Thông số kỹ thuật cảm biến càng SICK WF50-40B41CA00
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | WF50-40B41CA00 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | Fork sensors WF |
| Nguyên lý hoạt động | Phát hiện quang học |
| Chiều rộng càng | 50 mm |
| Độ sâu càng | 42 mm |
| Kích thước cảm biến (Rộng × Cao × Sâu) | 10 × 80 × 57 mm |
| Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện (MDO) | 0,2 mm |
| Khả năng phát hiện nhãn | Có |
| Nguồn sáng | LED, ánh sáng hồng ngoại |
| Điện áp cung cấp | 10–30 V DC |
| Ngõ ra chuyển mạch | Push-pull PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Tần số chuyển mạch | 15 kHz |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 46 µs |
| Thời gian chu kỳ IO-Link | 2,3 ms |
| Giao tiếp | IO-Link V1.1 |
| Đầu nối | Giắc đực M8, 4 chân |
| Điều chỉnh | Nút Teach-in và điều chỉnh qua cáp |
| Chế độ Teach-in | Teach-in 1 điểm, Teach-in 2 điểm, Teach-in động |
| Chế độ chuyển mạch | Chuyển sáng/tối, lựa chọn bằng nút nhấn |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP65 |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | −20 đến +60 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −30 đến +80 °C |
| Khối lượng | Khoảng 36–160 g |
WF50-40B41CA00 phù hợp cho nhu cầu nào?
SICK WF50-40B41CA00 là cảm biến quang dạng càng thuộc dòng WF, được thiết kế để phát hiện vật thể khi vật thể đi qua khe giữa bộ phát và bộ thu. Với chiều rộng càng 50 mm và khả năng phát hiện vật thể nhỏ nhất 0,2 mm, model này phù hợp với các ứng dụng cần nhận biết chính xác mép vật liệu, sản phẩm nhỏ, dây, chi tiết mảnh hoặc nhãn trên dây chuyền tự động.
Khả năng phát hiện nhãn giúp cảm biến phù hợp với các hệ thống đóng gói, dán nhãn, phân loại và kiểm soát vị trí sản phẩm. Cấu trúc dạng càng giúp giảm thời gian căn chỉnh so với một số loại cảm biến quang phát-thu rời, vì vùng phát hiện đã được bố trí cố định trong thân cảm biến.
Nguyên lý phát hiện và khả năng điều chỉnh
Cảm biến sử dụng nguồn sáng LED hồng ngoại để tạo vùng phát hiện trong khe càng. Khi vật thể đi qua vùng sáng, tín hiệu quang thay đổi và ngõ ra chuyển mạch phát tín hiệu đến bộ điều khiển.
- Teach-in 1 điểm: thích hợp khi cần thiết lập nhanh ngưỡng phát hiện theo trạng thái chuẩn.
- Teach-in 2 điểm: dùng để thiết lập dựa trên hai trạng thái tham chiếu, phù hợp khi cần phân biệt rõ trạng thái có và không có vật thể.
- Teach-in động: phù hợp với dây chuyền mà vật thể chuyển động liên tục trong quá trình cài đặt.
- Chuyển sáng/tối: có thể lựa chọn chế độ hoạt động tùy theo logic điều khiển của máy.
- Khóa phím: hỗ trợ hạn chế việc thay đổi cài đặt ngoài ý muốn trong quá trình vận hành.
Kết nối điều khiển và IO-Link
WF50-40B41CA00 sử dụng ngõ ra push-pull, hỗ trợ cả logic PNP và NPN trong cùng một thiết bị. Đây là lựa chọn thuận tiện khi tích hợp với nhiều loại PLC hoặc module I/O khác nhau, tuy nhiên cần kiểm tra logic ngõ vào của bộ điều khiển trước khi đấu nối.
Giao tiếp IO-Link V1.1 cho phép cấu hình và chẩn đoán cảm biến trên hệ thống điều khiển. Ngoài tín hiệu chuyển mạch, dữ liệu quá trình có thể bao gồm trạng thái tín hiệu, trạng thái Teach-in, cảnh báo chất lượng hoạt động và giá trị đo tùy theo cấu trúc dữ liệu được lựa chọn.
- Điện áp làm việc: 10–30 V DC.
- Dòng tiêu thụ: khoảng 20 mA.
- Đầu nối: M8, 4 chân.
- Ngõ ra được bảo vệ ngắn mạch.
- Mạch có bảo vệ đảo cực và chống xung nhiễu.
Lưu ý khi lắp đặt cảm biến càng SICK
Để duy trì khả năng phát hiện vật thể nhỏ 0,2 mm, cần lắp cảm biến chắc chắn, tránh rung động và bảo đảm vật thể đi qua đúng vùng khe càng. Không nên để các chi tiết cơ khí, dây dẫn hoặc vật liệu thừa che khuất đường quang trong quá trình vận hành.
- Kiểm tra kích thước vật thể và hướng di chuyển so với khe càng rộng 50 mm.
- Giữ vùng phát hiện sạch, đặc biệt trong môi trường có bụi giấy, bụi bao bì hoặc mảnh vật liệu.
- Thực hiện Teach-in sau khi cảm biến đã được cố định trên máy.
- Chọn chế độ sáng/tối phù hợp với logic tín hiệu của PLC.
- Sử dụng nguồn 10–30 V DC ổn định và hạn chế nhiễu trên đường cấp nguồn.
- Không vượt quá dòng tải ngõ ra 100 mA.
- Đầu nối và dây cáp cần được bảo vệ khỏi lực kéo, va đập và uốn gập quá mức.
Ứng dụng tiêu biểu
- Phát hiện nhãn và mép nhãn trong máy dán nhãn.
- Đếm sản phẩm nhỏ trên băng tải.
- Kiểm tra sự hiện diện của chi tiết trong cơ cấu lắp ráp.
- Phát hiện dây, sợi, lá kim loại hoặc vật liệu dạng mảnh.
- Định vị sản phẩm trong máy đóng gói và máy phân loại.
- Kiểm soát vật thể đi qua trong dây chuyền tự động hóa công nghiệp.
Vì sao nên chọn đúng mã WF50-40B41CA00?
WF50-40B41CA00 cần được phân biệt với các mã cảm biến càng khác trong dòng WF vì mỗi biến thể có thể khác về chiều rộng càng, khoảng phát hiện, giao tiếp, loại đầu nối hoặc tính năng xử lý tín hiệu. Model này có chiều rộng càng 50 mm, độ sâu càng 42 mm, MDO 0,2 mm, đầu nối M8 4 chân, ngõ ra push-pull và hỗ trợ IO-Link V1.1.
Khi thay thế cảm biến trên máy hiện hữu, cần đối chiếu đầy đủ mã sản phẩm, kích thước lắp đặt, loại đầu nối, điện áp cấp, kiểu ngõ ra và yêu cầu giao tiếp IO-Link. Việc chỉ lựa chọn theo hình dạng bên ngoài có thể dẫn đến sai khác về tín hiệu hoặc không tương thích với hệ thống điều khiển.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























