Mục Lục
1. Thông số kỹ thuật PFXGP4501TAD
2. Khả năng kết nối — COM1, COM2, Ethernet, USB, SD
3. Kết nối với PLC — Hỗ trợ hãng nào, giao thức gì?
4. So sánh GP4301 (5.7″) vs GP4501 (10.4″) vs GP4601 (12.1″)
5. Lắp đặt — Kích thước cắt panel và lưu ý IP65f
6. Ứng dụng thực tế
7. Câu hỏi thường gặp
1. Thông Số Kỹ Thuật PFXGP4501TAD
PFXGP4501TAD (tên cũ: GP4501TAD) thuộc dòng GP4000 — dòng HMI phổ biến nhất của Proface, nổi tiếng với độ bền công nghiệp và khả năng kết nối đa dạng PLC. Model 10.4 inch nằm ở phân khúc “giữa” — đủ lớn để hiển thị nhiều thông tin mà không quá đắt như dòng 12.1″ hay 15″.
| Thông Số | PFXGP4501TAD |
|---|---|
| Model mới / cũ | PFXGP4501TAD (mới) = GP4501TAD (cũ) — cùng sản phẩm, chỉ đổi mã |
| Loại màn hình | TFT Color LCD |
| Kích thước | 10.4 inch (vùng hiển thị: 211.2 × 158.4 mm) |
| Độ phân giải | 640 × 480 pixels (VGA) |
| Số màu | 65.536 màu (không nhấp nháy) / 16.384 màu (nhấp nháy) |
| Nguồn cấp | 24VDC (dải cho phép: 19.2–28.8V) |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 17W |
| Dòng xung khởi động | ≤ 30A |
| COM1 | RS-232C, D-Sub 9 pin, 2.400–115.200 bps |
| COM2 | RS-422/485, D-Sub 9 pin, 2.400–115.200 bps (+ 187.500 bps MPI) |
| Ethernet | 10BASE-T / 100BASE-TX (RJ-45) × 1 |
| USB (Type A) | USB 2.0, 5VDC/500mA — cắm USB flash backup/restore |
| USB (mini-B) | USB 2.0 — kết nối PC nạp chương trình |
| Khe thẻ SD | 1 khe — lưu log data, backup project, recipe |
| Cấu trúc bảo vệ | IP65f mặt trước (khi lắp đúng vào panel) — NEMA 4X/13 |
| Kích thước ngoài | W272.5 × H214.5 × D57 mm |
| Kích thước cắt panel | W259 × H201 mm (độ dày panel: 1.6–5mm) |
| Làm mát | Lưu thông không khí tự nhiên (không quạt) |
| Trọng lượng | ≤ 2 kg |
| Chống nhiễu | 1.000 Vp-p, 1µs, 1ns rise time |
| Điện áp chịu đựng | 1.000 VAC, 20mA, 1 phút (nguồn ↔ FG) |
| Điện trở cách điện | 500VDC, ≥ 10MΩ (nguồn ↔ FG) |
💡 PFXGP4501TAD hay GP4501TAD? Cùng 1 sản phẩm — Proface đổi hệ thống mã từ “GP” sang “PFXGP” khi chuyển sang nhà nhà cung cấp mới (Schneider Electric). Thông số, firmware, phần mềm, phụ kiện hoàn toàn giống nhau. Đặt hàng bằng mã nào cũng được — nhưng mã mới PFXGP4501TAD sẽ phổ biến hơn trên hóa đơn và kho hàng.
💡 17W — tiết kiệm hơn bạn nghĩ. Với nguồn 24VDC và công suất chỉ 17W, GP4501TAD tiêu thụ khoảng 0.7A — ít hơn nhiều HMI cùng size. Bộ nguồn 24V/2A (rất phổ biến trong tủ điện) dư sức nuôi HMI + còn margin cho cảm biến, relay. Nhưng cần chú ý dòng xung khởi động lên đến 30A → aptomat MCB bảo vệ phải chọn đặc tính C hoặc D (không dùng đặc tính B — sẽ trip khi HMI bật).
