Thông số kỹ thuật ML-Z9500W
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại Laser | CO2 |
| Bước sóng Laser | 10.6 µm |
| Công suất ra Laser | 90 W (tối đa) |
| Vùng khắc tối đa | 300 x 300 mm |
| Phương pháp quét | Galvanometer |
| Tốc độ quét tối đa | 12000 mm/s |
| Độ phân giải | 5 µm |
| Độ lặp lại | ±0.03 mm |
| Kích thước ký tự tối thiểu | 0.15 mm (tùy thuộc vào vật liệu) |
| Loại ống kính | FLD (f-theta lens) |
| Khoảng cách làm việc | Khoảng 160 mm (tùy thuộc vào ống kính) |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Ngõ vào điều khiển | Ethernet, RS-232C |
| Điện áp yêu cầu | AC 100 đến 240 VAC ±10%, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | 1.5 kVA |
| Nhiệt độ hoạt động | 15 đến 35 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 35 đến 85 %RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước đầu khắc | Xấp xỉ 250 x 180 x 700 mm (tùy thuộc vào cấu hình) |
| Kích thước bộ điều khiển | Xấp xỉ 400 x 300 x 150 mm |
| Trọng lượng đầu khắc | Xấp xỉ 20 kg (tùy thuộc vào cấu hình) |
| Trọng lượng bộ điều khiển | Xấp xỉ 10 kg |
| Tuổi thọ ống laser | Khoảng 20,000 giờ (tùy thuộc vào điều kiện hoạt động) |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 60825-1, Class 1 Laser Product |
| Hỗ trợ file | DXF, PLT, BMP, JPG, v.v. |
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















