Thông số kỹ thuật PFXGP4105W1D
| Hạng mục | Giá trị |
| Loại màn hình | STN đơn sắc (Monochrome LCD) |
| Kích thước màn hình | 3.4″ |
| Độ phân giải | 200 × 80 pixel |
| Kích thước điểm ảnh | 0.4 × 0.4 mm (0.02 × 0.02 in.) |
| Vùng hiển thị hiệu dụng | 79.985 × 31.985 mm (3.15 × 1.26 in.) |
| Màu hiển thị | Trắng/Đỏ/Hồng (16 mức) |
| Đèn nền | LED Trắng/Đỏ (không thể thay thế bởi người dùng) |
| Tuổi thọ đèn nền | Trắng: ≥50.000 giờ, Đỏ: ≥10.000 giờ (25°C, hoạt động liên tục, độ sáng giảm còn 50%) |
| Điều chỉnh độ sáng | 16 mức (bằng cảm ứng) |
| Điều chỉnh tương phản | 8 mức (bằng cảm ứng) |
| Loại cảm ứng | Điện trở (analog) |
| Độ phân giải cảm ứng | 1.024 × 1.024 |
| Tuổi thọ cảm ứng | ≥1.000.000 lần chạm |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Nhật, ASCII, Trung giản thể, Trung phồn thể, Hàn, Cyrillic, Thái |
| Kích thước ký tự | 8×8, 8×16, 16×16, 32×32 px (Stroke font 6–80 px, Image font 8–72 px) |
| Phóng to ký tự | Chiều rộng và chiều cao có thể tăng tối đa 8 lần |
| Trọng lượng | ≤0.2 kg |
| Thông số điện | |
| Điện áp định mức | 24 VDC |
| Giới hạn điện áp | 19.2 – 28.8 VDC |
| Sụt áp cho phép | ≤3 ms |
| Công suất tiêu thụ | ≤2.7 W |
| Dòng khởi động | ≤30 A |
| Miễn nhiễm nhiễu | 1000 Vp-p, xung 1 µs, thời gian lên 1 ns |
| Chịu điện áp | 1000 VAC, 20 mA trong 1 phút |
| Điện trở cách điện | ≥10 MΩ (500 VDC) |
| Thông số môi trường | |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 – +60 °C |
| Độ ẩm hoạt động & lưu trữ | 10 – 90 % RH (≤39 °C, không ngưng tụ) |
| Bụi | ≤0.1 mg/m³ |
| Khí ăn mòn | Không có |
| Áp suất khí quyển | 800 – 1.114 hPa (≤2000 m) |
| Chống rung | 5–9 Hz: 3.5 mm; 9–150 Hz: 9.8 m/s² (theo trục X, Y, Z, 10 chu kỳ) |
| Chống sốc | 147 m/s² (theo trục X, Y, Z, 3 lần) |
| Chống phóng tĩnh điện | 6 kV (tiếp xúc), 8 kV (qua không khí) |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ ứng dụng | FLASH EPROM 2.2 MB |
| Bộ nhớ dự phòng | 128 KB |
| Đồng hồ thời gian | Sử dụng clock từ thiết bị ngoài |
| Truyền thông | |
| Cổng Serial (COM1) | RS-232C, 7/8 bit, 1/2 stop bit, parity None/Even/Odd, tốc độ 2400–115200 bps |
| USB (Type A) | Chuẩn USB 2.0, 5 VDC ±5 %, ≤5 m |
| USB (mini-B) | Chuẩn USB 2.0, ≤5 m |



Kích thước PFXGP4105W1D


Sơ đồ đấu nối PFXGP4105W1D

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng PROFACE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















