Thông số kỹ thuật bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KPN5319-000
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KPN5319-000 |
| Hãng sản xuất | Autonics |
| Kích thước mặt tủ | DIN W96 × H48 mm (Dạng ngang) |
| Nguồn cấp | 100 – 240 VAC ~ 50/60 Hz |
| Chu kỳ lấy mẫu | 50 ms (Tốc độ cao) |
| Độ chính xác hiển thị | ±0.3% F.S. (Toàn dải đo) ±1 chữ số |
| Ngõ vào can nhiệt (TC) | K, J, E, T, L, N, U, R, S, B, C, G, PLII (13 loại) |
| Ngõ vào nhiệt điện trở (RTD) | JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu100Ω, Cu50Ω, Nikel120Ω (6 loại) |
| Ngõ vào Analog | Điện áp: 0-100mV, 0-5V, 1-5V, 0-10V Dòng điện: 0-20mA, 4-20mA |
| Phương thức điều khiển | ON/OFF, P, PI, PD, PID điều khiển đồng thời Heating/Cooling |
| Ngõ ra điều khiển OUT1 | Rơ-le (Relay 250VAC 3A 1c) – Thường dùng cho gia nhiệt (Heating) |
| Ngõ ra điều khiển OUT2 | Rơ-le (Relay 250VAC 3A 1a) – Thường dùng cho làm mát (Cooling) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD đồ họa tích hợp thanh Bar-graph hiển thị trực quan giá trị điều khiển (MV) và sai lệch (PV/SV) |
| Ngõ ra tùy chọn | Không tích hợp (Bản tiêu chuẩn) |
| Cấp độ bảo vệ | IP65 (Tiêu chuẩn IEC, chống bụi và tia nước ở mặt trước) |
| Nhiệt độ môi trường | Hoạt động: -10 đến 50℃; Bảo quản: -20 đến 60℃ |
| Trọng lượng | Khoảng 230g |
Đặc tính kỹ thuật và giao diện hiển thị Bar-Graph
Dòng KPN của Autonics nổi bật nhờ sự kết hợp giữa màn hình LCD hiển thị số sắc nét và thanh biểu đồ Bar-Graph đồ họa. Trên model KPN5319-000, thanh Bar-graph này đóng vai trò hiển thị phần trăm công suất ngõ ra (Manipulated Value – MV) hoặc thể hiện trực quan mức độ chênh lệch giữa giá trị đo thực tế (PV) và giá trị cài đặt (SV). Điều này giúp kỹ sư vận hành nắm bắt trạng thái gia nhiệt hoặc làm mát trong lò sấy, khuôn ép nhựa hay bể hóa chất ngay lập tức mà không cần chuyển đổi màn hình chức năng.
Với chu kỳ lấy mẫu chỉ 50ms, bộ điều khiển phản hồi tức thời trước các biến động nhiệt độ đột ngột, giảm thiểu tình trạng vọt lố (overshoot) hoặc trễ nhiệt trong các dây chuyền sản xuất đòi hỏi độ chính xác nghiêm ngặt.
Cơ chế điều khiển độc lập đồng thời Heating & Cooling
KPN5319-000 được thiết kế với cấu hình 2 ngõ ra rơ-le độc lập, tương ứng với hai chu trình điều khiển song song:
- Kênh OUT1 (Gia nhiệt): Sử dụng tiếp điểm rơ-le 1c (chịu tải 250VAC 3A), điều khiển các bộ sấy điện trở, van khí đốt hoặc cuộn hút contactor nhiệt.
- Kênh OUT2 (Làm mát): Sử dụng tiếp điểm rơ-le 1a (chịu tải 250VAC 3A), kích hoạt quạt thông gió, van xả làm mát hoặc hệ thống trao đổi nhiệt bằng dung dịch.
Thuật toán PID kép cho phép cài đặt các dải chết (Dead band) hoặc dải gối đầu (Overlap band) giữa quá trình gia nhiệt và làm mát. Khi nhiệt độ vượt quá dải kiểm soát tối ưu của OUT1, hệ thống sẽ kích hoạt OUT2 để hạ nhiệt nhanh chóng, giữ dải dao động nhiệt ổn định tuyệt đối mà không gây xung đột giữa hai thiết bị chấp hành.
Đa dạng tín hiệu đầu vào và khả năng thích ứng cảm biến
Bộ điều khiển hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt hầu hết các cảm biến nhiệt độ phổ biến mà không cần bộ chuyển đổi trung gian (Transmitter):
- Can nhiệt tiêu chuẩn công nghiệp: Tương thích từ các loại phổ thông như can K, J, T đến các loại chịu nhiệt độ cao như can R, S, B, C, G sử dụng trong các lò luyện kim, nung gốm sứ.
- Đầu dò RTD chính xác cao: Hỗ trợ Pt100 theo chuẩn DIN (DPt) và JIS (JPt), cùng các loại cảm biến điện trở gốc Đồng (Cu) và Niken (Ni120) cho các dải đo từ âm sâu đến trung bình.
- Tín hiệu Analog chuẩn: Có khả năng đọc trực tiếp tín hiệu dòng điện (4-20mA, 0-20mA) hoặc điện áp (1-5V, 0-10V, tín hiệu mV từ loadcell/cảm biến chuyên dụng). Người dùng có thể scale giá trị đo về các đại lượng tương ứng như áp suất, lưu lượng, độ ẩm bên cạnh nhiệt độ.
Sự khác biệt giữa KPN5319-000 và các biến thể trong KPN Series
Việc hiểu rõ mã định danh giúp lựa chọn chính xác thiết bị phù hợp với tải thực tế của tủ điện:
- KPN5319-000: Dạng nằm ngang W96×H48mm, cả OUT1 và OUT2 đều là tiếp điểm Rơ-le (Relay). Dòng sản phẩm này thích hợp khi tải điều khiển là cuộn hút contactor, van điện từ có tần số đóng cắt vừa phải.
- KPN5329-000: Dạng nằm ngang W96×H48mm, nhưng trang bị ngõ ra điều khiển SSR (điện áp 12VDC). Phiên bản này chuyên dùng cho các hệ thống sấy cần băm xung PID với tần suất đóng cắt liên tục mà không lo mòn tiếp điểm cơ khí.
- KPN4319-000: Tương đồng về toàn bộ tính năng và cấu hình ngõ ra rơ-le kép, nhưng thiết kế dạng đứng W48×H96mm, phù hợp với các tủ điện thiết kế layout mặt cánh theo chiều dọc.
Lưu ý lắp đặt và đấu nối thiết bị
- Chống nhiễu đường truyền tín hiệu: Với đường dây can nhiệt hoặc RTD đi dài, luôn sử dụng cáp bọc kim chống nhiễu và đi tách biệt hoàn toàn khỏi máng dây động lực của biến tần, khởi động từ hoặc động cơ công suất lớn.
- Bảo vệ tiếp điểm rơ-le: Do rơ-le ngõ ra giới hạn định mức thuần trở 3A 250VAC, khi điều khiển tải cảm ứng (như cuộn hút khởi động từ lớn hoặc van solenoid), cần lắp thêm mạch dập hồ quang RC hoặc diode dập xung ngược để kéo dài tuổi thọ tiếp điểm.
- Làm kín mặt tủ: Để duy trì khả năng kháng bụi và nước chuẩn IP65, cần siết chặt khung gá đỡ (bracket) đi kèm vào mặt tủ, đảm bảo gioăng cao su được ép phẳng đều xung quanh viền khoét lỗ W92×H45mm.
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























