Mục Lục
1. Thông số kỹ thuật PFXGP4301TAD
2. Khả năng kết nối — 2 COM riêng biệt + Ethernet + SD card
3. So sánh GP4201 (3.5″) vs GP4301 (5.7″) vs GP4501 (10.4″)
4. Kết nối PLC + biến tần cùng lúc — Thế mạnh GP4301
5. Lắp đặt — Kích thước cắt panel và lưu ý
6. Ứng dụng thực tế
7. Câu hỏi thường gặp
1. Thông Số Kỹ Thuật PFXGP4301TAD
PFXGP4301TAD (model cũ: GP4301TAD) là HMI 5.7 inch trong dòng GP4000 — size phổ biến nhất tại Việt Nam cho ứng dụng 1 máy đơn. Vùng hiển thị 115.2×86.4mm — đủ lớn để operator đọc 6–8 thông số + 4–5 nút bấm trên 1 trang mà không cần ghé sát mắt. Và quan trọng nhất: 2 cổng COM riêng biệt (COM1 RS-232C + COM2 RS-422/485) — nối được PLC + biến tần (hoặc đồng hồ đo, bộ điều khiển nhiệt) cùng lúc.
| Thông Số | PFXGP4301TAD |
|---|---|
| Model mới / cũ | PFXGP4301TAD (mới) = GP4301TAD (cũ) |
| Màn hình | TFT LCD màu, 5.7 inch |
| Độ phân giải | 320 × 240 pixels (QVGA) |
| Vùng hiển thị | 115.2 × 86.4 mm |
| Số màu | 65.536 màu (không nháy) / 16.384 màu (nháy) |
| Cảm ứng | Phim điện trở (analog), 1.024×1.024 điểm, tuổi thọ ≥1.000.000 lần chạm |
| Đèn nền | LED trắng, tuổi thọ ≥50.000 giờ (25°C), 16 cấp sáng |
| Nguồn cấp | 24VDC (19.2–28.8V) |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 10.5W |
| Dòng xung khởi động | ≤ 30A |
| COM1 | RS-232C, D-Sub 9 pin, 2.400–115.200 bps |
| COM2 | RS-422/485, D-Sub 9 pin, 2.400–115.200 bps + 187.500 bps (MPI) |
| Ethernet | 10BASE-T / 100BASE-TX (RJ-45) × 1 |
| USB Type A | USB 2.0, 5VDC/500mA |
| USB mini-B | USB 2.0 — nạp chương trình từ PC |
| Khe SD card | Có (1 khe) — log data, backup project, recipe |
| Bộ nhớ | Flash EPROM 16MB + SRAM 320KB (pin lithium backup) |
| IP (mặt trước) | IP65f, NEMA 4X/13 |
| Kích thước cắt panel | ~156 × 123 mm (dày panel 1.6–5mm) |
| Trọng lượng | ~0.8 kg |
| Làm mát | Tản nhiệt tự nhiên (không quạt) |
💡 2 COM riêng biệt — đây là lý do chính chọn GP4301 thay GP4201. GP4201TAD (3.5″) chỉ có 1 cổng COM “3 trong 1” → chỉ kết nối được 1 thiết bị serial. GP4301TAD có COM1 (RS-232C) và COM2 (RS-422/485) riêng rẽ → nối PLC bằng COM1 + nối biến tần/đồng hồ đo bằng COM2 cùng lúc. Thêm Ethernet nữa = tổng 3 kênh giao tiếp đồng thời.
💡 SD card — tính năng GP4201 không có. SD card cho phép log data liên tục (nhiệt độ, áp suất, sản lượng) → rút thẻ mang về PC phân tích bằng Excel. Rất quan trọng cho nhà máy cần truy xuất nguồn gốc (traceability) hoặc audit ISO/GMP.
