kỹ thuật thực tế:
- Về vật liệu vỏ:
BRQT(như model BRQT400-DDTA-P): Vỏ SUS316L, đạt chuẩn IP67 và IP69K, chuyên dụng cho môi trường rửa trôi, hóa chất ăn mòn, thực phẩm.BRQM: Vỏ đồng mạ niken, đạt IP67, giá thành tối ưu cho các dây chuyền lắp ráp cơ khí thông thường.BRQC: Vỏ nhựa kỹ thuật PBT, khối lượng nhẹ, chống dẫn điện bên ngoài.
- Về kiểu ngõ ra:
- Ký tự đuôi
-P(PNP): Kích điện áp dương (+V) khi tác động, thường đồng bộ với các module PLC chuẩn Châu Âu (Siemens, Schneider, ABB). - Model không có đuôi
-P(NPN): Dập mass (0V), thích hợp với các bộ điều khiển chuẩn Châu Á (Mitsubishi, Omron, Delta).
- Ký tự đuôi
Ứng dụng thực tế trong dây chuyền tự động
Nhờ đặc tính bền bỉ và phát hiện không tiếp xúc với thời gian phản hồi nhanh 1 ms, BRQT400-DDTA-P được ứng dụng rộng rãi tại:
- Khu vực chiết rót, đóng chai thực phẩm: Phát hiện chai, lon, hộp sữa chạy trên băng tải cần rửa trôi nước áp lực cao cuối mỗi ca vận hành.
- Máy đóng gói bao bì, dược phẩm: Kiểm tra sự hiện diện của vỉ thuốc, thùng carton, phát hiện nhãn bao bì nhờ biến trở vi chỉnh độ nhạy chính xác.
- Dây chuyền cơ khí chế tạo: Xác định vị trí chi tiết kim loại, gá phôi trong các máy tiện, phay CNC có dầu làm mát bắn tung tóe.
Kích thước BRQT400-DDTA-P

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























