Thông số kỹ thuật CHINT NVF2G-220/TS4
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | CHINT |
| Dòng sản phẩm | NVF2G |
| Mã sản phẩm | NVF2G-220/TS4 |
| Loại tải | Tải nặng / Tải mô-men không đổi (Constant torque) |
| Công suất định mức | 220 kW |
| Điện áp vào định mức | 3 pha 380V ~ 440V AC |
| Dải sai số điện áp vào cho phép | -15% ~ +15% |
| Tần số vào định mức | 50/60 Hz (Dải biến thiên: 47 ~ 63 Hz) |
| Điện áp ra định mức | 3 pha 0 ~ Điện áp vào |
| Dòng điện ra định mức | 415 A |
| Dải tần số ra | 0 ~ 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển vector không cảm biến (SVC), điều khiển V/F |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% dòng định mức trong 2 giây |
| Độ phân giải tần số | Đầu vào số: 0.01 Hz; Đầu vào tương tự: 0.1% tần số tối đa |
| Cổng truyền thông | RS-485 (Chuẩn Modbus-RTU) |
| Ngõ vào số (DI) | 6 ngõ vào |
| Ngõ vào tương tự (AI) | 2 ngõ vào (0 ~ 10V hoặc 0 ~ 20mA) |
| Ngõ ra tương tự (AO) | 2 ngõ ra (0 ~ 10V hoặc 0 ~ 20mA) |
| Ngõ ra relay | 2 ngõ ra |
| Phương pháp làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C ~ +40°C (suy giảm hiệu suất từ 40°C ~ 50°C) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | ≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