2. Khả Năng Kết Nối — 2 COM Riêng Biệt + Ethernet + SD Card
| Cổng | Giao Thức | Dùng Để |
|---|---|---|
| COM1 | RS-232C (D-Sub 9 pin) | Kết nối PLC serial 1:1 (Mitsubishi FX, Omron CP1L), barcode reader, cân điện tử |
| COM2 | RS-422/485 (D-Sub 9 pin) | Biến tần Modbus RTU, bộ điều khiển nhiệt, đồng hồ đo — multi-drop nhiều slave trên 1 bus |
| Ethernet | 10/100BASE-TX (RJ-45) | PLC Ethernet (Omron CP2E, Siemens S7-1200, Modbus TCP), nạp chương trình qua LAN, giám sát từ xa |
| USB Type A | USB 2.0 Host | Backup/restore project, export log data |
| USB mini-B | USB 2.0 Device | Nạp chương trình GP-Pro EX từ PC |
| SD card | SD/SDHC | Log data 24/7, backup project, lưu recipe → rút thẻ phân tích trên PC |
💡 Ví dụ multi-link thực tế trên GP4301TAD: COM1 (RS-232C) → nối PLC Mitsubishi FX3U (điều khiển motor, van, cảm biến). COM2 (RS-485 Modbus RTU) → nối biến tần LS + bộ điều khiển nhiệt Autonics trên cùng 1 bus RS-485 (biến tần = slave 1, bộ nhiệt = slave 2). Ethernet → nối laptop kỹ thuật giám sát/nạp chương trình khi cần. 1 HMI 5.7 inch hiển thị tốc độ film (từ biến tần) + nhiệt độ hàn (từ bộ nhiệt) + sản lượng (từ PLC) trên cùng 1 trang.
Xem thêm: PLC Omron chính hãng — CP1L kết nối GP4301TAD qua COM1 serial, CP2E qua Ethernet.
3. So Sánh GP4201 (3.5″) vs GP4301 (5.7″) vs GP4501 (10.4″)
| Tiêu Chí | GP4201TAD (3.5″) | GP4301TAD (5.7″) ★ | GP4501TAD (10.4″) |
|---|---|---|---|
| Độ phân giải | 320×240 | 320×240 | 640×480 |
| Vùng hiển thị | 70.56×52.92mm | 115.2×86.4mm | 211.2×158.4mm |
| Cổng COM serial | 1 cổng (3 trong 1) | 2 cổng riêng biệt | 2 cổng riêng biệt |
| SD card | Không | Có | Có |
| Multi-link max | 2 thiết bị (COM1 + Ethernet) | 3 thiết bị (COM1 + COM2 + Ethernet) | 3 thiết bị (COM1 + COM2 + Ethernet) |
| Cắt panel | 118.5×92.5mm | ~156×123mm | 259×201mm |
| Công suất | ≤9.6W | ≤10.5W | ≤17W |
| Trọng lượng | 0.4kg | ~0.8kg | 2.0kg |
| Phù hợp | 1 máy đơn, tủ siêu nhỏ, OEM | 1 máy + biến tần/bộ nhiệt, phổ biến nhất | Giám sát nhiều máy, trend, alarm chi tiết |
💡 5.7 inch là size HMI phổ biến nhất tại Việt Nam cho ứng dụng 1 máy đơn — vì 3 lý do: (1) Đủ lớn để bấm bằng ngón tay trỏ thoải mái mà không cần stylus. (2) Cắt panel ~156×123mm vừa hầu hết cánh tủ máy đóng gói, máy CNC, tủ bơm. (3) Giá thấp hơn đáng kể so với 10.4″ nhưng đã có đủ 2 COM + Ethernet + SD card — đầy đủ chức năng cho 1 máy.
