Thông số kỹ thuật HG-C1030L3-P
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | HG-C1030L3-P |
| Tên sản phẩm | Cảm biến khoảng cách laser CMOS Micro |
| Chi tiết sản phẩm | Loại dây rời |
| Quy định và chứng nhận áp dụng | CE Marking, UKCA Marking, FDA Regulations, UL/c-UL Certification |
| Khoảng cách đo trung tâm | 30 mm (1.181 in) |
| Dải đo | ±5 mm (0.197 in) |
| Độ lặp lại | 10 μm (0.394 mil) |
| Độ tuyến tính | ±0.1% F.S. |
| Đặc tính nhiệt độ | 0.03% F.S./℃ |
| Nguồn sáng | Laser bán dẫn đỏ (Class 2), bước sóng 655 nm |
| Đường kính chùm tia | ø50 μm (1.969 mil) |
| Điện áp cung cấp | 24 V DC ±10%, gợn sóng P-P 10% |
| Tiêu thụ dòng điện | ≤40 mA |
| Ngõ ra giao tiếp (C/Q) | IO-Link V1.1, tốc độ COM3 (230.4 kbps), dữ liệu: 4 byte, chu kỳ tối thiểu: 1 ms |
| Ngõ ra điều khiển | PNP transistor, dòng tải tối đa: 50 mA, điện áp: ≤30 V DC |
| Thời gian đáp ứng | 1.5 ms / 5 ms / 10 ms (Có thể thay đổi) |
| Bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến +45℃ (-14 đến +113℉) |
| Độ ẩm hoạt động | 35 đến 85% RH |
| Chịu rung | 10-55 Hz, biên độ kép 1.5 mm (X, Y, Z trong 2 giờ mỗi hướng) |
| Chịu sốc | 500 m/s² (50 G) |
| Chiều dài cáp | 2 m (loại dây rời), có thể kéo dài đến 20 m |
| Vật liệu | Vỏ: Nhôm đúc; Nắp trước: Acrylic |
| Trọng lượng | ~30 g (không cáp), ~80 g (bao gồm cáp) |
| Lưu ý | Điều kiện đo tiêu chuẩn: 24 V DC, +20℃, thời gian đáp ứng 10 ms, đối tượng đo là gốm trắng. |
Kích thước HG-C1030L3-P

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng PANASONIC. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















