Thông số kỹ thuật Omron MY4N-GS-R DC24
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Omron |
| Model | MY4N-GS-R DC24 |
| Cách gọi phổ biến | MY4N-GS-R DC24V |
| Dòng sản phẩm | MY-GS-R |
| Loại sản phẩm | Rơ le trung gian / Miniature Power Relay |
| Ứng dụng | General purpose |
| Số cực | 4 poles |
| Cấu hình tiếp điểm | 4PDT / 4 Form C / 4CO |
| Số nhóm tiếp điểm chuyển đổi | 4 |
| Cấu trúc tiếp điểm | Single contact |
| Vật liệu tiếp điểm | Ag – bạc |
| Số chân | 14 chân |
| Kiểu kết nối | Plug-in |
| Điện áp cuộn coil | 24 VDC |
| Dòng coil của phiên bản có LED | Khoảng 37,7 mA |
| Điện trở coil của phiên bản có LED | Khoảng 636 Ω |
| Điện cảm coil khi armature OFF | 3,2 H |
| Điện cảm coil khi armature ON | 5,72 H |
| Công suất tiêu thụ coil | Khoảng 0,9 W |
| Must-operate voltage | 80% điện áp định mức max. |
| Must-release voltage | 10% điện áp định mức min. đối với coil DC |
| Điện áp coil tối đa | 110% điện áp định mức tại điều kiện thử của Omron |
| Phân cực coil DC24 | Không phân cực |
| Đèn báo trạng thái | Có |
| Màu LED | Xanh lá đối với coil DC |
| Chỉ thị cơ khí | Có |
| Vỏ relay | Trong suốt |
| Tải điện trở AC | 6 A tại 250 VAC |
| Tải điện trở DC | 6 A tại 30 VDC |
| Tải cảm AC | 0,8 A tại 220 VAC, cos φ = 0,4 |
| Tải cảm DC | 1,5 A tại 24 VDC, L/R = 7 ms |
| Dòng mang liên tục định mức | 6 A tại nhiệt độ môi trường 50 °C |
| Dòng mang tại 70 °C | 3 A |
| Dòng tiếp điểm tối đa | 6 A tại điều kiện công bố |
| Điện áp tiếp điểm tối đa | 250 VAC / 220 VDC |
| Công suất đóng cắt tối đa – tải điện trở AC | 1.500 VA |
| Công suất đóng cắt tối đa – tải điện trở DC | 180 W |
| Công suất đóng cắt tối đa – tải cảm AC | 176 VA |
| Công suất đóng cắt tối đa – tải cảm DC | 36 W |
| Tải nhỏ nhất tham khảo | 1 mA tại 5 VDC |
| Điện trở tiếp điểm ban đầu | 100 mΩ max. |
| Thời gian tác động | 20 ms max. |
| Thời gian nhả | 20 ms max. |
| Tần suất hoạt động cơ khí tối đa | 18.000 lần/giờ |
| Tần suất hoạt động tại tải định mức | 2.400 lần/giờ |
| Tuổi thọ điện – tải điện trở định mức | 30.000 lần |
| Tuổi thọ điện – tải cảm định mức | 200.000 lần |
| Tuổi thọ cơ khí | 50.000.000 lần |
| Điện trở cách điện | 1.000 MΩ min. |
| Độ bền điện môi giữa coil và tiếp điểm | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền điện môi giữa các nhóm tiếp điểm khác cực | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền điện môi giữa tiếp điểm cùng cực | 1.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Chịu rung | 10 → 55 → 10 Hz, biên độ kép 1,0 mm |
| Chịu sốc phá hủy | 1.000 m/s², khoảng 100 G |
| Chịu sốc không gây sai hoạt động | 200 m/s², khoảng 20 G |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến 70 °C đối với model có LED |
| Độ ẩm môi trường | 5% đến 85% |
| Khối lượng | Khoảng 35 g |
| Kích thước tối đa | 21,5 x 28 x 36 mm |
MY4N-GS-R DC24 là relay 4PDT
Số 4 trong MY4N-GS-R thể hiện relay có 4 cực. Cấu hình tiếp điểm được Omron công bố là 4PDT – Four Pole Double Throw.
