Thông số kỹ thuật MES-100P
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại Encoder | Quang điện, gia tăng |
| Đường kính trục | 6mm |
| Đường kính thân | 38mm |
| Số xung/vòng (PPR) | 100 |
| Điện áp nguồn cấp | 5-24 VDC |
| Dòng tiêu thụ | ≤ 80 mA |
| Ngõ ra | NPN cực thu hở (Open Collector) |
| Tần số đáp ứng | 100 kHz |
| Pha ngõ ra | A, B, Z |
| Kiểu đấu nối | Dây dẫn |
| Chiều dài dây dẫn | 2 m |
| Tốc độ quay tối đa | 5000 RPM |
| Mô-men khởi động | ≤ 0.98 mN.m |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +70°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -25°C đến +85°C |
| Độ ẩm tương đối | 35% đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP50 |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Trọng lượng | Khoảng 150g |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























