Thông số kỹ thuật CP1W-MAD44
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | CP1W-MAD44 |
| Loại module | Analog I/O Unit |
| Số lượng kênh đầu vào | 4 kênh đầu vào (Analog Input) |
| Số lượng kênh đầu ra | 4 kênh đầu ra (Analog Output) |
| Loại tín hiệu đầu vào | Analog (Dòng điện hoặc Điện áp) |
| Loại tín hiệu đầu ra | Analog (Dòng điện hoặc Điện áp) |
| Điện áp đầu vào định mức | 0-10 V, 1-5 V, 4-20 m.A (có thể cấu hình) |
| Điện áp đầu ra định mức | 0-10 V, 1-5 V, 4-20 mA (có thể cấu hình) |
| Độ phân giải | 12-bit |
| Độ chính xác | ±0.1% FS (Full Scale) |
| Phạm vi tín hiệu đầu vào | Điện áp: 0-10 V, 1-5 V; Dòng điện: 4-20 mA |
| Phạm vi tín hiệu đầu ra | Điện áp: 0-10 V, 1-5 V; Dòng điện: 4-20 mA |
| Tốc độ lấy mẫu | 100 ms (cho mỗi kênh) |
| Tốc độ cập nhật | 100 ms (cho mỗi kênh) |
| Cách ly | Cách ly quang giữa ngõ vào và bên trong |
| Tiêu thụ điện năng | Khoảng 8 W hoặc ít hơn (ở điện áp cung cấp 5 VDC) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 55°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 75°C |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 200 g |
| Phương pháp kết nối | Đấu nối terminal |
| Tuân thủ tiêu chuẩn | UL, cUL, CE, NK |
Kích thước CP1W-MAD44

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















