Thông số kỹ thuật Omron MY2N-GS-R AC220/240
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Omron |
| Model | MY2N-GS-R AC220/240 |
| Dòng sản phẩm | MY-GS / MY-GS-R |
| Loại sản phẩm | Rơ le trung gian / Miniature Power Relay |
| Số cực | 2 poles |
| Cấu hình tiếp điểm | DPDT / 2 Form C / 2CO |
| Cấu trúc tiếp điểm | Single contact |
| Vật liệu tiếp điểm | Ag – bạc |
| Số chân | 8 chân |
| Kiểu kết nối | Plug-in / octal pins |
| Điện áp cuộn coil | AC 220/240 V |
| Tần số nguồn coil | 50/60 Hz |
| Phân cực coil | Không phân cực đối với phiên bản AC |
| Dòng coil tại 50 Hz | 5,2 / 6,2 mA |
| Dòng coil tại 60 Hz | 4,3 / 5,0 mA |
| Điện trở coil | 15.920 Ω – giá trị tham khảo |
| Điện cảm coil khi armature OFF | 83,5 H – giá trị tham khảo tại 60 Hz |
| Điện cảm coil khi armature ON | 136,4 H – giá trị tham khảo tại 60 Hz |
| Điện áp tác động | 80% điện áp định mức trở xuống |
| Điện áp nhả | 30% điện áp định mức trở lên theo đặc tính công bố; để đảm bảo nhả phải giảm xuống thấp hơn giá trị quy định |
| Điện áp coil tối đa | 110% điện áp định mức tại điều kiện thử của Omron |
| Công suất tiêu thụ coil AC | Khoảng 0,9 đến 1,3 VA tại 60 Hz |
| Tải điện trở AC | 10 A tại 250 VAC |
| Tải điện trở DC | 10 A tại 30 VDC |
| Tải cảm AC | 2 A tại 220 VAC, cos φ = 0,4 |
| Tải cảm DC | 2 A tại 24 VDC, L/R = 7 ms |
| Dòng mang liên tục định mức | 10 A |
| Dòng tiếp điểm tối đa | 10 A |
| Điện áp tiếp điểm tối đa | 250 VAC / 220 VDC |
| Công suất đóng cắt tối đa – tải điện trở | 2.500 VA / 300 W |
| Công suất đóng cắt tối đa – tải cảm | 440 VA / 48 W |
| Tải nhỏ nhất tham khảo | 1 mA tại 5 VDC |
| Điện trở tiếp điểm ban đầu | 100 mΩ max. |
| Thời gian tác động | 20 ms max. |
| Thời gian nhả | 20 ms max. |
| Tần suất hoạt động cơ khí tối đa | 18.000 lần/giờ |
| Tần suất đóng cắt tại tải định mức | 2.400 lần/giờ |
| Tuổi thọ điện với tải điện trở định mức | 100.000 lần |
| Tuổi thọ điện với tải cảm định mức | 500.000 lần |
| Tuổi thọ cơ khí | 50.000.000 lần |
| Điện trở cách điện | 1.000 MΩ min. |
| Độ bền điện môi giữa coil và tiếp điểm | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền điện môi giữa hai nhóm tiếp điểm khác cực | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền điện môi giữa tiếp điểm cùng cực | 1.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Khả năng chịu rung | 10 đến 55 đến 10 Hz, biên độ kép 1,0 mm |
| Chịu sốc phá hủy | 1.000 m/s², khoảng 100 G |
| Chịu sốc không gây sai hoạt động | 200 m/s², khoảng 20 G |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến 70 °C đối với model có LED |
| Độ ẩm môi trường | 5% đến 85% |
| Đèn báo coil | Có – LED màu đỏ đối với coil AC |
| Chỉ thị cơ khí | Có |
| Khối lượng | Khoảng 35 g |
| Kích thước tối đa | 21,5 x 28 x 36 mm |
| Item code Omron Europe 2026 | MY2 5708M |
| Mã EAN Omron Europe 2026 | 4550431041708 |
MY2N-GS-R là relay 2 cực DPDT
MY2N-GS-R sử dụng 2 nhóm tiếp điểm chuyển đổi độc lập, còn được gọi là:
- DPDT – Double Pole Double Throw.
- 2 Form C.
