Thông số kỹ thuật MES-300P
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MES-300P |
| Loại Encoder | Tuyệt đối (Absolute) |
| Đường kính trục | 6mm |
| Độ phân giải | 300 xung/vòng |
| Kiểu ngõ ra | NPN cực thu hở |
| Điện áp nguồn cấp | 12-24 VDC ±5% |
| Dòng tiêu thụ | ≤ 80mA |
| Tần số đáp ứng | 0 – 100 kHz |
| Tín hiệu ngõ ra | A, B, Z |
| Pha lệch | 90° ± 45° (A so với B) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +70°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -25°C đến +85°C |
| Cấp bảo vệ | IP50 |
| Tốc độ quay tối đa cho phép | 6000 vòng/phút |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Kiểu kết nối | Cáp |
| Chiều dài cáp | 2 mét |
| Trọng lượng | Khoảng 150g |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























