Thông số kỹ thuật thanh cảm biến quang SICK RSB1-0914H102100FZ5EZZZP0B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SICK |
| Mã sản phẩm | RSB1-0914H102100FZ5EZZZP0B |
| Tên sản phẩm | Roller Sensor Bar RSB1-0914H102100FZ5EZZZP0B |
| Loại cảm biến | Cảm biến quang điện tiệm cận |
| Nguyên lý hoạt động | Energetic |
| Số tia | 8 tia |
| Khoảng cách giữa các tia | 102 mm |
| Khoảng cách phát hiện | 2 … 300 mm |
| Khoảng cách khuyến nghị cho hiệu suất tối ưu | 2 … 45 mm |
| Đối tượng tham chiếu | Vật thể có hệ số phản xạ 90%, tương đương màu trắng tiêu chuẩn theo DIN 5033 |
| Nguồn sáng | LED |
| Loại ánh sáng | Ánh sáng hồng ngoại |
| Bước sóng | 850 nm |
| Đường kính điểm sáng | Dạng điểm |
| Kích thước điểm sáng | 27 x 29 mm tại khoảng cách 45 mm |
| Độ phân tán tia tối đa | < ±4° tại nhiệt độ môi trường 23°C |
| Điện áp nguồn | 10 … 30 V DC |
| Dòng tiêu thụ | 38 mA, không tải, tại 24 V DC |
| Ngõ ra | 1 ngõ ra PNP |
| Chế độ chuyển mạch | Dark switching |
| Dòng ngõ ra tối đa | ≤ 100 mA |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 1 ms |
| Tần số chuyển mạch | 500 Hz |
| Độ lặp lại thời gian đáp ứng | 1 ms |
| Cấp bảo vệ mạch ngõ ra | Bảo vệ đảo cực, quá dòng và ngắn mạch |
| Kích thước W x H x D | 914 x 20,3 x 17 mm |
| Kết nối | Cáp với đầu nối đực M8, 4 chân, dạng snap |
| Chiều dài cáp | 1 m |
| Tiết diện dây dẫn | 0,13 mm² |
| Đường kính cáp | 3,6 mm |
| Vật liệu thân | Nhôm anod hóa |
| Cấp bảo vệ | IP67 theo EN 60529 |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | −40 … +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −40 … +75°C |
| Khối lượng | Khoảng 331,6 g |
| Giá đỡ lắp đặt | BEF-AP-RSBHEX, giá đỡ chuyển đổi lục giác |
Thanh cảm biến SICK RSB1-0914H102100FZ5EZZZP0B dùng để làm gì?
SICK RSB1-0914H102100FZ5EZZZP0B là thanh cảm biến quang dạng dãy, được thiết kế để phát hiện vật thể tại nhiều vị trí dọc theo chiều dài 914 mm. Với 8 tia quang bố trí cách nhau 102 mm, cảm biến phù hợp cho các hệ thống băng tải, máy phân loại và thiết bị tự động hóa cần nhận biết vật thể có kích thước hoặc vị trí thay đổi.
Thiết bị sử dụng ánh sáng hồng ngoại và nguyên lý quang điện energetic. Khi vật thể đi vào vùng phát hiện, lượng ánh sáng phản xạ về cảm biến thay đổi, từ đó ngõ ra PNP thực hiện tín hiệu chuyển mạch. Thiết kế nhiều tia giúp mở rộng vùng giám sát mà không cần lắp nhiều cảm biến quang đơn độc.
Đặc điểm nổi bật của model RSB1-0914H102100FZ5EZZZP0B
- Thanh cảm biến dài 914 mm với 8 tia phát hiện.
- Khoảng cách giữa các tia 102 mm, phù hợp cho việc kiểm tra sự hiện diện của vật thể trên nhiều vị trí.
- Khoảng cách phát hiện từ 2 đến 300 mm; vùng hoạt động khuyến nghị để đạt hiệu suất tốt nhất là 2 đến 45 mm.
- Thời gian đáp ứng tối đa 1 ms và tần số chuyển mạch 500 Hz, đáp ứng các ứng dụng phát hiện nhanh trên dây chuyền.
- Ngõ ra PNP, chế độ dark switching, tương thích với nhiều mạch điều khiển công nghiệp sử dụng tín hiệu DC.