- 2CO – 2 Change Over.
Mỗi nhóm tiếp điểm gồm:
- Một chân COM – chân chung.
- Một chân NC – thường đóng.
- Một chân NO – thường mở.
Vì vậy model này không phải relay chỉ có 2 tiếp điểm thường mở. Mỗi cực có thể chuyển đổi giữa NC và NO theo trạng thái của cuộn coil.
Sơ đồ chân MY2N-GS-R AC220/240
Theo sơ đồ Omron nhìn từ Bottom View – phía chân relay, MY2N-GS-R sử dụng 8 chân:
| Chức năng | Chân |
|---|---|
| Tiếp điểm nhóm 1 | 1 – 5 – 9 |
| NC nhóm 1 | 1 |
| NO nhóm 1 | 5 |
| COM nhóm 1 | 9 |
| Tiếp điểm nhóm 2 | 4 – 8 – 12 |
| NC nhóm 2 | 4 |
| NO nhóm 2 | 8 |
| COM nhóm 2 | 12 |
| Cuộn coil | 13 – 14 |
Cần đặc biệt chú ý rằng sơ đồ trong catalog được vẽ theo Bottom View. Nếu nhìn relay từ phía trên, vị trí chân sẽ có cảm giác đảo chiều so với sơ đồ.
Cuộn coil AC 220/240 V
Hậu tố AC220/240 xác định cuộn coil được thiết kế cho nguồn xoay chiều 220 đến 240 VAC.
Đây là điện áp điều khiển thường gặp trong tủ điện sử dụng nguồn 220/230 VAC. Coil hỗ trợ tần số 50/60 Hz.
Coil AC không phân cực
Sơ đồ đấu dây chính hãng Omron ghi rõ: The coil has no polarity đối với MY2N-GS-R phiên bản AC.
Vì vậy hai đầu coil 13 và 14 không có yêu cầu phân cực dương và âm.
Dòng tiêu thụ coil AC220/240
| Thông số coil | Giá trị |
|---|---|
| Dòng định mức tại 50 Hz | 5,2 / 6,2 mA |
| Dòng định mức tại 60 Hz | 4,3 / 5,0 mA |
| Điện trở coil | 15.920 Ω |
| Điện cảm khi armature OFF | 83,5 H |
| Điện cảm khi armature ON | 136,4 H |
| Công suất tiêu thụ AC | Khoảng 0,9 đến 1,3 VA tại 60 Hz |
Omron lưu ý điện trở và điện cảm của coil AC là giá trị tham khảo, được xác định trong điều kiện đo quy định.
Điện áp tác động tối đa 80% điện áp định mức
Omron công bố must-operate voltage = 80% max.
Relay có sai số giữa từng sản phẩm, nhưng để đạt đầy đủ các đặc tính được công bố, Omron khuyến nghị cấp đúng điện áp định mức cho coil.
Điện áp coil tối đa 110%
Maximum voltage được Omron công bố 110% điện áp định mức, với phép đo được thực hiện tại nhiệt độ môi trường 23 °C.
Không nên hiểu giá trị 110% là mức điện áp có thể cấp liên tục trong mọi điều kiện nhiệt độ tủ điện.
Đèn LED màu đỏ cho coil AC
Chữ N trong MY2N-GS-R xác định model có LED operation indicator.
Omron quy định:
- Relay coil AC: LED màu đỏ.
- Relay coil DC: LED màu xanh lá.
Nhờ đó người vận hành có thể dễ dàng nhận biết loại coil và trạng thái cấp điện.
LED không xác nhận trực tiếp tiếp điểm đã đóng
Omron lưu ý rõ rằng: LED operation indicator thể hiện trạng thái cấp điện của coil và không nhất thiết đại diện cho trạng thái thực tế của tiếp điểm.
Ví dụ coil có thể đang được cấp điện và LED sáng, nhưng nếu tiếp điểm bị lỗi cơ khí hoặc hư hỏng, LED không thể phát hiện lỗi đó.
Có thêm chỉ thị cơ khí trạng thái tiếp điểm
Một cải tiến của dòng MY-GS-R là mechanical operation indicators được trang bị tiêu chuẩn.
Chỉ thị cơ khí cho phép quan sát trực tiếp trạng thái chuyển động của cơ cấu relay, bổ sung cho LED báo coil.
