Máy đóng gói bánh kẹo dạng flow-pack — 3 servo (kéo film, dao cắt ngang, dao cắt dọc) + 8 cảm biến + 4 van solenoid + 1 encoder đo chiều dài film. PLC cũ (FX3U-32MR) chạy tốt ở tốc độ 60 gói/phút, nhưng khi tăng lên 120 gói/phút → scan time dài → xung output không kịp → dao cắt lệch vị trí 3mm. Ngoài ra, FX3U dùng ngõ ra relay (MR) → tốc độ đóng/ngắt chậm, không phát được xung tốc độ cao cho servo. Thay bằng Mitsubishi FX5U-32MT/ES — PLC compact thế hệ mới (MELSEC iQ-F), ngõ ra transistor (MT) phát xung 200kHz, tốc độ xử lý lệnh LD chỉ 34ns (nhanh gấp 3.8 lần FX3U), tích hợp sẵn Ethernet + 2 kênh analog input → đáp ứng 120 gói/phút không lệch dao. Bài viết này hướng dẫn thông số, cách đọc mã model MT vs MR, đấu dây transistor sink, và so sánh FX5U với FX3U.
📋 Nội dung bài viết
1. FX5U-32MT/ES là gì? Vị trí trong dòng PLC Mitsubishi
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
3. So sánh FX5U vs FX3U — nâng cấp gì?
4. MT (Transistor) vs MR (Relay) — chọn loại nào?
5. Đấu dây ngõ ra transistor sink & kết nối cảm biến
6. Ứng dụng thực tế & FAQ
1. FX5U-32MT/ES Là Gì? Vị Trí Trong Dòng PLC Mitsubishi
FX5U-32MT/ES thuộc dòng MELSEC iQ-F Series (FX5U) — thế hệ PLC compact mới nhất của Mitsubishi Electric, thay thế dòng FX3U (đã ngừng sản xuất). FX5U giữ lại form factor compact (PLC + I/O tích hợp trên 1 body) nhưng nâng cấp toàn diện: tốc độ xử lý nhanh hơn, bộ nhớ lớn hơn, tích hợp Ethernet + analog + high-speed counter + điều khiển vị trí 4 trục — tất cả trên 1 CPU nhỏ gọn 150×90×83mm.
“32MT/ES” nghĩa là: 32 = tổng 32 I/O (16 input + 16 output). MT = output transistor (M=Main, T=Transistor). ES = nguồn AC 100–240V. Nếu là DS = nguồn DC 24V. Nếu là MR = output relay.
💡 Tại sao FX5U phổ biến nhất tại Việt Nam? Vì Mitsubishi FX là dòng PLC được dạy nhiều nhất trong các trường nghề và trung tâm đào tạo → kỹ sư quen thuộc với lệnh ladder FX → khi ra nhà máy chọn FX5U. Phần mềm GX Works3 tương thích ngược với chương trình FX3U (import project cũ) → nâng cấp máy không cần viết lại chương trình từ đầu.
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số | FX5U-32MT/ES |
|---|---|
| I/O tích hợp | 16 input + 16 output transistor (sink) |
| Analog tích hợp | 2 kênh analog input (0–10V, 12-bit) |
| Bộ nhớ chương trình | 64K steps (Flash) |
| Tốc độ LD | 34ns (nhanh gấp 3.8× FX3U) |
| I/O mở rộng (local) | 256 điểm (+ remote 512 điểm) |
| Truyền thông tích hợp | Ethernet (1 port) + RS-485 (1 port) |
| High-speed counter | 8 kênh, tối đa 200kHz/kênh |
| Pulse output (vị trí) | 4 trục, tối đa 200kHz/trục |
| Nguồn cấp | 100–240VAC, 30W |
| Kích thước | 150 × 90 × 83mm, 0.65kg |
| SD card | Có slot — lưu trữ đến 4GB (data log, backup chương trình) |
| Phần mềm | GX Works3 (Ladder, ST, FBD, SFC) |
💡 34ns là nhanh cỡ nào? Chương trình 10.000 bước logic → scan time lý thuyết ~0.34ms. Thêm I/O refresh + truyền thông → scan time thực tế khoảng 1–3ms. Với máy đóng gói 120 gói/phút (500ms/gói), scan time 3ms chiếm chưa đến 1% chu kỳ → xử lý thừa sức. FX3U với 130ns/step cần ~1.3ms cho cùng chương trình → gần gấp 4.