2. Khả Năng Kết Nối — COM1, COM2, Ethernet, USB, SD
GP4501TAD có 5 cổng giao tiếp — nhiều hơn đa số HMI cùng phân khúc. Mỗi cổng phục vụ mục đích khác nhau:
| Cổng | Giao Thức | Dùng Để |
|---|---|---|
| COM1 | RS-232C (D-Sub 9 pin) | Kết nối PLC serial (Mitsubishi, Omron CP1L serial), barcode reader, cân điện tử |
| COM2 | RS-422/485 (D-Sub 9 pin) | Kết nối PLC qua RS-485 (Modbus RTU), biến tần, thiết bị đo — multi-drop (1 cổng nối nhiều thiết bị) |
| Ethernet | 10/100BASE-TX (RJ-45) | Kết nối PLC Ethernet (Omron CP2E, Siemens S7-1200, Modbus TCP), giám sát từ xa, nạp chương trình qua mạng LAN |
| USB Type A | USB 2.0 Host | Cắm USB flash: backup/restore project, export log data, update firmware |
| USB mini-B | USB 2.0 Device | Kết nối PC (GP-Pro EX) — nạp chương trình nhanh qua USB khi không có Ethernet |
| Khe SD | SD card | Lưu log dữ liệu (nhiệt độ, sản lượng), backup project, lưu recipe → rút thẻ mang về PC phân tích |
💡 Kết nối 2 PLC cùng lúc? Có — GP4501TAD hỗ trợ multi-link: dùng COM1 nối PLC 1 (RS-232C), COM2 nối PLC 2 (RS-485), và Ethernet nối PLC 3. 1 màn hình giám sát 3 PLC khác hãng cùng lúc — đúng bài toán nhà máy thức ăn chăn nuôi ở phần mở bài. Phần mềm GP-Pro EX cấu hình multi-link đơn giản: mỗi PLC = 1 “Device” trong project.
Xem thêm: PLC Omron chính hãng — CP1L kết nối GP4501TAD qua serial COM1, CP2E kết nối qua Ethernet — cùng hệ sinh thái GP-Pro EX.
3. Kết Nối Với PLC — Hỗ Trợ Hãng Nào, Giao Thức Gì?
Proface GP4000 series nổi tiếng hỗ trợ đa hãng PLC — không bị “khóa” vào 1 hãng duy nhất như một số HMI khác:
| PLC | Giao Thức | Cổng Dùng Trên GP4501 |
|---|---|---|
| Omron CP1L / CP1E | Host Link (serial) | COM1 (RS-232C) |
| Omron CP2E / CJ2M | FINS/TCP (Ethernet) | Ethernet (RJ-45) |
| Mitsubishi FX / Q series | MC Protocol (serial/Ethernet) | COM1 hoặc Ethernet |
| Siemens S7-1200 / S7-300 | Ethernet (S7 Comm) / MPI (COM2) | Ethernet hoặc COM2 (MPI 187.500 bps) |
| LS Electric (LG) | Cnet (serial) | COM1 hoặc COM2 |
| Modbus RTU (biến tần, đồng hồ đo) | Modbus RTU | COM2 (RS-485) — multi-drop nhiều slave |
| Modbus TCP (PLC Ethernet chung) | Modbus TCP | Ethernet |
⚠️ COM2 hỗ trợ MPI 187.500 bps — đặc biệt quan trọng cho kết nối Siemens S7-300 qua MPI (giao thức serial riêng của Siemens). Không phải HMI nào cũng hỗ trợ tốc độ MPI này — GP4501TAD hỗ trợ sẵn, không cần adapter.
Xem thêm: Biến tần là gì? — GP4501TAD kết nối biến tần qua COM2 (RS-485 Modbus RTU) để giám sát tần số, dòng motor, nhiệt độ IGBT — tất cả hiển thị real-time trên HMI.