Đây là đặc điểm hữu ích khi:
- Kiểm tra relay trong tủ điện.
- Tìm lỗi tín hiệu điều khiển.
- Kiểm tra trạng thái đóng/ngắt.
- Bảo trì hệ thống.
Tiếp điểm bạc Ag
Omron xác nhận vật liệu tiếp điểm của MY2N-GS-R là Ag – bạc.
Cấu trúc là single contact, phù hợp với relay trung gian và nhiều tải điều khiển công nghiệp thông dụng.
Tải điện trở định mức 10 A
MY2N-GS-R thuộc nhóm 2 poles, vì vậy Omron công bố:
- 10 A tại 250 VAC – tải điện trở.
- 10 A tại 30 VDC – tải điện trở.
Đây là một trong những khác biệt quan trọng của thế hệ MY-GS-R so với nhiều phiên bản MY cũ.
Dòng mang liên tục định mức 10 A
Rated carry current = 10 A đối với model 2 cực MY2-GS-R.
Tuy nhiên nếu relay được cắm vào socket, dòng cho phép của toàn bộ tổ hợp không được vượt quá định mức của socket.
Dòng tiếp điểm tối đa 10 A
Omron công bố: Maximum contact current = 10 A.
Giá trị này không có nghĩa mọi loại tải đều được phép đóng cắt ở 10 A. Tải cảm phải sử dụng định mức thấp hơn.
Tải cảm AC 2 A tại 220 VAC
Với tải cảm có cos φ = 0,4, Omron công bố mức: 2 A tại 220 VAC.
Do đó không nên lấy thông số 10 A tải điện trở để áp dụng trực tiếp cho:
- Coil contactor.
- Cuộn hút van điện từ.
- Solenoid.
- Motor.
- Biến áp nhỏ.
- Các tải có thành phần cảm kháng lớn.
Tải cảm DC 2 A tại 24 VDC
Với tải DC có L/R = 7 ms, định mức là 2 A tại 24 VDC.
Khi ngắt tải cảm DC, năng lượng tích trong cuộn dây có thể tạo điện áp ngược lớn. Trong thiết kế thực tế nên sử dụng mạch dập xung phù hợp với loại tải.
So sánh tải điện trở và tải cảm
| Loại tải | Định mức |
|---|---|
| Tải điện trở AC | 10 A tại 250 VAC |
| Tải điện trở DC | 10 A tại 30 VDC |
| Tải cảm AC, cos φ = 0,4 | 2 A tại 220 VAC |
| Tải cảm DC, L/R = 7 ms | 2 A tại 24 VDC |
Công suất đóng cắt tối đa
| Loại tải | Công suất đóng cắt tối đa |
|---|---|
| Tải điện trở AC | 2.500 VA |
| Tải điện trở DC | 300 W |
| Tải cảm AC | 440 VA |
| Tải cảm DC | 48 W |
Khi lựa chọn relay cần kiểm tra đồng thời dòng, điện áp, loại tải và công suất đóng cắt.
Điện áp tiếp điểm tối đa 250 VAC / 220 VDC
Omron công bố: Maximum contact voltage = 250 VAC / 220 VDC.
Đây là giới hạn điện áp tiếp điểm, không phải mức tải 10 A cho mọi điện áp.
Tải nhỏ nhất tham khảo 1 mA tại 5 VDC
Omron đưa ra Minimum load reference value = 1 mA at 5 VDC.
Đây là giá trị tham khảo đối với tải rất nhỏ. Omron lưu ý khả năng chuyển mạch tín hiệu nhỏ còn phụ thuộc vào:
- Tần suất đóng cắt.
- Môi trường.
- Mức độ tin cậy yêu cầu.
- Điều kiện sử dụng thực tế.
Điện trở tiếp điểm tối đa 100 mΩ
Điện trở tiếp điểm ban đầu được công bố: 100 mΩ max.
Đây là giá trị ban đầu theo điều kiện đo của Omron và không phải giá trị đảm bảo không thay đổi trong suốt vòng đời relay.
Thời gian tác động tối đa 20 ms
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Operation time | 20 ms max. |
| Release time | 20 ms max. |
MY2N-GS-R là relay điện cơ, vì vậy không được thiết kế cho các ứng dụng đóng cắt tốc độ cực cao như relay bán dẫn.
