1️⃣ Rơ le nhiệt là gì?
Rơ le nhiệt (còn gọi là relay nhiệt, rơle nhiệt) là thiết bị điện dùng để bảo vệ động cơ và mạch điện khỏi tình trạng quá tải kéo dài. Rơ le nhiệt thường không hoạt động độc lập, mà được lắp kết hợp với contactor (khởi động từ) trong mạch điều khiển động cơ.
Cơ chế làm việc của rơ le nhiệt dựa trên sự giãn nở vì nhiệt của kim loại, cho phép thiết bị tự động thay đổi trạng thái tiếp điểm khi dòng điện vượt quá giá trị cho phép trong một khoảng thời gian nhất định.
👉 Lưu ý quan trọng:
Rơ le nhiệt không có chức năng cắt trực tiếp nguồn động lực, mà chỉ tác động lên mạch điều khiển (thường là cuộn hút contactor). Vì vậy, trong hệ thống thực tế bắt buộc phải dùng kèm contactor và thiết bị bảo vệ ngắn mạch như aptomat hoặc cầu chì.
Tìm hiểu thêm: Rơ le trung gian là gì?



2️⃣ Ứng dụng của rơ le nhiệt trong thực tế
Rơ le nhiệt được sử dụng rộng rãi trong:
Mạch bảo vệ động cơ điện 1 pha và 3 pha
Tủ điện điều khiển bơm, quạt, băng tải
Máy móc công nghiệp vận hành liên tục
Khi động cơ:
Bị quá tải cơ khí
Kẹt trục
Mất pha (với một số loại rơ le nhiệt)
→ Dòng điện tăng lên, nhiệt sinh ra làm rơ le nhiệt tác động, ngắt mạch điều khiển, buộc động cơ dừng lại trước khi bị cháy cuộn dây.

3️⃣ Đặc điểm làm việc của rơ le nhiệt
Một đặc trưng quan trọng của rơ le nhiệt là:
Không tác động tức thời
Có độ trễ thời gian do quán tính nhiệt
Chính vì vậy:
✅ Phù hợp để bảo vệ quá tải
❌ Không dùng để bảo vệ ngắn mạch
👉 Bảo vệ ngắn mạch luôn phải dùng aptomat (MCB/MCCB) hoặc cầu chì.
Thông số làm việc phổ biến:
Điện áp: đến 500V AC
Tần số: 50Hz
Dải dòng: từ vài trăm mA đến vài trăm A
Một số hãng lớn có dải điều chỉnh từ 0.1A đến 800A
4️⃣ Cấu tạo rơ le nhiệt
Một rơ le nhiệt tiêu chuẩn gồm các bộ phận chính:
Đòn bẩy truyền động
Tiếp điểm thường đóng (NC)
Tiếp điểm thường mở (NO)
Vít chỉnh dòng tác động
Thanh lưỡng kim (bimetal)
Dây đốt nóng
Cần gạt cơ khí
Nút Reset (phục hồi)

Vai trò tiếp điểm
Tiếp điểm NC:
Mắc nối tiếp với cuộn hút contactor. Khi quá tải → NC mở → contactor nhả → động cơ dừng.Tiếp điểm NO:
Đóng khi quá tải, thường dùng để báo đèn, còi, tín hiệu lỗi.
5️⃣ Nguyên lý hoạt động của rơ le nhiệt
Phần tử cốt lõi của rơ le nhiệt là phiến kim loại kép (bimetal), gồm:
Một kim loại có hệ số giãn nở nhỏ
Một kim loại có hệ số giãn nở lớn
Khi dòng điện chạy qua:
Nhiệt sinh ra làm hai kim loại giãn nở không đều
Phiến bimetal bị uốn cong
Tác động cơ khí lên cơ cấu tiếp điểm
Làm mở NC – đóng NO
Khi nhiệt độ giảm, rơ le có thể:
Tự phục hồi (auto reset)
Hoặc phục hồi bằng tay (manual reset)
6️⃣ Cách chọn rơ le nhiệt đúng kỹ thuật
❌ Sai lầm rất phổ biến:
Chọn rơ le nhiệt theo dòng contactor hoặc aptomat
✅ Nguyên tắc đúng:
Chọn theo dòng định mức của động cơ
Ví dụ thực tế
Động cơ 3 pha 380V – 15kW
Dòng định mức ≈ 28A
→ Chọn rơ le nhiệt có dải 24–34A (ví dụ TH-T50 29A của Mitsubishi)
Contactor và aptomat có thể lớn hơn, nhưng rơ le nhiệt phải bám sát động cơ.
Một số lưu ý quan trọng
Dải chỉnh của rơ le phải bao trùm dòng định mức động cơ
Không chọn rơ le có dải quá rộng
Kiểm tra tính tương thích với contactor
Nếu cần bảo vệ mất pha → dùng rơ le mất pha riêng
7️⃣ Các hãng rơ le nhiệt phổ biến hiện nay
Schneider Electric: chất lượng cao, độ bền tốt
ABB: ổn định, chuẩn công nghiệp
Mitsubishi Electric: phổ biến, dễ thay thế
LS Electric: giá tốt, dùng nhiều tại Việt Nam
Chint: phân khúc phổ thông
8️⃣ Kết luận – Khi nào bắt buộc phải dùng rơ le nhiệt?
Bạn nên luôn sử dụng rơ le nhiệt khi:
Điều khiển động cơ điện
Động cơ làm việc liên tục
Có nguy cơ quá tải cơ khí
Rơ le nhiệt không thay thế aptomat hay cầu chì, nhưng là lớp bảo vệ không thể thiếu để tránh cháy động cơ và sự cố nghiêm trọng.