4. So Sánh GP4301 (5.7″) vs GP4501 (10.4″) vs GP4601 (12.1″)
| Tiêu Chí | GP4301T (5.7″) | GP4501TAD (10.4″) ★ | GP4601T (12.1″) |
|---|---|---|---|
| Màn hình | 5.7″ TFT | 10.4″ TFT | 12.1″ TFT |
| Độ phân giải | 320×240 (QVGA) | 640×480 (VGA) | 800×600 (SVGA) |
| Số màu | 65.536 | 65.536 | 65.536 |
| Ethernet | Có (tùy model) | Có (tích hợp) | Có (tích hợp) |
| Cắt panel | ~155×111mm | 259×201mm | ~327×254mm |
| Công suất | ~9W | ≤17W | ~25W |
| Phù hợp | 1 máy đơn, tủ nhỏ, ít thông số | Giám sát nhiều máy, trend, alarm — “sweet spot” | SCADA mini, hiển thị sơ đồ toàn nhà máy |
💡 10.4″ là “sweet spot” cho đa số nhà máy vừa: đủ lớn hiển thị trend graph + alarm list + overview cùng 1 trang, VGA 640×480 sắc nét cho đồ họa công nghiệp, mà giá thấp hơn đáng kể so với 12.1″. Nếu chỉ cần điều khiển 1 máy đơn (máy đóng gói, máy CNC) → 5.7″ đủ. Nếu cần sơ đồ P&ID toàn nhà máy → 12.1″ hoặc 15″.
5. Lắp Đặt — Kích Thước Cắt Panel Và Lưu Ý IP65f
| Thông Số Lắp Đặt | Giá Trị |
|---|---|
| Kích thước cắt panel | W259 × H201 mm |
| Độ dày panel | 1.6 – 5.0 mm |
| Chiều sâu phía sau | 57mm + khoảng trống cho cáp (~30mm) = tổng ~87mm |
| Nối đất (FG) | Điện trở ≤ 100Ω, dây ≥ 2mm² (AWG 14) |
⚠️ IP65f chỉ đạt khi lắp đúng: Mặt trước GP4501TAD đạt IP65f (kín bụi + chống tia nước) — nhưng chỉ khi gioăng cao su ép đều lên panel. Nếu panel cắt lệch (lỗ quá lớn), gioăng bị hở, hoặc vít kẹp không đều → IP giảm → nước/bụi vào → hỏng board. Cắt panel bằng CNC hoặc laser cho chính xác — tránh cắt tay bằng máy mài.
💡 Không quạt — nhưng cần thông gió. GP4501TAD làm mát bằng lưu thông không khí tự nhiên (không quạt = không bụi bám quạt = ít bảo trì). Nhưng nếu lắp trong tủ kín không thông gió → nhiệt tích tụ → giảm tuổi thọ đèn nền. Đảm bảo khoảng trống tối thiểu 50mm phía trên và dưới HMI cho đối lưu không khí.
Xem thêm: Aptomat là gì? — MCB bảo vệ nguồn 24VDC cấp cho HMI GP4501TAD trong tủ điều khiển. Chọn MCB đặc tính C (dòng xung khởi động HMI lên 30A).
6. Ứng Dụng Thực Tế
| Ứng Dụng | Cách GP4501TAD Hoạt Động |
|---|---|
| Giám sát dây chuyền thức ăn chăn nuôi | 1 HMI 10.4″ hiển thị 3 dây chuyền trộn + ép viên. COM1 nối PLC 1, COM2 nối PLC 2 (RS-485), Ethernet nối PLC 3. Trend graph nhiệt độ lò ép, alarm cân định lượng. |
| Điều khiển hệ thống xử lý nước | Hiển thị sơ đồ P&ID: mức bồn, lưu lượng, pH, áp suất bơm. COM2 (RS-485 Modbus) nối 5–6 thiết bị đo cùng bus. SD card log data 24/7 → rút thẻ xuất báo cáo. |
| Tủ điều khiển máy đóng gói tự động | Ethernet nối PLC Omron CP2E. HMI hiển thị tốc độ đóng gói, đếm sản phẩm, cài đặt recipe (thay đổi bao bì) qua touch screen. USB backup project khi sửa chữa. |
| Giám sát hệ thống HVAC nhà máy dược | Nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp phòng sạch — hiển thị real-time trên 10.4″. Alarm khi vượt ngưỡng → operator xử lý ngay. Log data trên SD card → phục vụ audit GMP. |
Xem thêm: Cảm biến quang điện là gì? — cảm biến quang kết nối PLC, PLC kết nối GP4501TAD → operator nhìn trên HMI biết cảm biến đang ON hay OFF, bao nhiêu sản phẩm đã đếm.
