Thông số kỹ thuật FT6041
| Thông số đo lường |
• Đo điện trở nối đất: phương pháp 4 cực, phương pháp 3 cực, phương pháp 2 cực, chức năng MEC, đo bằng kẹp (hai kẹp) • Đo điện trở suất đất: phương pháp 4 cực • Đo điện trở thấp: phương pháp 4 dây dẫn, phương pháp 2 dây dẫn • Đo điện áp nối đất |
|---|---|
| Điện áp nối đất | 0 đến 30.0 V RMS, độ chính xác: ±2.3% chỉ số đọc ±8 chữ số (50/60 Hz), ±1.3% chỉ số đọc ±4 chữ số (DC) |
| Chức năng | Cảnh báo dây dẫn có điện, tiết kiệm pin tự động, hiển thị điện trở suất đất (chỉ phương pháp 4 cực), hiệu chỉnh về 0, giữ giá trị tự động, chế độ đo liên tục, liên lạc không dây (chỉ khi kết nối Z3210), âm thanh còi, bộ so sánh, chuyển đổi hiển thị, hiển thị quá tải điện áp nối đất (khi đo điện trở nối đất) |
| Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động | -25°C đến 65°C (*1) (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ | -25°C đến 65°C: 80% RH trở xuống (không ngưng tụ) |
| Chống bụi và chống nước | IP65, IP67 (EN60529) |
| Tiêu chuẩn | EN61010 (an toàn), EN61326 (EMC), EN61557-1/EN61557-10/EN61557-14 (đo điện trở thấp, kiểm tra nối đất), EN61557-5 (kiểm tra nối đất) |
| Nguồn cấp | Pin niken-kim loại hydride HR6 x 4 hoặc pin kiềm LR03 x 4 |
| Số lần đo mỗi lần sạc pin (*2) | 500 lần (phương pháp 3 cực, không lắp Z3210) 400 lần (phương pháp 3 cực, có lắp Z3210 và sử dụng liên lạc không dây) |
| Kích thước và trọng lượng | Khoảng 189 mm (7.44 in.) Rộng × 148 mm (5.83 in.) Cao × 48 mm (1.89 in.) Sâu, khoảng 765 g (26.98 oz.) (bao gồm pin, bộ bảo vệ) |
| Phụ kiện đi kèm | Cọc nối đất phụ L9840 (bộ 2 cái) ×2, Cáp đo L9845-31 ×1, Cáp đo L9845-33 ×1, Cáp đo L9845-52 ×1, Cáp đo L9841 ×1, Dây đo L9787 ×1, Mô-đun lưới nối đất L9846 ×2, Hộp đựng C0208 ×1, Hộp đựng C0209 ×1, Bộ bảo vệ ×1, Pin kiềm LR6 ×4, Hướng dẫn sử dụng ×1, Lưu ý khi vận hành ×1 |
| Nguyên lý đo | Áp dụng điện áp và đo điện áp, dòng điện (đo điện trở hiệu dụng bằng phát hiện đồng bộ) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dải đo điện trở nối đất | 3 Ω (0 đến 3.000 Ω) | 30 Ω (0 đến 30.00 Ω) | 300 Ω (30.0 Ω đến 300.0 Ω) | 3000 Ω (300 Ω đến 3000 Ω) | 30.00 k Ω (3.00 k Ω đến 30.00 k Ω) | 300.0 k Ω (30.0 k Ω đến 300.0 k Ω) |
| Độ chính xác | — | ±1.5% chỉ số đọc ±6 chữ số | ±1.5% chỉ số đọc ±4 chữ số | |||
| Điện trở cho phép của điện cực nối đất phụ | 5 kΩ | 50 kΩ | 100 kΩ | |||
| Điện áp nối đất cho phép | 30 V RMS hoặc 42.4 V đỉnh |
| Nguyên lý đo | Áp dụng điện áp và đo điện áp, dòng điện (đo điện trở hiệu dụng bằng phát hiện đồng bộ) | |||
|---|---|---|---|---|
| Dải đo điện trở nối đất | 30 Ω (0.00 đến 30.00 Ω) | 300 Ω (30.0 Ω đến 300.0 Ω) | 3000 Ω (300 Ω đến 3000 Ω) | 30.00 k Ω (3 k Ω đến 30.00 k Ω) |
| Độ chính xác | ±5% chỉ số đọc ±6 chữ số | ±5% chỉ số đọc ±3 chữ số |
| Nguyên lý đo | Áp dụng điện áp và đo điện áp, dòng điện (đo điện trở hiệu dụng bằng phát hiện đồng bộ) | ||
|---|---|---|---|
| Dải đo điện trở nối đất | 20 Ω (0.02 Ω đến 20.00 Ω) | 200 Ω (20.0 Ω đến 200.0 Ω) | 500 Ω (200 Ω đến 500 Ω) |
| Độ chính xác | ±7% chỉ số đọc ±3 chữ số | ±35% chỉ số đọc |
| Điện áp mạch hở | 4.0 V đến 6.9 V | ||
|---|---|---|---|
| Dòng đo | 200 mA hoặc hơn | ||
| Dải đo | 30 Ω (0.00 đến 30.00 Ω) | 300 Ω (30.0 Ω đến 300.0 Ω) | 3000 Ω (300 Ω đến 3000 Ω) |
| Độ chính xác | ±3 chữ số (0.00 đến 0.19 Ω) ±2% chỉ số đọc ±2 chữ số (0.20 Ω đến 10.00 Ω) | ±2% chỉ số đọc ±2 chữ số |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.























