Thông số kỹ thuật thanh cảm biến quang Sick RSB1-1200H120050FP4BZZZP0A
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RSB1-1200H120050FP4BZZZP0A |
| Hãng sản xuất | Sick |
| Dòng sản phẩm | Roller Sensor Bar RSB1 |
| Loại cảm biến | Cảm biến quang phản xạ năng lượng |
| Số tia quang | 8 tia |
| Khoảng cách giữa các tia | 120 mm |
| Khoảng cách từ tia thứ nhất đến mép đầu vỏ | 50 mm, tính cả nắp đầu |
| Khoảng cách cảm biến | Tối thiểu 2 mm; tối đa 300 mm |
| Khoảng cách khuyến nghị | 2–45 mm để đạt hiệu suất tốt nhất |
| Đối tượng tham chiếu | Vật thể có hệ số phản xạ 90%, tương đương màu trắng tiêu chuẩn DIN 5033 |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại |
| Bước sóng | 850 nm |
| Dạng điểm sáng | Dạng điểm |
| Kích thước điểm sáng | 27 × 29 mm tại khoảng cách 45 mm |
| Vật thể nhỏ nhất phát hiện được | Thông thường 120 mm, phụ thuộc khoảng cách giữa các tia |
| Điện áp cấp | 10–30 V DC |
| Dòng tiêu thụ | 38 mA, không tải, tại 24 V DC |
| Ngõ ra | 1 ngõ ra PNP, dòng tải tối đa ≤ 100 mA |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 1 ms |
| Tần số chuyển mạch | 500 Hz |
| Kết nối | Cáp tích hợp với đầu nối M12, 4 chân |
| Kích thước | 1.200 × 20,3 × 17 mm (Rộng × Cao × Sâu) |
| Vật liệu vỏ | Nhôm anod hóa |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | –40 °C đến +60 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –40 °C đến +75 °C |
| Khối lượng | Khoảng 435,2 g |
Thanh cảm biến quang Sick RSB1-1200H120050FP4BZZZP0A là gì?
Sick RSB1-1200H120050FP4BZZZP0A là thanh cảm biến quang dạng dài thuộc dòng Roller Sensor Bar RSB1, được thiết kế với 8 tia quang bố trí cách nhau 120 mm. Thiết bị dùng ánh sáng hồng ngoại để phát hiện vật thể đi qua vùng cảm biến và xuất tín hiệu điều khiển dạng PNP.
Với chiều dài thân 1.200 mm, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống cần giám sát nhiều vị trí trên một vùng rộng nhưng vẫn yêu cầu kết cấu gọn, lắp đặt cố định và vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp.
Khả năng phát hiện và nguyên lý hoạt động
Cảm biến hoạt động theo nguyên lý quang phản xạ năng lượng. Mỗi tia phát ánh sáng hồng ngoại về phía khu vực cần giám sát. Khi vật thể phản xạ đủ ánh sáng trở lại cảm biến, ngõ ra chuyển trạng thái theo chế độ đấu nối và cài đặt logic tương ứng.
- Khoảng cách phát hiện tối đa: 300 mm.
- Khoảng cách nên sử dụng để đạt hiệu suất tốt nhất: 2–45 mm.
- Khoảng cách giữa các tia: 120 mm.
- Phù hợp phát hiện vật thể phẳng, vật thể có lỗ hoặc khe, vật thể không đồng đều và vật thể có sai lệch vị trí.
- Không có chức năng điều chỉnh trực tiếp trên thiết bị.
Thông số vật thể nhỏ nhất phát hiện được ở mức điển hình là 120 mm và phụ thuộc vào khoảng cách giữa các tia. Vì vậy, khi phát hiện vật thể nhỏ hoặc vật thể nằm giữa hai tia, cần tính toán vị trí lắp đặt để tránh vùng không được quét.
Đấu nối và tín hiệu ngõ ra
| Màu dây | Chân | Chức năng |
|---|---|---|
| Nâu (BN) | 1 | +L |
| Trắng (WH) | 2 | Q2 – ngõ ra số, chế độ sáng |
| Xanh dương (BU) | 3 | −M, 0 V DC |
| Đen (BK) | 4 | Q1 – ngõ ra số, chế độ tối |
- Dây đen BK: khi phát hiện vật thể, ngõ ra chuyển về mức LOW theo chế độ chuyển mạch tối.