Cấu hình này còn được gọi là:
- 4PDT.
- 4 Form C.
- 4CO – 4 Change Over.
Relay có tổng cộng 4 nhóm tiếp điểm chuyển đổi độc lập. Mỗi nhóm gồm:
- Một tiếp điểm chung COM.
- Một tiếp điểm thường đóng NC.
- Một tiếp điểm thường mở NO.
MY4N-GS-R sử dụng 14 chân
Do có 4 nhóm tiếp điểm chuyển đổi, MY4N-GS-R sử dụng tổng cộng 14 chân:
- 12 chân dành cho 4 nhóm tiếp điểm.
- 2 chân dành cho cuộn coil.
Bản vẽ Omron thể hiện sơ đồ chân theo Bottom View – nhìn từ phía chân relay. Đây là điểm cần chú ý khi đấu dây trực tiếp hoặc kiểm tra relay bằng đồng hồ.
Sơ đồ chân MY4N-GS-R DC24
| Nhóm | NC | NO | COM |
|---|---|---|---|
| Tiếp điểm 1 | 1 | 5 | 9 |
| Tiếp điểm 2 | 2 | 6 | 10 |
| Tiếp điểm 3 | 3 | 7 | 11 |
| Tiếp điểm 4 | 4 | 8 | 12 |
| Cuộn coil | 13 – 14 | ||
Khi coil chưa được cấp điện, COM nối với NC. Khi coil được kích hoạt, các tiếp điểm chuyển đồng thời từ NC sang NO.
Cuộn coil 24 VDC
Hậu tố DC24 xác định điện áp vận hành cuộn coil là 24 VDC.
Đây là điện áp điều khiển phổ biến trong hệ thống tự động hóa sử dụng:
- PLC.
- Module output 24 VDC.
- Nguồn switching 24 VDC.
- Bộ điều khiển máy.
- Cảm biến hoặc mạch logic công nghiệp.
Dòng coil khoảng 37,7 mA
Trong bảng Operating Coil, Omron đưa ra cho DC24:
- 36,3 mA đối với model không LED.
- 37,7 mA đối với model có LED.
Vì MY4N-GS-R có LED operation indicator, giá trị phù hợp cho model đang xét là khoảng 37,7 mA.
Điện trở coil khoảng 636 Ω
Bảng Omron ghi:
- 662 Ω đối với relay không LED.
- 636 Ω đối với relay có LED.
Do đó MY4N-GS-R DC24 sử dụng giá trị coil tham khảo khoảng 636 Ω.
Các giá trị điện trở coil được Omron đo tại nhiệt độ coil 23 °C và có dung sai theo điều kiện công bố.
Công suất coil khoảng 0,9 W
Công suất tiêu thụ coil DC của dòng MY-GS-R khoảng 0,9 W.
Nếu nhiều relay được kích đồng thời, tổng dòng của nguồn 24 VDC cần được tính đầy đủ.
Ví dụ 10 relay MY4N-GS-R DC24 cùng được kích:
37,7 mA × 10 ≈ 377 mA.
Khi chọn nguồn nên có thêm dự phòng cho PLC, cảm biến, van điện từ và các tải 24 VDC khác.
MY4N-GS-R DC24 không yêu cầu phân cực coil
Đây là một đặc điểm quan trọng của MY-GS-R thế hệ mới.
Sơ đồ Omron xác nhận đối với MY4N-GS-R DC model ngoại trừ 220 VDC: The coil has no polarity.
Vì vậy với model DC24, hai chân coil 13 và 14 không yêu cầu cố định chân dương và chân âm.
Khác biệt với MY4N-GS DC24 thế hệ cũ
MY4N-GS DC24 đời trước và MY4N-GS-R DC24 hiện hành có một khác biệt đáng chú ý về mạch coil:
| Đặc điểm | MY4N-GS DC24 | MY4N-GS-R DC24 |
|---|---|---|
| Điện áp coil | 24 VDC | 24 VDC |
| Số cực | 4 | 4 |
| Số chân | 14 | 14 |
| Tải điện trở | 6 A | 6 A |
| Coil DC24 | Có phân cực | Không phân cực |
| Kích thước | Không thay đổi theo tài liệu thay thế Omron | |
Khác với dòng MY2, phiên bản 4 cực MY4-GS-R không tăng dòng tải từ thế hệ cũ lên thế hệ -R. Omron giữ nguyên đặc tính 4PDT 6 A tải điện trở.
