Thông số kỹ thuật MD-X1520
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn laser | Laser Fiber (1090 nm) + Laser CO2 (10.6 µm) |
| Công suất laser Fiber | Tối đa 20 W |
| Công suất laser CO2 | Tối đa 60 W |
| Vùng khắc tối đa | 150 mm x 200 mm |
| Bước sóng tia dẫn hướng | 655 nm (Laser bán dẫn đỏ) |
| Cấp laser | Laser loại 1 (EN60825-1) |
| Đường kính chùm tia laser Fiber (tại tiêu điểm) | Xấp xỉ 30 µm (tùy thuộc vào ống kính) |
| Đường kính chùm tia laser CO2 (tại tiêu điểm) | Xấp xỉ 150 µm (tùy thuộc vào ống kính) |
| Độ phân giải | 1 µm |
| Tốc độ khắc tối đa | 12000 mm/s |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Nguồn điện | Một pha AC 100 đến 240 VAC ±10 %, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 800 VA |
| Kích thước máy khắc (W x D x H) | 500 mm x 700 mm x 580 mm |
| Trọng lượng máy khắc | Xấp xỉ 60 kg |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | +10 đến +35 °C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85 % RH (Không ngưng tụ) |
| Giao diện | Ethernet, USB |
| Đầu vào/Đầu ra bên ngoài | Đầu vào: 3, Đầu ra: 3 |
| Ngôn ngữ lập trình | Original Command |
| Hỗ trợ định dạng file | CAD data (DXF, DWG, etc.), Bitmap data (BMP, JPEG, PNG, TIF), Vector data (AI, EPS, SVG) |
| Chức năng an toàn | Khóa liên động, Tắt khẩn cấp |
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