7. Câu Hỏi Thường Gặp
GP4501TAD lập trình bằng phần mềm gì?
GP-Pro EX — phần mềm lập trình chung cho toàn bộ dòng GP4000, SP5000, ST6000 của Proface. Download miễn phí trên website Proface. Giao diện kéo-thả, thư viện đồ họa phong phú (bồn, van, motor, đồng hồ), hỗ trợ simulation (chạy thử trên PC không cần HMI). Nạp chương trình qua USB mini-B hoặc Ethernet.
GP4501TAD có thay thế được GP4501T (model không có chữ “AD”)?
GP4501TAD = model có Ethernet + SD card. GP4501T (không có AD) chỉ có COM1 + COM2, không có Ethernet. Nếu hệ thống cũ dùng GP4501T qua serial → thay bằng GP4501TAD hoàn toàn tương thích (serial vẫn giữ nguyên) + được thêm Ethernet và SD card. Kích thước cắt panel giống nhau → không cần cắt lại.
Đèn nền bao lâu thì phải thay?
Tuổi thọ đèn nền LED TFT khoảng 50.000 giờ (liên tục) — tương đương ~5.7 năm chạy 24/7. Sau 50.000 giờ, độ sáng giảm 50% (vẫn hiển thị được nhưng tối hơn). Nếu HMI chỉ chạy 8–12 giờ/ngày → tuổi thọ thực tế 10–15 năm. Nếu muốn tăng tuổi thọ đèn → bật chức năng backlight auto-off khi không thao tác (cài trong GP-Pro EX).
Nguồn 24VDC hay 100–240VAC?
GP4501TAD chỉ dùng 24VDC (19.2–28.8V). Nếu hệ thống chỉ có 220VAC → cần bộ nguồn chuyển đổi AC→DC 24V (Proface có model PFXZCBAAAZ1 hoặc dùng bộ nguồn Omron/Mean Well). Đa số tủ điều khiển PLC đã có sẵn nguồn 24VDC → dùng chung, không cần mua thêm.
>>> Xem danh mục: HMI Proface chính hãng tại Hải Phòng Tech — đầy đủ GP4000, SP5000, ST6000.
Một tình huống khác: nhà máy sản xuất gạch ceramic — lò nung dài 120m, 12 vùng nhiệt độ, mỗi vùng có PLC phụ trách. Trước đó mỗi vùng có 1 đồng hồ đo nhiệt nhỏ → kỹ sư phải đi dọc lò 120m kiểm tra từng vùng. Lắp 1 GP4501TAD 10.4 inch tại phòng điều khiển, Ethernet nối PLC master → hiển thị 12 vùng nhiệt trên 1 trang, trend graph 24 giờ, alarm khi vùng nào vượt ngưỡng → kỹ sư ngồi 1 chỗ giám sát toàn lò. Bạn đang tìm HMI cho hệ thống tương tự? Gọi Hải Phòng Tech, đội kỹ thuật giúp chọn đúng model, cấu hình kết nối PLC, và hỗ trợ lập trình GP-Pro EX cơ bản.
Xem GP4501TAD và toàn bộ HMI Proface tại Hải Phòng Tech →
| Hotline | 0866.555.212 |
| kinhdoanhhpt@haiphongtech.vn | |
| Website | haiphongtech.vn |
| Cam kết | Hàng Proface chính hãng — CO/CQ đầy đủ — Tư vấn kết nối PLC + lập trình GP-Pro EX cơ bản — Giao hàng toàn quốc |
Kích thước PFXGP4501TAD

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm PROFACE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.






























