Thông số kỹ thuật JW1FSN-DC12V
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | JW1FSN-DC12V |
| Hãng sản xuất | Panasonic |
| Loại rơ le | Miniature Power Relay |
| Cấu hình tiếp điểm | SPDT (1 Form C) |
| Điện áp cuộn coil | 12V DC |
| Dòng điện cuộn coil | 16.7 mA |
| Công suất cuộn coil | 200 mW |
| Điện trở cuộn coil | 720 Ω |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (AC) | 250V AC |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (DC) | 30V DC |
| Dòng điện chuyển mạch tối đa | 5A |
| Công suất chuyển mạch tối đa (AC) | 1250 VA |
| Công suất chuyển mạch tối đa (DC) | 150 W |
| Điện áp chịu đựng xung (Surge Voltage) | 10 kV |
| Điện trở cách điện | 100 MΩ min. (ở 500V DC) |
| Điện áp đánh thủng giữa các tiếp điểm | 750V AC (1 phút) |
| Điện áp đánh thủng giữa cuộn coil và tiếp điểm | 2000V AC (1 phút) |
| Thời gian tác động (Pick-up Time) | 8 ms max. |
| Thời gian nhả (Drop-out Time) | 5 ms max. |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Kiểu chân cắm | Through Hole |
| Tuổi thọ cơ học | 10,000,000 operations min. |
| Tuổi thọ điện | 100,000 operations min. (ở định mức) |
| Tiêu chuẩn an toàn | UL, CSA, VDE |
| Trọng lượng | Khoảng 12 g |
| Vật liệu tiếp điểm | AgSnO2 |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm PANASONIC. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