MY4N-GS-R DC24 có LED màu xanh lá
Chữ N trong mã MY4N-GS-R thể hiện phiên bản có LED operation indicator.
Omron sử dụng màu LED:
- Coil AC: LED màu đỏ.
- Coil DC: LED màu xanh lá.
Do đó MY4N-GS-R DC24 có LED xanh lá.
LED chỉ báo trạng thái coil
Omron lưu ý: LED operation indicator cho biết coil đang được cấp điện, nhưng không nhất thiết xác nhận tiếp điểm đã hoạt động chính xác.
Vì vậy:
- LED sáng: coil đang được kích.
- Không thể chỉ dựa vào LED để kết luận tiếp điểm tải còn tốt.
- Nếu cần kiểm tra lỗi, nên đo trực tiếp các chân COM-NO hoặc COM-NC.
Có chỉ thị cơ khí trạng thái relay
MY-GS-R được Omron trang bị mechanical operation indicators làm tính năng tiêu chuẩn.
Chỉ thị cơ khí giúp kỹ thuật viên quan sát trạng thái chuyển động của relay mà không chỉ phụ thuộc vào LED.
MY4N-GS-R không có test button
Cần phân biệt:
- MY4N-GS-R: có LED và chỉ thị cơ khí.
- MY4IN-GS-R: có LED, chỉ thị cơ khí và latching/test lever.
Vì model đang xét không có chữ I, nên không nên mô tả MY4N-GS-R DC24 là relay có nút test khóa trạng thái.
MY4N-GS-R không tích hợp diode dập xung
Cấu trúc model Omron quy định:
- MY4N-GS-R: standard model.
- MY4N-D2-GS-R: tích hợp diode, 14 là cực dương.
- MY4N-D1-GS-R: tích hợp diode, 13 là cực dương.
Vì vậy MY4N-GS-R DC24 tiêu chuẩn không phải phiên bản có diode dập xung tích hợp.
Tải điện trở 6 A tại 250 VAC
Đối với phiên bản 4 poles, Omron công bố: 6 A tại 250 VAC cho tải điện trở.
Đây là giá trị thấp hơn MY2-GS-R 2 cực, vốn được công bố tới 10 A.
Tải điện trở DC 6 A tại 30 VDC
Với tải điện trở DC, mức định danh là: 6 A tại 30 VDC.
Không nên hiểu maximum contact voltage 220 VDC là relay có thể đóng cắt 6 A tại 220 VDC.
Tải cảm AC chỉ 0,8 A
Đối với tải cảm AC có cos φ = 0,4, Omron công bố: 0,8 A tại 220 VAC.
Vì vậy không được áp dụng mức 6 A tải điện trở trực tiếp cho:
- Coil contactor.
- Solenoid.
- Van điện từ.
- Motor nhỏ.
- Biến áp.
- Các tải có thành phần cảm kháng lớn.
Tải cảm DC 1,5 A tại 24 VDC
Với tải cảm DC có L/R = 7 ms, MY4-GS-R được công bố: 1,5 A tại 24 VDC.
Tải cảm DC khi ngắt có thể tạo ra điện áp phản kháng lớn. Với các tải như coil van hoặc contactor DC, cần kiểm tra giải pháp dập xung thích hợp.
So sánh các định mức tải
| Loại tải | Định mức MY4N-GS-R |
|---|---|
| Tải điện trở AC | 6 A tại 250 VAC |
| Tải điện trở DC | 6 A tại 30 VDC |
| Tải cảm AC, cos φ = 0,4 | 0,8 A tại 220 VAC |
| Tải cảm DC, L/R = 7 ms | 1,5 A tại 24 VDC |
Dòng mang liên tục 6 A nhưng phải derating theo nhiệt độ
Omron công bố Rated carry current = 6 A đối với MY4-GS-R.
Tuy nhiên có chú thích rất quan trọng:
- 6 A áp dụng tại nhiệt độ môi trường 50 °C.
