Thông số kỹ thuật cảm biến càng quang Sick WF80-60B410
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | WF80-60B410 |
| Hãng sản xuất | Sick |
| Dòng sản phẩm | Fork sensors WF |
| Nguyên lý hoạt động | Phát hiện quang học |
| Chiều rộng càng | 80 mm |
| Chiều sâu càng | 59 mm |
| Kích thước cảm biến (Rộng x Cao x Sâu) | 10 x 110 x 74 mm |
| Nguồn sáng | LED, ánh sáng hồng ngoại |
| Khả năng phát hiện nhãn | Có |
| Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện (MDO) | 0,2 mm |
| Điều chỉnh | Nút Plus/Minus để chỉnh độ nhạy, chuyển đổi sáng/tối và khóa phím |
| Chế độ Teach-in | Không hỗ trợ |
| Chức năng ngõ ra | Chuyển mạch sáng/tối, lựa chọn bằng nút nhấn |
| Điện áp cung cấp | 10–30 V DC |
| Dòng tiêu thụ | 40 mA |
| Thời gian khởi tạo | 100 ms |
| Tần số chuyển mạch | 10 kHz |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 100 µs |
| Độ ổn định thời gian đáp ứng | ±20 µs |
| Jitter | 40 µs |
| Kiểu ngõ ra chuyển mạch | PNP/NPN |
| Dòng tải ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Đầu nối | Giắc đực M8, 4 chân |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | –20 đến +60 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –30 đến +80 °C |
| Khả năng chống ánh sáng môi trường | ≤ 10.000 lx |
| Khối lượng | Khoảng 36–160 g |
Khả năng phát hiện vật thể siêu nhỏ
Sick WF80-60B410 là cảm biến càng quang thuộc dòng WF, được thiết kế để phát hiện vật thể đi qua khe hở giữa hai nhánh càng. Với khả năng phát hiện vật thể nhỏ nhất khoảng 0,2 mm, model này phù hợp cho các ứng dụng cần nhận biết chi tiết mảnh, mép vật liệu, khe hở hoặc nhãn trên dây chuyền tự động hóa.
Cảm biến sử dụng nguồn sáng LED hồng ngoại và bố trí bộ phát – bộ thu đối diện nhau trong kết cấu dạng càng. Khi vật thể đi qua vùng phát hiện, tia sáng bị che khuất và tín hiệu chuyển mạch được gửi đến bộ điều khiển.
Thiết kế càng rộng 80 mm cho lắp đặt nhanh
- Khe càng rộng 80 mm, phù hợp với các chi tiết hoặc dải vật liệu có kích thước tương ứng.
- Chiều sâu càng 59 mm giúp tạo vùng phát hiện ổn định trong phạm vi làm việc của cảm biến.
- Kết cấu nhỏ gọn với kích thước thân 10 x 110 x 74 mm, thuận tiện bố trí trên máy.
- Vỏ nhôm có độ cứng tốt, phù hợp với môi trường máy móc công nghiệp.
- Cấp bảo vệ IP65 giúp hạn chế ảnh hưởng của bụi và tia nước từ nhiều hướng.
Điều chỉnh và tín hiệu ngõ ra
WF80-60B410 được điều chỉnh bằng các nút Plus/Minus trên cảm biến. Người vận hành có thể thay đổi độ nhạy, lựa chọn chế độ chuyển mạch sáng hoặc tối và khóa phím để tránh thao tác ngoài ý muốn trong quá trình máy hoạt động.
Model hỗ trợ ngõ ra chuyển mạch PNP/NPN, dòng tải tối đa 100 mA. Chức năng chuyển mạch sáng/tối có thể lựa chọn trực tiếp bằng nút nhấn, giúp cảm biến thích nghi với yêu cầu tín hiệu của từng mạch điều khiển.
Kết nối và bảo vệ mạch
Cảm biến sử dụng giắc đực M8, 4 chân để kết nối với dây tín hiệu hoặc cáp tương thích. Thiết bị làm việc trong dải điện áp 10–30 V DC, phù hợp với nhiều hệ thống điều khiển công nghiệp sử dụng nguồn DC tiêu chuẩn.
- Bảo vệ chống đấu ngược cực nguồn.
- Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra Q.
- Có khả năng chống các xung nhiễu trên đường cấp nguồn và tín hiệu.
- Độ gợn nguồn cho phép nhỏ hơn 10%.
Khi lắp đặt, cần kiểm tra đúng điện áp cấp, loại tín hiệu PNP hoặc NPN mà bộ điều khiển yêu cầu và tình trạng của đầu nối M8. Không nên để vật thể, giá đỡ hoặc dây dẫn che chắn vùng khe quang của cảm biến.
Ứng dụng phù hợp của Sick WF80-60B410
Nhờ kết cấu cảm biến càng và tốc độ chuyển mạch lên đến 10 kHz, WF80-60B410 phù hợp với các hệ thống cần phát hiện nhanh trên dây chuyền tự động hóa, đặc biệt là các ứng dụng có không gian lắp đặt giới hạn.
- Phát hiện nhãn, mép nhãn và vật liệu dạng màng.
- Đếm sản phẩm hoặc chi tiết đi qua khe càng.
- Kiểm tra sự hiện diện của chi tiết nhỏ trên dây chuyền.
- Phát hiện vị trí mép giấy, băng vật liệu hoặc dải sản phẩm.
- Giám sát chuyển động của linh kiện trong máy đóng gói và máy lắp ráp.
- Nhận biết các chi tiết mảnh cần độ phân giải phát hiện cao.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
WF80-60B410 có chiều rộng càng 80 mm và MDO 0,2 mm. Vì vậy, cần kiểm tra trước kích thước vật thể, hướng di chuyển và vị trí lắp để bảo đảm vật thể đi qua đúng vùng phát hiện. Model này không có chế độ Teach-in, nên việc cài đặt được thực hiện thông qua nút điều chỉnh độ nhạy và lựa chọn chuyển mạch trên thân cảm biến.
Để duy trì độ ổn định, nên vệ sinh định kỳ hai mặt quang học trong khe càng, tránh để bụi bẩn hoặc dầu bám làm suy giảm tín hiệu hồng ngoại. Môi trường vận hành cần nằm trong khoảng –20 đến +60 °C và cường độ ánh sáng xung quanh không vượt quá 10.000 lx.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























