Thông số kỹ thuật CHINT NVF2G-3.7/TS4
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | CHINT |
| Mã sản phẩm | NVF2G-3.7/TS4 |
| Dòng sản phẩm | NVF2G Series |
| Loại thiết bị | Biến tần (Inverter) |
| Công suất định mức | 3.7 kW |
| Số pha và điện áp nguồn cấp | 3 pha 380V – 480V AC (-15% ~ +15%) |
| Tần số nguồn cấp | 50/60 Hz (±5%) |
| Dòng điện đầu vào định mức | 10.5 A |
| Điện áp ngõ ra | 3 pha, 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Dòng điện đầu ra định mức | 9.0 A |
| Tần số đầu ra | 0 ~ 400 Hz |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển V/F, điều khiển vector vòng hở (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% dòng định mức trong 2 giây |
| Cổng truyền thông | RS-485 (giao thức Modbus RTU) |
| Ngõ vào số (DI) | 6 ngõ vào số lập trình được |
| Ngõ vào tương tự (AI) | 2 ngõ vào (0 – 10V / 0 – 20mA) |
| Ngõ ra số (DO) | 1 ngõ ra xung tốc độ cao / cực thu hở |
| Ngõ ra rơ le | 2 ngõ ra rơ le lập trình được |
| Ngõ ra tương tự (AO) | 1 ngõ ra (0 – 10V / 0 – 20mA) |
| Mô-men khởi động | 0.5 Hz / 150% (SVC) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C ~ +40°C |
| Độ ẩm môi trường | Dưới 90% RH (không đọng sương) |
| Kiểu lắp đặt | Gắn tường (treo tủ điện) |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























