Thông số kỹ thuật MR8827
| Số kênh tối đa | 32 kênh tương tự + 32 kênh logic, hoặc 28 kênh tương tự + 64 kênh logic (khi sử dụng với đầu vào logic tích hợp + bộ logic cắm ngoài 8973 × 2) |
|---|---|
| Số khe cắm | 16 khe cắm (Tối đa 16) |
| Số kênh logic | 32 kênh logic (đầu nối cực GND của đầu dò logic chia sẻ cực GND chung với khung máy) Đầu vào logic tích hợp không khả dụng khi sử dụng Bộ DVM MR8990 trên các khe cắm 1, 2, 9 hoặc 10.
[Giới hạn sử dụng đầu vào logic tích hợp] (khi bật đo logic) • Độ phân giải đo trên các khe cắm 1, 2, 9 và khe cắm 10 bị giới hạn lên đến 12 bit • Không thể sử dụng Bộ tần số 8970 trên các khe cắm 1, 2, 9 hoặc 10 |
| Phạm vi đo (toàn thang 20 div) | [Bộ tương tự 8966]: 5 mV/div đến 20 V/div, 12 phạm vi, độ phân giải: 1/100 của phạm vi (sử dụng A/D 12 bit) [Bộ độ phân giải cao 8968]: 5 mV/div đến 20 V/div, 12 phạm vi, độ phân giải: 1/1600 của phạm vi (sử dụng A/D 16 bit) |
| Đầu vào tối đa cho phép | 400 V DC (sử dụng 8966/8968) |
| Đặc tính tần số | DC đến 5 MHz (-3 dB, sử dụng 8966), DC đến 100 kHz (-3 dB, sử dụng 8968) |
| Trục thời gian (chức năng bộ nhớ) | 5 µs đến 5 phút/div, 26 phạm vi, ở độ phân giải 100 điểm/div |
| Chức năng đo | Bộ nhớ (ghi tốc độ cao), Máy ghi (ghi thời gian thực), Máy ghi X-Y, FFT |
| Chức năng khác | Tính toán số, Xử lý dạng sóng, Đánh giá dạng sóng (ở chức năng Bộ nhớ hoặc FFT) |
| Dung lượng bộ nhớ | 128 triệu từ/kênh (sử dụng 4 kênh tương tự) đến 16 triệu từ/kênh (sử dụng 32 kênh tương tự), Tổng dung lượng bộ nhớ 512MW |
| Phương tiện lưu trữ dữ liệu | Ổ đĩa USB, thẻ CF, Bộ SSD tích hợp (tùy chọn, 128GB) *Khoảng 125 giây khi lưu 100 MB dữ liệu *Dữ liệu 100 MB có thể ghi lại 16.000 div dạng sóng trên 32 kênh. |
| In ấn | [Tùy chọn máy in khổ A4 tích hợp]: 216 mm (8,50 inch) × 30 m (98,43 ft), cuộn giấy nhiệt, Tốc độ ghi: Tối đa 50 mm (1,97 inch)/s |
| Màn hình | LCD màu TFT 10,4 inch (SVGA, 800 × 600 điểm ảnh) |
| Giao diện ngoài | LAN: 100BASE-TX, Cổng USB 2.0 loại A 2 cổng (dành cho ổ đĩa USB, chuột) Cổng USB 2.0 loại B (dành cho giao tiếp với PC, bộ nhớ khối) |
| Nguồn điện | 100 V đến 240 V AC, 50/60 Hz (tối đa 220 VA, khi sử dụng máy in: tối đa 350 VA) |
| Kích thước và khối lượng | 401 mm (15,79 inch) rộng × 233 mm (9,17 inch) cao × 388 mm (15,28 inch) sâu (bao gồm các bộ phận nhô ra trừ tay cầm), 12,6 kg (444,4 oz) (chỉ thân máy) |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn sử dụng ×1, Dây nguồn ×1, Nhãn dây đầu vào ×1, Giấy in ×1 (khi đặt hàng bộ máy in), Bộ gắn cuộn giấy ×2 (khi đặt hàng bộ máy in) |
| Mô hình tương thích | LabVIEW | Script MATLAB |
|---|---|---|
| MR8827 | Có sẵn | Có sẵn |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





