3. So Sánh FX5U vs FX3U — Nâng Cấp Gì?
| Tiêu chí | FX5U ★ | FX3U |
|---|---|---|
| Tốc độ LD | 34ns | 130ns |
| Bộ nhớ | 64K steps | 64K steps |
| Ethernet | Tích hợp sẵn | Cần module FX3U-ENET-ADP |
| Analog tích hợp | 2 AI (12-bit) | Không — cần module FX3U-4AD |
| Điều khiển vị trí | 4 trục tích hợp (200kHz) | 3 trục (100kHz) |
| SD card | Có (4GB) | Không |
⚠️ FX3U đã ngừng sản xuất: Mitsubishi không sản xuất FX3U mới nữa — hàng trên thị trường là hàng tồn kho hoặc hàng tái chế. Nếu đang thiết kế máy mới → dùng FX5U ngay từ đầu. Nếu đang bảo trì máy cũ dùng FX3U → khi FX3U hỏng, nâng cấp lên FX5U + import chương trình cũ qua GX Works3 — không cần viết lại từ đầu.
4. MT (Transistor) vs MR (Relay) — Chọn Loại Nào?
MT (Transistor Sink): Ngõ ra bán dẫn — đóng/ngắt bằng transistor, không có tiếp điểm cơ. Ưu điểm: tốc độ đóng/ngắt cực nhanh (μs), phát được xung tốc độ cao (200kHz) cho servo/stepper, tuổi thọ gần vô hạn. Nhược điểm: chỉ đóng/ngắt tải DC (không đóng AC trực tiếp), dòng tải tối đa mỗi ngõ ra thường ~0.5A → phải qua relay trung gian cho tải lớn.
MR (Relay): Ngõ ra tiếp điểm cơ — đóng/ngắt cả AC và DC. Ưu điểm: đóng AC/DC trực tiếp, dòng tải lớn hơn (2A/điểm). Nhược điểm: tốc độ đóng/ngắt chậm (~10ms), không phát được xung tốc độ cao, tiếp điểm mòn theo thời gian.
💡 Quy tắc chọn: Cần điều khiển vị trí (servo, stepper), phát xung, hoặc đóng/ngắt nhanh → chọn MT. Chỉ đóng/ngắt tải AC (contactor, đèn, van 220V) ở tốc độ thấp → chọn MR. Đa số máy công nghiệp hiện đại chọn MT — vì tải lớn đi qua relay trung gian hoặc contactor bên ngoài, transistor chỉ cấp tín hiệu điều khiển.
5. Đấu Dây Ngõ Ra Transistor Sink & Kết Nối Cảm Biến
Ngõ vào (Input): FX5U-32MT/ES có 16 input dạng source input — COM input nối +24V. Cảm biến tiệm cận NPN nối dây đen vào chân input → khi cảm biến ON → dòng chạy từ +24V qua input → qua transistor NPN cảm biến → về 0V → PLC nhận ON. Nếu dùng cảm biến PNP → cần đổi jumper COM input sang sink (nối 0V) — FX5U hỗ trợ chuyển đổi source/sink bằng jumper.
Ngõ ra transistor (Sink): COM output nối +24V. Khi PLC output ON → transistor dẫn → kéo chân output xuống 0V → dòng chạy từ +24V (COM) → qua cuộn relay/LED → qua transistor output → về 0V. Tải tối đa mỗi output: 0.5A. Cho servo driver, stepper driver: nối output vào chân pulse input của driver — FX5U phát xung lên đến 200kHz từ output Y0–Y3.
⚠️ Sai lầm phổ biến: Đấu cuộn contactor 24V (dòng 0.8A) trực tiếp vào output transistor (max 0.5A) → output quá tải → cháy transistor → phải thay board PLC. Luôn đấu qua relay trung gian 24V (dòng cuộn ~30mA) → relay đóng → contactor đóng. Chi phí 1 relay trung gian: 50K. Chi phí thay board PLC: 5–10 triệu.
6. Ứng Dụng Thực Tế & FAQ
Máy đóng gói flow-pack: FX5U-32MT/ES điều khiển 3 servo (kéo film, dao cắt ngang, dao cắt dọc) qua pulse output 200kHz. Encoder đo chiều dài film vào high-speed counter. 2 kênh analog đọc cảm biến áp suất kẹp film. Tốc độ 120 gói/phút — scan time ~2ms.
Hệ thống xử lý nước: FX5U-32MT/ES điều khiển 6 bơm + 4 van + đọc 2 cảm biến áp suất analog. Ethernet kết nối HMI giám sát từ phòng điều hành. RS-485 kết nối biến tần điều khiển tốc độ bơm qua Modbus RTU.
FAQ: GX Works3 có miễn phí không?
Không — GX Works3 là phần mềm có bản quyền. Tuy nhiên, Mitsubishi có phiên bản trial 60 ngày. Ngoài ra, phần mềm GX Works2 (cho FX3U/FX3G) không dùng được cho FX5U — bắt buộc phải dùng GX Works3.
FX5U-32MT/ES có thể mở rộng thêm I/O không?