Tần suất hoạt động
Omron công bố:
- 18.000 lần/giờ đối với hoạt động cơ khí.
- 2.400 lần/giờ khi đóng cắt tải định mức.
Thông số tuổi thọ điện được Omron thử tại điều kiện tải định mức, nhiệt độ môi trường 23 °C và duty ratio 33%.
Tuổi thọ điện
| Điều kiện tải | Tuổi thọ điện công bố |
|---|---|
| Tải điện trở định mức | 100.000 lần |
| Tải cảm định mức | 500.000 lần |
Tuổi thọ thực tế phụ thuộc mạnh vào loại tải, dòng khởi động, hồ quang, tần suất chuyển mạch và điều kiện môi trường.
Tuổi thọ cơ khí 50 triệu lần
Omron công bố: Mechanical endurance = 50.000.000 operations, tại tần suất cơ khí 18.000 lần/giờ.
Tuổi thọ cơ khí không nên được hiểu là tuổi thọ điện khi relay đang đóng cắt tải.
Điện trở cách điện 1.000 MΩ
Insulation resistance = 1.000 MΩ min. theo điều kiện thử của Omron.
Độ bền điện môi 2.000 VAC
| Vị trí thử | Độ bền điện môi |
|---|---|
| Giữa coil và tiếp điểm | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Giữa các tiếp điểm khác cực | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Giữa các tiếp điểm cùng cực | 1.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
Khả năng chịu rung và chịu sốc
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chịu rung phá hủy | 10 → 55 → 10 Hz, biên độ kép 1,0 mm |
| Chịu rung không gây sai hoạt động | 10 → 55 → 10 Hz, biên độ kép 1,0 mm |
| Chịu sốc phá hủy | 1.000 m/s², khoảng 100 G |
| Chịu sốc không gây sai hoạt động | 200 m/s², khoảng 20 G |
Nhiệt độ hoạt động -40 đến 70 °C
Vì MY2N-GS-R có LED operation indicator, phạm vi nhiệt độ môi trường là: -40 đến 70 °C.
Điều kiện đi kèm: không đóng băng và không ngưng tụ.
Không nên sử dụng phạm vi -55 đến 70 °C của model tiêu chuẩn không LED để mô tả MY2N-GS-R.
Độ ẩm môi trường 5% đến 85%
Omron công bố độ ẩm vận hành: 5% đến 85%.
Cần tránh nước ngưng tụ, đặc biệt trong tủ điện đặt ở khu vực có biến động nhiệt độ lớn.
Kích thước Omron MY2N-GS-R
Bản vẽ chính hãng Omron xác nhận kích thước relay:
| Kích thước | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng | 21,5 mm max. |
| Chiều cao | 28 mm max. |
| Chiều sâu | 36 mm max. |
| Số chân | 8 |
| Tiết diện chân theo bản vẽ | 1,2 x 2,2 mm dạng oval |
| Khối lượng | Khoảng 35 g |
Đế cắm phù hợp cho MY2N-GS-R
MY2N-GS-R là relay 8 chân. Omron liệt kê các socket tương thích gồm:
| Socket | Kiểu đấu dây | Dòng mang liên tục |
|---|---|---|
| PYFZ-08-E | Screw terminal, DIN rail hoặc bắt vít | 10 A |
| PYF08A-N | Screw terminal | 7 A |
| PYF-08-PU | Push-In Plus | 10 A trong điều kiện quy định |
| PY08-02 | PCB / back mounting | 7 A |
Relay 10 A nhưng socket có thể chỉ chịu 7 A
Đây là một điểm rất quan trọng khi lắp MY2N-GS-R AC220/240.
Bản thân relay có rated carry current 10 A, nhưng nếu sử dụng socket chỉ chịu 7 A thì dòng cho phép của tổ hợp relay + socket chỉ được giới hạn theo socket.
Ví dụ:
- MY2N-GS-R + PYFZ-08-E: socket được công bố 10 A.
- MY2N-GS-R + PYF-08-PU: socket được công bố 10 A trong điều kiện quy định.
- MY2N-GS-R + PYF08A-N: socket chỉ được công bố 7 A.
- MY2N-GS-R + PY08-02: socket chỉ được công bố 7 A.