- Thân nhôm anod hóa chắc chắn, cấp bảo vệ IP67, thích hợp với môi trường có bụi và hơi ẩm.
- Dải nhiệt độ vận hành rộng từ −40 đến +60°C.
- Không yêu cầu điều chỉnh thủ công, giúp rút ngắn thời gian lắp đặt và đưa thiết bị vào vận hành.
Khả năng phát hiện và các ứng dụng phù hợp
Khoảng cách giữa các tia là 102 mm nên kích thước vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện phụ thuộc vào vị trí và khoảng cách giữa các tia. Model này đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần phát hiện vật thể phẳng, vật thể có lỗ hoặc khe, vật thể có sai lệch vị trí và bề mặt không đồng đều hoặc bóng.
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải con lăn hoặc băng tải chuyền.
- Kiểm tra sự hiện diện của kiện hàng, thùng carton và khay sản phẩm.
- Phát hiện vật thể có vị trí thay đổi trong vùng vận chuyển.
- Giám sát sản phẩm trong máy phân loại và hệ thống logistics.
- Kiểm tra vật thể phẳng, vật thể đục lỗ hoặc sản phẩm có bề mặt phản xạ không ổn định.
Sơ đồ dây và cách đấu nối
| Chân/dây | Màu dây | Chức năng |
|---|---|---|
| Chân 1 | Nâu (BN) | +L, nguồn dương |
| Chân 2 | Trắng (WH) | Q2 |
| Chân 3 | Xanh dương (BU) | −M, 0 V |
| Chân 4 | Đen (BK) | Q1, ngõ ra số PNP |
Chân 4/dây đen là ngõ ra số chính của cảm biến. Ở chế độ dark switching, khi phát hiện vật thể, tín hiệu ngõ ra chuyển xuống mức LOW. Khi đấu nối với PLC hoặc bộ điều khiển, cần kiểm tra loại ngõ vào và cấu hình PNP để bảo đảm tín hiệu được nhận đúng.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Lắp thanh cảm biến sao cho vùng cần phát hiện nằm trong khoảng cách khuyến nghị 2 … 45 mm khi yêu cầu độ ổn định và hiệu suất cao.
- Không để vật cản, bề mặt phản xạ mạnh hoặc nguồn sáng trực tiếp gây ảnh hưởng đến vùng quang học của cảm biến.
- Căn chỉnh toàn bộ thanh cảm biến vuông góc và ổn định với hướng chuyển động của vật thể để hạn chế sai lệch phát hiện.
- Không uốn cáp dưới 0°C vì cáp có đặc tính chống đông lạnh nhưng không được phép bẻ cong trong điều kiện nhiệt độ này.
- Đảm bảo nguồn cấp nằm trong dải 10 … 30 V DC và có chất lượng ổn định; độ gợn nguồn cho phép không vượt quá 5 Vpp.
- Đầu nối M8 cần được lắp chắc chắn và bảo vệ đúng cách để duy trì cấp kín IP67.
- Thường xuyên vệ sinh mặt kính phía trước nếu cảm biến làm việc trong môi trường có bụi, dầu hoặc hơi ẩm bám trên bề mặt.
Đèn báo trạng thái trên cảm biến
| Đèn báo | Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| LED xanh lá | Sáng cố định | Đã cấp nguồn |
| LED vàng | Sáng cố định | Có vật thể được phát hiện trong vùng tia |
| LED vàng | Tắt | Không phát hiện vật thể |
Vì sao nên chọn đúng mã RSB1-0914H102100FZ5EZZZP0B?
Trong dòng Roller Sensor Bar của SICK, chỉ một thay đổi nhỏ về số tia, khoảng cách giữa tia, chiều dài thanh, loại ngõ ra hoặc kiểu kết nối cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thay thế và tích hợp vào hệ thống. RSB1-0914H102100FZ5EZZZP0B có cấu hình cụ thể gồm 8 tia, khoảng cách tia 102 mm, chiều dài 914 mm, ngõ ra PNP và cáp dài 1 m với đầu nối M8 4 chân. Khi thay thế thiết bị, cần đối chiếu đầy đủ các đặc điểm này thay vì chỉ dựa trên hình dạng bên ngoài hoặc tên dòng sản phẩm.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























