Thông số kỹ thuật USR-G809-E
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | USR |
| Mã sản phẩm | USR-G809-E |
| Loại thiết bị | Bộ định tuyến công nghiệp 3G/4G LTE |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE |
| Khe cắm SIM | 1 × SIM 2FF tiêu chuẩn, hỗ trợ SIM 3 V và 1,8 V, dạng ngăn kéo |
| Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n, 2,4 GHz |
| Chế độ Wi-Fi | AP |
| Cổng WAN | 1 × Ethernet 10/100 Mbps |
| Cổng LAN | 4 × Ethernet 10/100 Mbps |
| VLAN | Hỗ trợ |
| Cổng RS232 | 1 |
| Cổng RS485 | 1 |
| Cổng USB | 1 |
| Ngõ vào số DI | 2 |
| Ngõ ra số DO | 2 |
| Giao thức giao tiếp nối tiếp | RS232/RS485 |
| Tốc độ truyền nối tiếp | 1200, 2400, 4800, 9600, 19200, 38400, 57600, 115200, 230400 bps |
| Bit dữ liệu | 8 |
| Bit dừng | 1, 2 |
| Kiểm tra chẵn lẻ | None, odd, even |
| Giao thức VPN | PPTP, L2TP, IPSec, OpenVPN, GRE |
| Chức năng mạng | SMS, SMTP, NAT, DDNS, PPPoE, DHCP, IP tĩnh |
| Watchdog | Hỗ trợ |
| Cách ly mạng | 1,5 kV |
| Điện áp hoạt động | 9–36 VDC |
| Nhiệt độ làm việc | -20–70 °C |
| Độ ẩm làm việc | 5–95% |
| Kích thước | 150 × 103 × 45 mm (D × R × C) |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