- Tại 70 °C, dòng phải giảm xuống 3 A.
Đây là thông số cần đặc biệt chú ý khi relay được lắp trong tủ điện kín, nơi nhiệt độ có thể cao hơn đáng kể so với nhiệt độ phòng.
Công suất đóng cắt tối đa
| Loại tải | Công suất đóng cắt tối đa |
|---|---|
| Tải điện trở AC | 1.500 VA |
| Tải điện trở DC | 180 W |
| Tải cảm AC | 176 VA |
| Tải cảm DC | 36 W |
Vì vậy khi lựa chọn relay, cần kiểm tra đồng thời:
- Dòng tải.
- Điện áp tải.
- Loại tải.
- Công suất đóng cắt.
- Tần suất đóng cắt.
- Nhiệt độ môi trường.
Tuổi thọ điện của MY4N-GS-R
| Điều kiện | Tuổi thọ điện |
|---|---|
| Tải điện trở định mức 6 A | 30.000 lần |
| Tải cảm định mức | 200.000 lần |
Các giá trị này được Omron thử với điều kiện tải và tần suất quy định. Tuổi thọ thực tế có thể thay đổi đáng kể tùy loại tải, hồ quang tiếp điểm, dòng khởi động và môi trường.
Tuổi thọ cơ khí 50 triệu lần
Mechanical endurance được Omron công bố: 50.000.000 lần hoạt động với tần suất cơ khí 18.000 lần/giờ.
Không nên nhầm tuổi thọ cơ khí với tuổi thọ điện khi relay thực sự đóng cắt tải.
Thời gian tác động và nhả tối đa 20 ms
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Operation time | 20 ms max. |
| Release time | 20 ms max. |
MY4N-GS-R là relay điện cơ, không phải relay bán dẫn tốc độ cao.
Tần suất hoạt động
- 18.000 lần/giờ đối với hoạt động cơ khí.
- 2.400 lần/giờ tại tải định mức.
Điều kiện rated load trong bảng Omron được thử tại nhiệt độ môi trường 23 °C với duty ratio 33%.
Điện trở tiếp điểm tối đa 100 mΩ
Điện trở tiếp điểm ban đầu: 100 mΩ max.
Đây là giá trị ban đầu được đo trong điều kiện thử quy định, không phải giá trị bảo đảm giữ nguyên trong toàn bộ tuổi thọ relay.
Tải nhỏ nhất tham khảo 1 mA tại 5 VDC
Minimum load được Omron đưa ra dưới dạng reference value: 1 mA tại 5 VDC.
Với các tín hiệu cực nhỏ, cần đánh giá độ tin cậy thực tế thay vì chỉ dựa vào giá trị tham khảo này.
Điện trở cách điện 1.000 MΩ
Omron công bố Insulation resistance = 1.000 MΩ min.
Độ bền điện môi
| Vị trí thử | Giá trị |
|---|---|
| Giữa coil và tiếp điểm | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Giữa các nhóm tiếp điểm khác cực | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Giữa các tiếp điểm cùng cực | 1.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
Khả năng chịu rung và sốc
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chịu rung phá hủy | 10 → 55 → 10 Hz, biên độ kép 1,0 mm |
| Chịu rung không gây sai hoạt động | 10 → 55 → 10 Hz, biên độ kép 1,0 mm |
| Chịu sốc phá hủy | 1.000 m/s², khoảng 100 G |
| Chịu sốc không gây sai hoạt động | 200 m/s², khoảng 20 G |
Nhiệt độ hoạt động -40 đến 70 °C
MY4N-GS-R là phiên bản có LED, vì vậy Omron công bố nhiệt độ môi trường: -40 đến 70 °C.
Điều kiện đi kèm là: không đóng băng và không ngưng tụ.
Cần lưu ý rằng dù relay được phép hoạt động tới 70 °C, dòng mang liên tục của phiên bản 4 cực phải giảm còn 3 A tại 70 °C.
Độ ẩm môi trường 5% đến 85%
Ambient humidity: 5% đến 85%.
