Thông số kỹ thuật PFXGP4115T2D
| Danh mục | Thông số |
| Loại màn hình | TFT Color LCD |
| Kích thước màn hình | 4.3″ Wide |
| Độ phân giải | 480 × 272 pixels |
| Vùng hiển thị hiệu dụng | W95 × H53.9 mm [3.74 × 2.12 in.] |
| Màu hiển thị | 65,536 colors |
| Đèn nền | White LED (không thay thế bởi người dùng) |
| Tuổi thọ đèn nền | ≥ 50,000 giờ (25 °C, trước khi độ sáng giảm 50%) |
| Điều chỉnh độ sáng | 16 mức (qua touch panel) |
| Điện | |
| Điện áp định mức | 12 – 24 VDC |
| Giới hạn điện áp | 10.2 – 28.8 VDC |
| Sụt áp cho phép | ≤ 1 ms (thấp nhất), ≤ 10 ms (điện áp định mức) |
| Công suất tiêu thụ | 5 W |
| Dòng khởi động | 20 A (12 VDC), 40 A (24 VDC) |
| Chịu điện áp | 1,000 VAC, 20 mA trong 1 phút (Power ↔ FG) |
| Điện trở cách điện | ≥ 10 MΩ (500 VDC, Power ↔ FG) |
| Môi trường | |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE, UKCA, UL/cUL (61010), ATEX, Marine ABS, NK, LR, EAC, KCC, RCM |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 – +60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10 – 90 % RH (không ngưng tụ, WB ≤ 39 °C) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10 – 90 % RH (không ngưng tụ, WB ≤ 39 °C) |
| Bụi | ≤ 0.1 mg/m³ (không dẫn điện) |
| Độ ô nhiễm | Cấp 2 |
| Khí ăn mòn | Không |
| Áp suất khí quyển | 800 – 1,114 hPa (≤ 2000 m) |
| Chống rung | IEC/EN 61131-2: 5–9 Hz (3.5 mm), 9–150 Hz (9.8 m/s²), 3 trục, 10 chu kỳ |
| Chống va đập | IEC/EN 61131-2: 147 m/s², 3 trục, 3 lần |
| Chống ESD | 6 kV (IEC/EN61000-4-2 Level 3, tiếp xúc) |
| Bộ nhớ (Memory) | |
| Application memory | Flash EPROM – 8 MB (screen), 132 KB logic (≈15,000 steps, max 60,000 steps nhưng giảm vùng màn hình 1 MB) |
| User Font Area | None |
| Free Space | None |
| Backup memory | Flash EPROM 128 KB |
| Battery | Không |
| Giao tiếp (Interface specifications) | |
| USB (Type A) | USB 2.0 ×1, 5 VDC ±5 %, ≤ 3 m |
| USB (mini-B) | USB 2.0 ×1, ≤ 3 m |
| Ethernet | IEEE802.3u, 10BASE-T / 100BASE-TX, RJ-45 ×1 |
| Kết cấu | |
| Nối đất | ≤ 100 Ω, dây ≥ 2 mm² (AWG 14) |
| Làm mát | Tự nhiên |
| Bảo vệ | IP65F, Type 1, Type 4X (indoor), Type 13 |
| Kích thước ngoài | W124.9 × H90.4 × D38.8 mm [4.92 × 3.56 × 1.53 in.] |
| Kích thước cắt panel | W112.5 × H77.5 mm [4.43 × 3.05 in.] (hoặc W105 × H66 mm với adapter PFXZCFAD31) |
| Trọng lượng | ≤ 0.22 kg [0.49 lb] |




Kích thước PFXGP4115T2D

Sơ đồ đấu nối PFXGP4115T2D

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng PROFACE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