4. Kết Nối PLC + Biến Tần Cùng Lúc — Thế Mạnh GP4301
| Thiết Bị | Giao Thức | Cổng GP4301 |
|---|---|---|
| PLC Mitsubishi FX | MC Protocol (RS-232C) | COM1 |
| PLC Omron CP1L / CP1E | Host Link (RS-232C) | COM1 |
| PLC Omron CP2E / CJ2M | FINS/TCP | Ethernet |
| PLC Siemens S7-1200 | Ethernet (S7 Comm) | Ethernet |
| Siemens S7-300 (MPI) | MPI 187.500 bps | COM2 (RS-485, tốc độ MPI) |
| Biến tần (LS, ABB, Fuji…) | Modbus RTU (RS-485) | COM2 — multi-drop nhiều slave |
| Bộ điều khiển nhiệt (Autonics, RKC…) | Modbus RTU (RS-485) | COM2 — cùng bus với biến tần |
⚠️ COM2 RS-485 multi-drop: chú ý địa chỉ slave. Khi nối nhiều thiết bị trên cùng bus RS-485 (biến tần slave 1 + bộ nhiệt slave 2 + đồng hồ đo slave 3), mỗi thiết bị phải có địa chỉ Modbus khác nhau. Cài đặt địa chỉ trên từng thiết bị trước khi đấu nối. GP-Pro EX cấu hình multi-slave trong cùng 1 “Device” → hiển thị dữ liệu từ nhiều slave trên cùng 1 trang HMI.
Xem thêm: Cảm biến quang điện là gì? — cảm biến quang kết nối PLC → PLC kết nối GP4301TAD → operator nhìn HMI biết cảm biến ON/OFF, sản lượng đã đếm.
5. Lắp Đặt — Kích Thước Cắt Panel Và Lưu Ý
| Thông Số Lắp Đặt | Giá Trị |
|---|---|
| Kích thước cắt panel | ~156 × 123 mm |
| Độ dày panel | 1.6 – 5.0 mm |
| Chiều sâu phía sau | ~57mm + khoảng cho cáp (~25mm) = tổng ~82mm |
| Nối đất | FG: điện trở ≤ 100Ω, dây ≥ 2mm² (AWG 14) |
⚠️ IP65f chỉ đạt khi cắt panel chính xác. Gioăng cao su GP4301TAD ép lên viền panel — nếu lỗ cắt quá lớn (tolerance >±1mm), gioăng không ép đều → nước/bụi xâm nhập → hỏng board. Cắt bằng CNC hoặc laser, tolerance ±0.5mm. Tránh cắt bằng máy mài tay — cạnh lỗ không phẳng → gioăng hở.
💡 Pin lithium backup — thay định kỳ. GP4301TAD có pin lithium backup cho SRAM (lưu dữ liệu khi mất nguồn). Pin thọ khoảng 5 năm. Khi HMI báo “Low Battery” trên màn hình → thay pin trước khi mất dữ liệu. Pin thay được bởi kỹ thuật viên (không cần gửi hãng).
Xem thêm: Aptomat là gì? — MCB bảo vệ nguồn 24VDC cho GP4301TAD. Dòng xung khởi động 30A → chọn MCB đặc tính C.
6. Ứng Dụng Thực Tế
| Ứng Dụng | Cách GP4301TAD Hoạt Động |
|---|---|
| Máy đóng gói snack/bánh kẹo | COM1 nối PLC FX3U (logic hàn/cắt/kéo film). COM2 RS-485 nối biến tần (tốc độ kéo) + bộ nhiệt (nhiệt hàn). SD card log nhiệt độ hàn 24/7. Recipe chọn trên HMI: chiều dài túi, nhiệt hàn, tốc độ. |
| Máy CNC / máy tiện | Ethernet nối PLC. HMI hiển thị chương trình gia công, đếm sản phẩm, alarm quá tải. 5.7 inch vừa vặn cánh tủ máy CNC tiêu chuẩn. |
| Tủ điều khiển bơm + biến tần | COM2 RS-485 Modbus nối biến tần → hiển thị tần số, dòng motor, áp suất (từ cảm biến qua PLC). SD card log áp suất phục vụ báo cáo. |
| Phòng sạch — hiển thị nhiệt độ/độ ẩm | COM2 RS-485 nối 3–4 bộ điều khiển nhiệt/ẩm. HMI hiển thị + alarm khi vượt ngưỡng. SD card log data phục vụ audit GMP. 5.7 inch gắn tường gọn. |
| OEM — gắn vào máy bán cho khách | Nhà sản xuất máy chọn GP4301TAD — đủ 2 COM + Ethernet + SD card, size 5.7 inch phổ biến, thương hiệu Proface/Schneider tạo niềm tin. |
>>> Xem danh mục: HMI Proface chính hãng tại Hải Phòng Tech
7. Câu Hỏi Thường Gặp
GP4301TAD có Modbus TCP không?