Kích thước Omron MY4N-GS-R DC24
| Kích thước | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng tối đa | 21,5 mm |
| Chiều cao tối đa | 28 mm |
| Chiều sâu thân tối đa | 36 mm |
| Số chân | 14 |
| Kích thước chân theo bản vẽ | 1,2 x 2,2 mm dạng oval |
| Khối lượng | Khoảng 35 g |
Đế cắm cho MY4N-GS-R DC24
Vì MY4N-GS-R là relay 14 chân, cần sử dụng socket 14 chân tương ứng. Catalog MY-GS-R liệt kê các lựa chọn như:
| Model socket | Kiểu kết nối | Định mức được công bố |
|---|---|---|
| PYFZ-14-E | Screw terminal, DIN rail/surface mounting | 6 A, 250 V |
| PYF14A-N | Screw terminal | 7 A, 250 V |
| PYF-14-PU | Push-In Plus | 6 A, 250 V |
| PY14-02 | Back-mounting / PCB terminal | Theo cấu hình socket tương ứng |
Dù một socket có định mức cao hơn 6 A, khả năng của tổ hợp vẫn không được vượt định mức của MY4N-GS-R.
So sánh MY4N-GS-R DC24 và MY2N-GS-R DC24
| Thông số | MY4N-GS-R DC24 | MY2N-GS-R DC24 |
|---|---|---|
| Số cực | 4 | 2 |
| Cấu hình tiếp điểm | 4PDT | DPDT |
| Số chân | 14 | 8 |
| Điện áp coil | 24 VDC | 24 VDC |
| LED | Xanh lá | Xanh lá |
| Tải điện trở | 6 A tại 250 VAC / 30 VDC | 10 A tại 250 VAC / 30 VDC |
| Tải cảm AC | 0,8 A tại 220 VAC | 2 A tại 220 VAC |
| Tải cảm DC | 1,5 A tại 24 VDC | 2 A tại 24 VDC |
MY4N-GS-R phù hợp khi cần nhiều nhóm tiếp điểm hơn, còn MY2N-GS-R có ít tiếp điểm hơn nhưng khả năng mang dòng trên tiếp điểm cao hơn.
So sánh MY4N-GS-R DC24 và MY4IN-GS-R DC24
| Đặc điểm | MY4N-GS-R DC24 | MY4IN-GS-R DC24 |
|---|---|---|
| 4PDT | Có | Có |
| 14 chân | Có | Có |
| LED | Có | Có |
| Chỉ thị cơ khí | Có | Có |
| Latching/test lever | Không | Có |
So sánh MY4N-GS-R DC24 và MY4N-D2-GS-R DC24
| Đặc điểm | MY4N-GS-R DC24 | MY4N-D2-GS-R DC24 |
|---|---|---|
| Coil | 24 VDC | 24 VDC |
| 4PDT | Có | Có |
| LED | Có | Có |
| Diode dập xung coil | Không tích hợp | Có |
| Phân cực coil | Không | Có |
| Cực dương bản D2 | Không áp dụng | Chân 14 (+) |
MY4N-GS-R DC24 có phải model hiện hành không?
Có. MY4N-GS-R DC24 hiện vẫn nằm trong lineup MY-GS-R chính hãng của Omron.
Trang sản phẩm chính thức Omron Europe liệt kê đúng: MY4N-GS-R DC24 – relay 14 chân, 4PDT, 6 A, LED + mechanical indicator, coil 24 VDC.
Omron trước đây đã công bố MY4N-GS DC24 được thay thế bằng MY4N-GS-R DC24. Đối với thị trường châu Âu, thông báo ngừng cung cấp dòng MY-GS cũ chỉ áp dụng theo phạm vi Europe được Omron nêu trong tài liệu.
Chứng nhận và tiêu chuẩn
Dòng MY-GS-R được Omron công bố với các chứng nhận/tiêu chuẩn gồm:
- UL 508.
- CSA C22.2 No.14.
- EN 61810-1 / VDE.
- CQC.
- Lloyd’s Register cho MY-GS-R trong phạm vi công bố.
Omron lưu ý rằng certified ratings có thể khác performance ratings. Nếu thiết kế yêu cầu chứng nhận cụ thể, cần kiểm tra đúng bảng certified ratings.
Ứng dụng của Omron MY4N-GS-R DC24
- Rơ le trung gian cho PLC 24 VDC.
