🔴 BẢNG CHỌN MODEL (MODEL SELECTION)
| Model (Y) | Model (O) | Số điểm I/O | Kiểu Common | Connector gắn | Connector cáp | Kích thước (W×D) | Lắp đặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TG7-1H20L-N | TG7-1H20L-N-O | 16 Points | NPN +COM | HIF3BA-20PA-2.54DSA / XG4A-2031 | HIF3BA-20D-2.54R / XG4M-2030 | 80.0 × 40.0 | DIN Rail |
| TG7-1H20L-P | TG7-1H20L-P-O | 16 Points | PNP −COM | HIF3BA-20PA-2.54DSA / XG4A-2031 | HIF3BA-20D-2.54R / XG4M-2030 | 80.0 × 40.0 | DIN Rail |
| TG7-1H40L-N | TG7-1H40L-N-O | 32 Points | NPN +COM | HIF3BA-40PA-2.54DSA / XG4A-4031 | HIF3BA-40D-2.54R / XG4M-4030 | 152.3 × 49.5 | DIN Rail |
| TG7-1H40L-P | TG7-1H40L-P-O | 32 Points | PNP −COM | HIF3BA-40PA-2.54DSA / XG4A-4031 | HIF3BA-40D-2.54R / XG4M-4030 | 152.3 × 49.5 | DIN Rail |
🔴 THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL SPECIFICATION)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức | 12 ~ 24V DC |
| Dòng định mức | 1A |
| Hiển thị | I/O: LED Đỏ / Power: LED Xanh |
| Dòng LED | 24V DC, max 100mA / point |
| Điện trở cách điện | ≥500MΩ (DC 500V) |
| Điện áp chịu đựng | AC 500V / 1 phút |
| Dây phù hợp | AWG 22 ~ 16 (≤1.5mm²) |
| Vít terminal | M3 × 6L |
| Lực siết | 7~8 kgf·cm (0.68~0.78 N·m) |
| Nhiệt độ môi trường | −10°C ~ +50°C (không ngưng tụ) |
Kích thước TG7 Series

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm SAMWON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.




























