Thông số kỹ thuật MES-500N
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại Encoder | Quang học, gia tăng (Incremental) |
| Đường kính trục | 6mm |
| Độ phân giải (PPR) | 500 xung/vòng |
| Điện áp nguồn cấp | 5-12 VDC ±5% |
| Dòng tiêu thụ | 80mA max. |
| Ngõ ra | NPN cực thu hở (Open Collector) |
| Tín hiệu ngõ ra | A, B, Z (Zero pulse) |
| Tần số đáp ứng | 100 kHz max. |
| Tốc độ quay tối đa cho phép | 6000 vòng/phút |
| Mô-men khởi động | 0.98 mN.m max. |
| Tải ngõ ra | 30VDC, 35mA max. |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +70°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -25°C đến +85°C |
| Cấp bảo vệ | IP50 |
| Độ ẩm hoạt động | 35% đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm |
| Kết nối | Cáp |
| Chiều dài cáp | 2 mét |
| Trọng lượng | ~ 100g |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