- Nhân 4 nhóm tiếp điểm từ một tín hiệu điều khiển.
- Cách ly ngõ ra PLC với mạch tải.
- Mạch liên động trong tủ điện.
- Mạch tự giữ.
- Mạch chuyển đổi nhiều tín hiệu NO/NC.
- Điều khiển contactor.
- Điều khiển van điện từ trong giới hạn tải phù hợp.
- Điều khiển đèn và còi báo.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp tự động.
- Dây chuyền sản xuất.
- Tủ điều khiển sử dụng nguồn 24 VDC.
Lưu ý khi sử dụng MY4N-GS-R DC24
- Kiểm tra đúng mã MY4N-GS-R DC24.
- Điện áp coil là 24 VDC.
- Relay có 4 cực / 4PDT / 4CO.
- Relay sử dụng 14 chân.
- Các nhóm tiếp điểm là 1-5-9, 2-6-10, 3-7-11 và 4-8-12.
- Coil sử dụng chân 13 và 14.
- Coil DC24 tiêu chuẩn của bản -R không phân cực.
- Dòng coil của phiên bản có LED khoảng 37,7 mA.
- Điện trở coil khoảng 636 Ω.
- Công suất coil khoảng 0,9 W.
- LED coil DC có màu xanh lá.
- Relay có chỉ thị cơ khí.
- MY4N-GS-R không có test/latching lever.
- MY4N-GS-R tiêu chuẩn không tích hợp diode dập xung.
- Tải điện trở định mức là 6 A tại 250 VAC hoặc 30 VDC.
- Tải cảm AC chỉ là 0,8 A tại 220 VAC theo điều kiện Omron.
- Tải cảm DC là 1,5 A tại 24 VDC theo điều kiện Omron.
- Không áp dụng 6 A tải điện trở cho mọi loại tải cảm.
- Dòng mang liên tục 6 A áp dụng tại 50 °C.
- Tại 70 °C, phải giảm dòng xuống 3 A.
- Điện áp tiếp điểm tối đa là 250 VAC / 220 VDC.
- Tuổi thọ điện tải điện trở định mức là 30.000 lần.
- Tuổi thọ điện tải cảm định mức là 200.000 lần.
- Tuổi thọ cơ khí là 50 triệu lần.
- Thời gian tác động và nhả tối đa là 20 ms.
- Nhiệt độ hoạt động của bản LED là -40 đến 70 °C.
- Kích thước tối đa khoảng 21,5 x 28 x 36 mm.
- Khối lượng khoảng 35 g.
Thông tin model Omron MY4N-GS-R DC24
| Tên sản phẩm | Rơ le trung gian Omron MY4N-GS-R DC24 |
| Model | MY4N-GS-R DC24 |
| Dòng sản phẩm | MY-GS-R |
| Điện áp coil | 24 VDC |
| Dòng coil | Khoảng 37,7 mA |
| Điện trở coil | Khoảng 636 Ω |
| Công suất coil | Khoảng 0,9 W |
| Phân cực coil | Không phân cực |
| Số cực | 4 poles |
| Tiếp điểm | 4PDT / 4 Form C / 4CO |
| Số chân | 14 chân |
| Vật liệu tiếp điểm | Ag |
| Tải điện trở | 6 A tại 250 VAC / 6 A tại 30 VDC |
| Tải cảm AC | 0,8 A tại 220 VAC, cos φ = 0,4 |
| Tải cảm DC | 1,5 A tại 24 VDC, L/R = 7 ms |
| Dòng mang liên tục | 6 A tại 50 °C; 3 A tại 70 °C |
| Maximum contact voltage | 250 VAC / 220 VDC |
| LED | Có – màu xanh lá |
| Chỉ thị cơ khí | Có |
| Thời gian tác động | 20 ms max. |
| Thời gian nhả | 20 ms max. |
| Tuổi thọ cơ khí | 50.000.000 lần |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 70 °C |
| Kích thước | 21,5 x 28 x 36 mm max. |
| Khối lượng | Khoảng 35 g |
| Hãng sản xuất | Omron |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























