Thông số kỹ thuật HG-C1400L3-P-J
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | HG-C1400L3-P-J |
| Tên sản phẩm | Cảm biến khoảng cách laser CMOS Micro |
| Chi tiết sản phẩm | Loại sử dụng đầu nối M12 |
| Quy định và chứng nhận áp dụng | CE Marking, UKCA Marking, FDA Regulations, UL/c-UL Certification |
| Khoảng cách đo trung tâm | 400 mm (15.748 in) |
| Dải đo | ±200 mm (7.874 in) |
| Độ lặp lại | 300 μm (200-400 mm), 800 μm (400-600 mm) |
| Độ tuyến tính | ±0.2% F.S. (200-400 mm), ±0.3% F.S. (400-600 mm) |
| Đặc tính nhiệt độ | 0.03% F.S./℃ |
| Nguồn sáng | Laser bán dẫn đỏ (Class 2), bước sóng 655 nm |
| Đường kính chùm tia | ø500 μm (19.685 mil) |
| Điện áp cung cấp | 24 V DC ±10%, gợn sóng P-P 10% |
| Tiêu thụ dòng điện | ≤40 mA |
| Ngõ ra điều khiển | PNP transistor, dòng tải tối đa: 50 mA, điện áp: ≤30 V DC |
| Ngõ ra giao tiếp (C/Q) | IO-Link V1.1, tốc độ COM3 (230.4 kbps), dữ liệu: 4 byte, chu kỳ tối thiểu: 1 ms |
| Thời gian đáp ứng | 1.5 ms / 5 ms / 10 ms (Có thể thay đổi) |
| Bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến +45℃ (-14 đến +113℉) |
| Độ ẩm hoạt động | 35 đến 85% RH |
| Chịu rung | 10-55 Hz, biên độ kép 1.5 mm (X, Y, Z trong 2 giờ mỗi hướng) |
| Chịu sốc | 500 m/s² (50 G) |
| Chiều dài cáp | 0.3 m (loại đầu nối M12), có thể kéo dài đến 20 m |
| Vật liệu | Vỏ: Nhôm đúc; Nắp trước: Acrylic |
| Trọng lượng | ~30 g (không cáp), ~50 g (bao gồm cáp) |
| Lưu ý | Điều kiện đo tiêu chuẩn: 24 V DC, +20℃, thời gian đáp ứng 10 ms, đối tượng đo là gốm trắng. |
Kích thước HG-C1400L3-P-J

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm PANASONIC. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