- Dây trắng WH: khi phát hiện vật thể, ngõ ra chuyển lên mức HIGH theo chế độ chuyển mạch sáng.
- Ngõ ra PNP có điện áp mức cao xấp xỉ điện áp cấp trừ 2,5 V.
- Dòng tải tối đa của ngõ ra: 100 mA.
- Thiết bị có bảo vệ chống đảo cực.
Khi kết nối với PLC, bộ điều khiển băng tải hoặc module I/O, cần kiểm tra loại ngõ vào tương thích với tín hiệu PNP. Nguồn cấp phải nằm trong dải 10–30 V DC và được đấu đúng cực trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
Thiết kế phù hợp cho băng tải và vùng phát hiện dài
Khoảng cách 120 mm giữa các tia giúp RSB1-1200H120050FP4BZZZP0A giám sát nhiều điểm dọc theo chiều dài thiết bị. Cấu hình này hữu ích trong các ứng dụng phát hiện sự hiện diện của kiện hàng, kiểm tra vị trí vật thể hoặc nhận biết vật thể có kích thước và hình dạng không hoàn toàn đồng nhất.
Thân cảm biến bằng nhôm anod hóa có kích thước mảnh, chiều sâu chỉ 17 mm, thuận tiện lắp dọc theo khung máy hoặc khu vực hạn chế không gian. Phụ kiện gá được chỉ định cho model là BEF-AP-RSBADHA, loại giá đỡ adapter tròn 8 mm có mặt keo dán.
Ứng dụng thực tế
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Kiểm tra sự hiện diện của thùng, khay hoặc kiện hàng.
- Phát hiện vật thể phẳng hoặc vật thể có bề mặt không đồng đều.
- Nhận biết vật thể có lỗ, khe hoặc kết cấu dạng đục lỗ.
- Giám sát vật thể có sai lệch vị trí khi di chuyển qua máy.
- Điều khiển dừng, chạy hoặc phân loại trong dây chuyền tự động hóa.
Lưu ý lắp đặt và vận hành
- Lắp cảm biến trong khoảng cách 2–45 mm nếu yêu cầu độ ổn định phát hiện cao nhất.
- Đảm bảo vật thể đi qua vùng tia quang theo đúng vị trí thiết kế; các vùng nằm giữa các tia có thể không được phát hiện.
- Tránh để ánh sáng mạnh, bề mặt phản xạ bất thường hoặc vật cản cố định tác động trực tiếp vào vùng quang học.
- Không uốn cáp khi nhiệt độ thấp hơn 0 °C do cáp có đặc tính không phù hợp để uốn trong điều kiện này.
- Kiểm tra đầu nối M12, nguồn 10–30 V DC và cực tính trước khi cấp điện.
- Giữ mặt trước PMMA sạch, không bám dầu, bụi hoặc vật liệu che phủ làm suy giảm tín hiệu quang.
- Cấp bảo vệ IP67 phù hợp với bụi và nước xâm nhập ở mức quy định, nhưng không nên ngâm thiết bị hoặc sử dụng ngoài điều kiện thiết kế.
Vì sao nên chọn đúng mã RSB1-1200H120050FP4BZZZP0A?
Mã RSB1-1200H120050FP4BZZZP0A xác định đồng thời chiều dài thanh 1.200 mm, cấu hình 8 tia, khoảng cách tia 120 mm, khoảng cách từ đầu vỏ đến tia đầu tiên 50 mm và kiểu kết nối cáp với đầu nối M12 4 chân. Khi thay thế hoặc lắp mới, cần đối chiếu đầy đủ các đặc điểm này để tránh nhầm với các biến thể RSB1 có số tia, chiều dài hoặc khoảng cách tia khác.
Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống cần thanh cảm biến quang nhiều tia, ngõ ra PNP, thời gian đáp ứng nhanh, kết cấu mảnh và khả năng làm việc trong dải nhiệt độ rộng.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























