Thông số kỹ thuật PFXGM4301TAD
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Loại màn hình | TFT Color LCD |
| Kích thước màn hình | 3.5 inch |
| Độ phân giải | 320 x 240 pixels |
| Kích thước điểm ảnh (Dot Pitch) | 0.219 x 0.219 mm |
| Diện tích hiển thị hiệu quả | 70.56 x 52.92 mm |
| Số lượng màu hiển thị | 65,536 colors |
| Đèn nền | LED |
| Điều chỉnh độ sáng | Có |
| Điều chỉnh độ tương phản | Không có (nếu không có phần mềm hỗ trợ) |
| Tuổi thọ đèn nền | 50,000 giờ hoặc hơn (ở 25°C) |
| Cảm ứng | Resistive (Điện trở) |
| Cổng giao tiếp | 1x Ethernet, 1x COM, 1x USB Host, 1x USB Client, 1x SD Card Slot |
| Nguồn cấp | 24 VDC (20.4 đến 28.8 VDC) |
| Công suất tiêu thụ | 10W hoặc ít hơn |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 50°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến 60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% RH, không ngưng tụ |
| Độ ẩm bảo quản | 10% đến 90% RH, không ngưng tụ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65F, IP67F (Mặt trước) |
| Khả năng chống rung | 5 đến 9 Hz: 3.5 mm (p-p), 9 đến 150 Hz: 9.8 m/s² |
| Khả năng chống sốc | 147 m/s², 3 lần mỗi hướng (6 hướng tổng cộng) |
| Khả năng cách điện | 20 MΩ ở 500 VDC |
| Khả năng chịu điện áp | 1,000 VAC trong 1 phút giữa các mạch không được cách ly |
| Tiêu chuẩn chống nhiễu | IEC61131-2, IEC61000-4-2 đến 4-6, 4-8, 4-11 |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Đa ngôn ngữ (hỗ trợ nhiều font chữ và kích thước ký tự khác nhau) |
| Phần mềm lập trình | GP-Pro EX (phần mềm hỗ trợ lập trình và điều khiển) |
| Chứng nhận | CE, UL/c-UL, RoHS |
| Kích thước vật lý (W x H x D) | 110 x 90 x 40 mm |
| Kích thước cắt lỗ lắp đặt | 96 x 76 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 0.4 kg |
| Cài đặt, sử dụng | Lắp đặt trên bảng điều khiển hoặc trong hộp điều khiển |
| Bảo hành | 2 năm (tùy thuộc vào nhà sản xuất và điều kiện sử dụng) |
| Ứng dụng | Tự động hóa công nghiệp, điều khiển quy trình, giám sát hệ thống |

Kích thước PFXGM4301TAD

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm PROFACE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.


























