Thông số kỹ thuật Granit 1911i
| Thông Số | Chi Tiết |
| Kích Thước (Dài x Rộng x Cao) | 19.45 cm x 13.31 cm x 7.5 cm (7.7 in x 5.2 in x 2.9 in) |
| Trọng Lượng | 365 g (12.9 oz) |
| Đèn Chiếu Sáng | LED: Bước sóng đỉnh: 656 nm (Hyper Red LED) |
| Nhóm Rủi Ro (IEC 62471): Exempt Risk Group | |
| Nhắm Bắn (Aiming) | Laser: Bước sóng đỉnh: 650 nm (IEC 60825-1: “Class 2”) |
| Công Suất Quang Học (Laser) | <1 mW |
| Kích Thước Hình Ảnh | 838 x 640 pixel |
| Góc Quét | Nghiêng (Skew): ±65° |
| Lệch (Pitch): ±45° | |
| Toleransi Chuyển Động | Trình kích hoạt phát trực tuyến: |
| 240 in/s tại 16.5 cm (6.5 in) | |
| 150 in/s tại 25.4 cm (10 in) | |
| Độ Tương Phản Biểu Tượng | Cấp 1.0 (Tương phản ≥20%) |
| Pin | Lithium Ion 1800 mAh |
| Số lần quét: Lên đến 50,000 lần mỗi lần sạc | |
| Thời gian hoạt động: 14 giờ | |
| Thời gian sạc đầy: 4.5 giờ | |
| Tần Số Radio | 2.4 – 2.5 GHz (ISM Band), Bluetooth v2.1 (Frequency Hopping) |
| Phạm vi: 100 m (330 ft) | |
| Tốc Độ Truyền Dữ Liệu | Lên đến 1 MBps |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | Khi không sạc: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F) |
| Khi sạc: 5°C đến 40°C (41°F đến 104°F) | |
| Nhiệt Độ Lưu Trữ | -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F) |
| Độ Ẩm | 0 đến 95% không ngưng tụ |
| Khả Năng Chống Rơi | Hoạt động sau 50 lần rơi từ độ cao 1.98 m (6.5 ft) lên nền bê tông ở nhiệt độ 23°C, -30°C và 50°C |
| Rung Động | Tuân thủ MIL-STD-810G, Phương pháp 514.6, Phụ lục C |
| Chống Tĩnh Điện (ESD) | Lên đến 20 kV qua không khí trực tiếp |
| Lên đến 8 kV qua mặt phẳng ghép gián tiếp | |
| Xếp Hạng Niêm Phong | IP65 |
Kích thước Granit 1911i

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng HONEYWELL. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