Riêng PYF08A-N, Omron còn yêu cầu khi nhiệt độ môi trường vượt 40 °C phải giảm dòng mang liên tục xuống 60% định mức socket.
Derating socket PYF-08-PU ở nhiệt độ cao
PYF-08-PU được Omron công bố 10 A tại nhiệt độ môi trường đến 55 °C.
Tại 70 °C, dòng mang liên tục phải giảm xuống 7 A.
Vì vậy khi relay được lắp trong tủ điện nóng, cần tính nhiệt độ của cả relay lẫn socket, không chỉ kiểm tra thông số 10 A trên relay.
Ý nghĩa mã Omron MY2N-GS-R AC220/240
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| MY | Dòng Miniature Power Relay Omron |
| 2 | 2 cực – DPDT |
| N | LED operation indicator và chỉ thị cơ khí tích hợp |
| GS-R | Thế hệ MY-GS-R hiện hành |
| AC220/240 | Cuộn coil AC 220/240 V |
MY2N-GS-R AC220/240 có còn là model hiện hành không?
Có. MY2N-GS-R vẫn xuất hiện trong lineup MY-GS chính hãng hiện hành của Omron với các điện áp AC gồm 12, 24, 48, 100/110, 110/120, 200/220 và 220/240 VAC.
Ngoài ra, danh mục Omron Europe năm 2026 vẫn liệt kê chính xác MY2N-GS-R AC220/240, item code MY2 5708M và EAN 4550431041708.
So sánh MY2N-GS-R và MY2-GS-R
| Đặc điểm | MY2N-GS-R | MY2-GS-R |
|---|---|---|
| Số cực | 2 | 2 |
| Cấu hình | DPDT | DPDT |
| Số chân | 8 | 8 |
| Chỉ thị cơ khí | Có | Có |
| LED báo coil | Có | Không |
| Dòng mang định mức | 10 A | 10 A theo thông số series |
So sánh MY2N-GS-R và MY2IN-GS-R
| Đặc điểm | MY2N-GS-R | MY2IN-GS-R |
|---|---|---|
| DPDT | Có | Có |
| 8 chân | Có | Có |
| LED | Có | Có |
| Chỉ thị cơ khí | Có | Có |
| Latching/test lever | Không | Có |
Chữ I trong MY2IN-GS-R xác định phiên bản có latching lever, hữu ích khi kiểm tra mạch relay.
So sánh MY2N-GS-R AC220/240 và MY2N-GS-R DC24
| Thông số | MY2N-GS-R AC220/240 | MY2N-GS-R DC24 |
|---|---|---|
| Điện áp coil | 220/240 VAC | 24 VDC |
| Loại điện áp | AC | DC |
| Màu LED | Đỏ | Xanh lá |
| Coil phân cực | Không | Theo cấu hình DC tương ứng |
| Số cực | 2 | 2 |
| Cấu hình tiếp điểm | DPDT | DPDT |
So sánh MY2N-GS AC220/240 và MY2N-GS-R AC220/240
| Thông số | MY2N-GS AC220/240 | MY2N-GS-R AC220/240 |
|---|---|---|
| Thế hệ | MY-GS cũ | MY-GS-R hiện hành |
| Điện áp coil | AC 220/240 V | AC 220/240 V |
| Số cực | 2 | 2 |
| Cấu hình | DPDT | DPDT |
| Số chân | 8 | 8 |
| LED | Có | Có |
| Chỉ thị cơ khí | Theo cấu hình thế hệ cũ | Trang bị tiêu chuẩn |
| Dòng tải điện trở | Thấp hơn tùy phiên bản MY-GS cũ | 10 A tại 250 VAC / 30 VDC |
Khi mua mới hoặc thay thế, cần đọc chính xác dòng chữ trên thân relay. MY2N-GS-R và MY2N-GS không nên được gộp thành cùng một mã sản phẩm trong dữ liệu kỹ thuật.
Chứng nhận và tiêu chuẩn
Dòng MY-GS hiện hành được Omron công bố với các chứng nhận/tiêu chuẩn liên quan như:
- UL 508.
- CSA C22.2 No.14.
- VDE – EN 61810-1.
- CQC.
- Lloyd’s Register cho MY-GS-R trong phạm vi công bố.