Có — gắn thêm module mở rộng I/O (FX5-32ET/ES, FX5-16EX/ES…) phía bên phải CPU, tối đa 256 I/O local. Ngoài ra, gắn module ADP (adapter) phía bên trái cho thêm analog, thermocouple, RS-232C.
SD card dùng để làm gì?
Backup chương trình (clone máy mới nhanh — rút SD từ máy 1, cắm vào máy 2 → download chương trình tự động), data logging (ghi dữ liệu sản xuất vào CSV trên SD → rút SD cắm PC đọc bằng Excel), và recipe management (lưu nhiều bộ thông số sản xuất → chuyển đổi sản phẩm nhanh). Với dung lượng 4GB, SD card chứa được hàng triệu dòng data log — đủ cho vài tháng ghi liên tục.
FX5U có hỗ trợ CC-Link IE không?
Có — qua module mở rộng FX5-CCL-MS (CC-Link IE Field Basic Master/Slave). CC-Link IE cho phép FX5U giao tiếp tốc độ cao (100Mbps) với biến tần Mitsubishi, servo MR-J5, HMI GOT, hoặc PLC Q/L/iQ-R trên cùng mạng CC-Link IE. Đây là lợi thế khi toàn bộ hệ thống dùng Mitsubishi — 1 mạng duy nhất, không cần converter.
Lập trình FX5U bằng ngôn ngữ gì?
GX Works3 hỗ trợ 4 ngôn ngữ: Ladder Diagram (phổ biến nhất tại Việt Nam), Structured Text (ST — giống Pascal, tốt cho tính toán phức tạp), Function Block Diagram (FBD — kéo thả khối chức năng), và SFC (Sequential Function Chart — cho quy trình tuần tự). Phần lớn kỹ sư Việt Nam dùng Ladder + ST kết hợp — Ladder cho logic đóng/ngắt, ST cho tính toán (PID, recipe, công thức).
High-speed counter 200kHz dùng khi nào?
Khi đọc encoder tốc độ cao — ví dụ: encoder 1.000 PPR trên trục quay 6.000 RPM → tần số xung = 1.000 × 6.000 ÷ 60 = 100kHz. FX5U đọc được thoải mái (max 200kHz). FX3U chỉ đọc được 100kHz → ở 6.000 RPM vừa sát giới hạn, dễ mất xung. High-speed counter cũng dùng để đọc flowmeter (đồng hồ đo lưu lượng dạng xung) — tần số tỷ lệ với lưu lượng, PLC đếm xung → tính tổng thể tích.
FX5U-32MT/ES có bộ pin backup không?
Không tích hợp sẵn — pin backup (FX3U-32BL) là option. Nếu không có pin, khi mất điện: chương trình (trong Flash) vẫn còn, nhưng dữ liệu trong vùng D (Data Register) bị mất. Nếu ứng dụng cần giữ dữ liệu khi mất điện (ví dụ: bộ đếm sản lượng) → lắp pin backup hoặc dùng vùng nhớ Retain (không mất khi mất điện, cấu hình trong GX Works3).
Cáp lập trình FX5U dùng loại nào?
FX5U kết nối PC qua Ethernet (cáp RJ45 Cat5/Cat6 tiêu chuẩn) hoặc USB mini-B (cáp USB thường). Không cần adapter SC-09 như FX3U. Ethernet nhanh hơn và cho phép lập trình từ xa qua mạng LAN — đặc biệt tiện khi PLC đặt trong tủ kín hoặc trên tầng cao. Cài đặt IP cho PLC trong GX Works3 → PC và PLC cùng subnet → kết nối ngay.
Lời Kết
Nhà máy sản xuất nước mắm — hệ thống chiết rót 6 đầu chiết vào chai PET, tốc độ 80 chai/phút. FX5U-32MT/ES điều khiển 6 van chiết (qua relay trung gian) + 6 cảm biến quang phát hiện chai + 1 encoder đo vị trí star wheel. 2 kênh analog đọc loadcell cân mức nước mắm trong tank — khi tank gần hết → PLC chuyển sang tank dự phòng tự động. Ethernet kết nối HMI 7 inch hiển thị sản lượng + cảnh báo. Tổng I/O dùng: 14 input + 12 output → vừa khít 32 I/O mà không cần module mở rộng.
Nếu bạn cần hỗ trợ chọn FX5U (32/48/64/80 I/O, MT/MR, ES/DS) hoặc cần danh sách module mở rộng cho dự án cụ thể — gửi bảng I/O list cho đội kỹ thuật Hải Phòng Tech. Hỗ trợ lập trình, đấu dây, vận hành tận nơi. Xác nhận cấu hình và báo giá trước khi đặt hàng.
Xem chi tiết & đặt hàng FX5U-32MT/ES chính hãng →
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng MITSUBISHI. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















