Thông số kỹ thuật 9132-50
| Dòng điện định mức | 20 A đến 1000 A AC, 6 dải đo |
|---|---|
| Độ chính xác | ±3 % giá trị đọc ±0.2 % giá trị toàn thang (45 đến 66 Hz) |
| Đặc tính tần số | Cộng vào độ chính xác biên độ đối với tần số từ 40 đến 1 kHz: ± 1 % giá trị đọc |
| Tốc độ đầu ra | 0.2 V AC toàn thang (toàn thang = dải cài đặt) (Kết nối với thiết bị đầu vào điện áp có trở kháng đầu vào cao là 1 MΩ) |
| Đầu vào cho phép tối đa | 1000 A hiệu dụng liên tục (tất cả các dải đo) (Đối với 40 Hz đến 500 Hz: 100 %, và đối với 500 Hz đến 1 kHz: trong phạm vi giảm tải 90 %) |
| Điện áp tối đa cho phép đến đất | 600 V hiệu dụng (50/60 Hz, CAT III) |
| Đường kính lõi | φ55 mm, hoặc thanh cái 20 mm × 80 mm |
| Kích thước và khối lượng | 100 mm (R) × 224 mm (C) × 35 mm (S), 600 g, chiều dài dây: 3 m |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn sử dụng ×1 |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





















