🔴 BẢNG CHỌN MODEL (MODEL SELECTION)
| Model (Y) | Model (O) | Số cực | Kiểu connector | Model connector | Model cáp | Kích thước (W×D) | Lắp đặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TG-3M20S | – | 20 | MDR Socket | 10220-6202JL | 10120-3000PE(VE) | 85.0 × 40.0 | DIN Rail / Vít |
| TG-2M34B | TG-2M34B-O | 34 | MR Socket | MR-34RFD2 | MR-34M | 140.0 × 40.0 | DIN Rail / Vít |
| TG-2M50A | TG-2M50A-O | 50 | MR Plug | MR-50RMD2 | MR-50F | 200.0 × 40.0 | DIN Rail / Vít |
| TG-9D50 | TG-9D50-O | 50 | 57GE | 57GE-40500-751 | 57E-30500 | 200.0 × 40.0 | DIN Rail / Vít |
⚠ Connector lắp có thể thay đổi sang loại tương thích mà không cần báo trước
🔴 THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL SPECIFICATION)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức | 125V AC / 24V DC |
| Dòng định mức | 1A |
| Điện trở cách điện | ≥100MΩ (DC 500V) |
| Điện áp chịu đựng | AC 500V / 1 phút |
| Dây phù hợp | AWG 22 ~ 16 (tối đa 1.5mm²) |
| Vít terminal | M3 × 10L |
| Lực siết | 7~8 kgf·cm (0.68~0.78 N·m) |
| Nhiệt độ môi trường | −10°C ~ +50°C (không ngưng tụ) |
Kích thước TG Series

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng SAMWON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.

