Omron lưu ý rằng certified ratings có thể khác với performance ratings. Vì vậy khi ứng dụng yêu cầu chứng nhận cụ thể, cần kiểm tra đúng bảng certified ratings thay vì chỉ dùng bảng thông số vận hành chung.
Ứng dụng của Omron MY2N-GS-R AC220/240
- Rơ le trung gian trong tủ điện điều khiển.
- Cách ly tín hiệu điều khiển và mạch tải.
- Nhân tiếp điểm từ một tín hiệu điều khiển.
- Điều khiển contactor.
- Điều khiển van điện từ.
- Điều khiển đèn báo và còi báo.
- Mạch liên động điện.
- Mạch tự giữ.
- Mạch chuyển đổi NO/NC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp tự động.
- Dây chuyền sản xuất công nghiệp.
- Tủ điện sử dụng nguồn điều khiển AC 220/230/240 V.
Lưu ý khi sử dụng MY2N-GS-R AC220/240
- Kiểm tra đúng model MY2N-GS-R AC220/240.
- Cuộn coil sử dụng AC 220/240 V, 50/60 Hz.
- Không cấp nhầm 24 VDC hoặc các điện áp coil khác.
- Relay sử dụng 8 chân.
- Cấu hình tiếp điểm là DPDT / 2CO.
- Coil AC không phân cực.
- LED của phiên bản AC có màu đỏ.
- Relay còn có chỉ thị cơ khí.
- LED chỉ báo coil được cấp điện, không xác nhận tuyệt đối tiếp điểm đã hoạt động đúng.
- Tải điện trở định mức là 10 A tại 250 VAC / 30 VDC.
- Tải cảm không được áp dụng trực tiếp mức 10 A.
- Tải cảm tham chiếu chính hãng là 2 A tại 220 VAC và 2 A tại 24 VDC theo điều kiện quy định.
- Dòng mang liên tục của relay là 10 A.
- Phải kiểm tra dòng cho phép của socket trước khi sử dụng 10 A.
- PYFZ-08-E và PYF-08-PU có cấu hình hỗ trợ 10 A trong điều kiện công bố.
- PYF08A-N chỉ được công bố 7 A và còn phải derating khi nhiệt độ cao.
- PY08-02 được công bố 7 A.
- Điện áp tiếp điểm tối đa là 250 VAC / 220 VDC.
- Thời gian tác động tối đa là 20 ms.
- Thời gian nhả tối đa là 20 ms.
- Tuổi thọ cơ khí là 50 triệu lần.
- Nhiệt độ hoạt động của model có LED là -40 đến 70 °C.
- Không để relay hoạt động trong điều kiện đóng băng hoặc ngưng tụ.
- Kích thước tối đa là 21,5 x 28 x 36 mm.
- Khối lượng khoảng 35 g.
Thông tin model Omron MY2N-GS-R AC220/240
| Tên sản phẩm | Rơ le trung gian Omron MY2N-GS-R AC220/240 |
| Model | MY2N-GS-R AC220/240 |
| Dòng sản phẩm | MY-GS-R |
| Loại | Miniature Power Relay / Rơ le trung gian |
| Điện áp coil | AC 220/240 V, 50/60 Hz |
| Số cực | 2 poles |
| Cấu hình tiếp điểm | DPDT / 2 Form C / 2CO |
| Số chân | 8 chân |
| Vật liệu tiếp điểm | Ag |
| Tải điện trở | 10 A tại 250 VAC / 10 A tại 30 VDC |
| Tải cảm | 2 A tại 220 VAC / 2 A tại 24 VDC theo điều kiện Omron quy định |
| Dòng mang liên tục | 10 A |
| Điện áp tiếp điểm tối đa | 250 VAC / 220 VDC |
| LED | Có – màu đỏ với coil AC |
| Chỉ thị cơ khí | Có |
| Thời gian tác động | 20 ms max. |
| Thời gian nhả | 20 ms max. |
| Tuổi thọ cơ khí | 50.000.000 lần |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 70 °C |
| Kích thước | 21,5 x 28 x 36 mm max. |
| Khối lượng | Khoảng 35 g |
| Item code Omron Europe | MY2 5708M |
| EAN | 4550431041708 |
| Hãng sản xuất | Omron |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