Có — GP4301TAD hỗ trợ Modbus TCP qua cổng Ethernet. Cấu hình trong GP-Pro EX: chọn driver “Modbus TCP/IP (IDA)” → nhập IP PLC/thiết bị → done. Có thể dùng Modbus TCP thay cho Modbus RTU serial nếu thiết bị đích hỗ trợ Ethernet.
GP4301TAD thay được GP4301T (model không “AD”) không?
GP4301TAD = model có Ethernet + SD card. GP4301T (không AD) chỉ có COM1 + COM2 + USB — không có Ethernet, không SD. Thay bằng GP4301TAD → hoàn toàn tương thích (serial giữ nguyên) + được thêm Ethernet và SD card. Kích thước cắt panel giống nhau.
GP4301TAD cùng phần mềm với GP4501TAD không?
Đúng — cả hai dùng GP-Pro EX. Project viết cho GP4301 có thể mở trên GP4501 (tự scale layout 320×240 → 640×480) và ngược lại. Rất tiện khi nâng cấp: đang dùng GP4301 5.7″ mà cần màn hình lớn hơn → swap sang GP4501 10.4″, nạp cùng project — chỉ cần chỉnh layout cho đẹp.
Chọn GP4301 (5.7″) hay GP4501 (10.4″)?
Quy tắc: nếu HMI điều khiển 1 máy đơn (đóng gói, CNC, tủ bơm) → GP4301 5.7 inch đủ. Nếu cần giám sát nhiều máy/nhiều dây chuyền trên cùng 1 trang, cần trend graph + alarm list chi tiết → GP4501 10.4 inch. Cả hai có cùng kết nối (2 COM + Ethernet + SD) — chỉ khác size màn hình và độ phân giải.
>>> Đọc thêm: Rơ le trung gian là gì? — trong tủ điều khiển chứa GP4301TAD + PLC, rơ le trung gian nhận tín hiệu relay output từ PLC để kích contactor, van, đèn báo.
Một tình huống khác: nhà máy dược phẩm — phòng pha chế cần giám sát 4 bộ điều khiển nhiệt độ + 1 bộ điều khiển áp suất chênh phòng sạch, tất cả qua RS-485 Modbus RTU. GP4301TAD gắn tường ngoài phòng sạch, COM2 nối 5 slave trên cùng bus RS-485, SD card log data 24/7 (nhiệt, ẩm, áp suất) → mỗi ca sản xuất rút thẻ SD xuất báo cáo CSV cho phòng QA — phục vụ audit GMP/FDA. 1 HMI 5.7 inch thay thế 5 đồng hồ đo rời + 1 bộ logger riêng — gọn hơn, rẻ hơn, dữ liệu tập trung. Bạn đang tìm HMI cho bài toán tương tự? Gọi Hải Phòng Tech, đội kỹ thuật giúp chọn model GP4000, cấu hình multi-slave Modbus, và hỗ trợ GP-Pro EX cơ bản.
Xem GP4301TAD và toàn bộ HMI Proface tại Hải Phòng Tech →
| Hotline | 0866.555.212 |
| kinhdoanhhpt@haiphongtech.vn | |
| Website | haiphongtech.vn |
| Cam kết | Hàng Proface chính hãng — CO/CQ đầy đủ — Tư vấn kết nối PLC + biến tần qua multi-link — Hỗ trợ GP-Pro EX cơ bản — Giao hàng toàn quốc |
Kích thước PFXGP4301TAD

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng PROFACE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















