Thông số kỹ thuật BT-W75G
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| CPU | Cortex-A53 Quad Core 1.2 GHz |
| Hệ điều hành | Android™ 9.0 |
| Bộ nhớ RAM | 2 GB |
| Bộ nhớ Flash ROM | 16 GB |
| Màn hình | 4.7 inch TFT color LCD |
| Độ phân giải màn hình | 1280 x 720 pixel |
| Cảm ứng | Điện dung (đa điểm) |
| Đọc mã vạch 1D | Code 39, ITF, Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5, NW-7 (Codabar), Code 128, GS1-128 (EAN-128), Code 93, JAN/EAN/UPC, GS1 DataBar, Trioptic Code 39 |
| Đọc mã vạch 2D | QR Code, Micro QR Code, Data Matrix (ECC200), PDF417, Micro PDF417, Composite Symbols |
| Giao tiếp không dây | IEEE 802.11 a/b/g/n/ac (2.4 GHz/5 GHz) |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.0 |
| NFC | ISO/IEC 14443 Type A/B, Felica |
| GPS | Có |
| Camera sau | 13 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED |
| Microphone | Có |
| Loa | Có |
| Khe cắm thẻ nhớ | MicroSD/SDHC (tối đa 32GB) |
| SIM card slot | Nano SIM |
| Pin | Li-ion 3.8V 4000 mAh |
| Thời gian hoạt động pin | Khoảng 12 giờ (tùy thuộc vào điều kiện sử dụng) |
| Thời gian sạc | Khoảng 4 giờ |
| Nguồn cấp | 5V DC (qua cổng USB) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -30°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
| Chuẩn IP | IP67 |
| Khả năng chịu rơi | 1.8 m (xuống bê tông) |
| Kích thước | 74 mm x 162 mm x 24 mm (không bao gồm phần nhô ra) |
| Trọng lượng | Khoảng 260 g (bao gồm pin) |
| Cổng giao tiếp | USB Type-C |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























