Thông số kỹ thuật PFXGP4116T1D
| Hạng mục | Thông số |
| Loại màn hình | TFT Color LCD |
| Kích thước | 4.3″ Wide |
| Độ phân giải | 480 × 272 pixels |
| Kích thước hiển thị hữu hiệu | W95 × H53.9 mm [3.74 × 2.12 in.] |
| Màu hiển thị | 65,536 colors |
| Đèn nền | White LED (không thay thế bởi người dùng) |
| Tuổi thọ đèn nền | ≥ 50,000 giờ (ở 25 °C trước khi độ sáng giảm còn 50%) |
| Điều chỉnh độ sáng | 16 mức (qua màn hình cảm ứng) |
| Điện | |
| Điện áp định mức | 12 – 24 VDC |
| Giới hạn điện áp | 10.2 – 28.8 VDC |
| Sụt áp cho phép | ≤ 1 ms (thấp nhất) / ≤ 10 ms (điện áp định mức) |
| Công suất tiêu thụ | Max. 7.7 W (3.6 W nếu không cấp cho thiết bị ngoài) |
| Dòng khởi động | 20 A (12 VDC) / 40 A (24 VDC) |
| Chịu điện áp | 1,000 VAC, 20 mA trong 1 phút (Power ↔ FG) |
| Điện trở cách điện | ≥ 10 MΩ ở 500 VDC (Power ↔ FG) |
| Môi trường | |
| Chứng nhận an toàn | CE, UKCA, UL/cUL (61010), ATEX, Marine ABS, NK, LR, EAC, KCC, RCM |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 – +60 °C |
| Độ ẩm môi trường | 10 – 90 %RH (không ngưng tụ) |
| Bụi | ≤ 0.1 mg/m³ (không dẫn điện) |
| Độ ô nhiễm | Cấp 2 |
| Khí ăn mòn | Không |
| Áp suất khí quyển | 800 – 1,114 hPa (≤ 2000 m) |
| Chống rung | IEC/EN 61131-2 (5–9 Hz: 3.5 mm, 9–150 Hz: 9.8 m/s², 3 trục, 10 chu kỳ) |
| Chống va đập | IEC/EN 61131-2 (147 m/s², 3 trục, 3 lần) |
| Chống ESD | 6 kV (IEC/EN61000-4-2 Level 3, tiếp xúc trực tiếp) |
| Bộ nhớ | |
| Application memory | Flash EPROM, 8 MB (màn hình), 132 KB logic (15,000 steps) |
| Backup memory | Flash EPROM 128 KB |
| Pin | Không (Battery: None) |
| Giao tiếp | |
| Serial (COM1) | RS-422/485, 2,400 – 115,200 bps (187,500 bps MPI), 9 pin |
| USB (Type A) | USB 2.0, nguồn 5 VDC ±5 %, ≤ 3 m |
| USB (mini-B) | USB 2.0, ≤ 3 m |
| Kết cấu | |
| Nối đất | Điện trở ≤ 100 Ω, dây ≥ 2 mm² (AWG 14) |
| Làm mát | Tự nhiên (Natural air circulation) |
| Bảo vệ | IP65F, Type 1, Type 4X (indoor), Type 13 |
| Kích thước ngoài | W124.9 × H90.4 × D38.8 mm |
| Kích thước cắt panel | W112.5 × H77.5 mm (hoặc W105 × H66 mm với adapter) |
| Trọng lượng | ≤ 0.22 kg |




Kích thước PFXGP4116T1D


Sơ đồ đấu nối PFXGP4116T1D

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm PROFACE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























