Thông số kỹ thuật PFXGP4503TAD
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Số sản phẩm để đặt hàng | PFXGP4503TAD |
| SD Card | Có |
| Cổng nối tiếp (COMC1) | RS232-C |
| Cổng nối tiếp (CPM2) | RS-422/485 (có cách ly) |
| Ethernet | Có |
| USB (1) | Type-A (2.0) |
| USB (2) | Mini-B (2.0) |
| Màn hình cảm ứng | Film cảm ứng (analog) độ phân giải 1024 x 1024 |
| Điều chỉnh độ sáng/ độ tương phản | 16 mức điều chỉnh |
| Bộ nhớ lập trình | 32 MB Flash EPROM |
| Bộ nhớ dự phòng | 512 KB SRAM với pin dự phòng |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường | 0-55°C [32 đến 131°F] |
| Điện áp đầu vào | 24 VDC |
| Tiêu thụ điện năng | 17W hoặc ít hơn |
| Độ phân giải hiển thị đồ họa | 640 x 480 điểm ảnh (VGA) |
| Loại và kích thước màn hình | TFT Màu LCD (10.4″) |
| Số màu hiển thị | 65,536 màu (không nhấp nháy)/16,384 màu (nhấp nháy) |
| Kích thước màn hình | Rộng 211.2 x Cao 158.4 mm [Rộng 8.31 x Cao 6.24 in] |
| Màn hình cảm ứng | Film cảm ứng (analog) độ phân giải 1024 x 1024 |
| Đèn nền | LED trắng |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến 60°C (-4 đến 140°F) |
| Xếp hạng môi trường | IP65f, NEMA Type 4x/13 |
| Chứng nhận | CE, CSA, UL Listed C1D2, RoHS, ABS, DNV, ATEX |
Kích thước PFXGP4503TAD

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm PROFACE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























