| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại Rơ le | Rơ le nguồn |
| Cấu hình tiếp điểm | DPDT (2 Form C) |
| Điện áp cuộn coil | 24VDC |
| Dòng điện cuộn coil | 19.2 mA |
| Công suất cuộn coil | ~460 mW |
| Điện trở cuộn coil | 1250 Ω |
| Điện áp đóng (Set Voltage) | ≤ 70% điện áp định mức |
| Điện áp nhả (Reset Voltage) | ≥ 5% điện áp định mức |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (Switching Voltage Max) | 380 VAC / 125 VDC |
| Dòng chuyển mạch tối đa (Switching Current Max) | 10 A |
| Công suất chuyển mạch tối đa (Switching Capacity Max) | 2500 VA, 300 W |
| Điện trở tiếp xúc (Contact Resistance) | ≤ 50 mΩ (tại 1 A 5 VDC) |
| Vật liệu tiếp điểm | Ag (Silver) |
| Điện trở cách điện (Insulation Resistance) | 100 MΩ min. (tại 500 VDC) |
| Độ bền điện môi (Dielectric Strength) | 2,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa các tiếp điểm) |
| Độ bền điện môi (Dielectric Strength) | 2,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa cuộn coil và tiếp điểm) |
| Thời gian tác động (Operate Time) | 8 ms max. |
| Thời gian nhả (Release Time) | 5 ms max. |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +70°C (không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 85% RH |
| Tuổi thọ cơ học | 50,000,000 operations min. |
| Tuổi thọ điện | 100,000 operations min. (tại 10 A 250 VAC, tải thuần trở) |
| Tiêu chuẩn an toàn | UL, CSA, VDE, EN |
| Kiểu chân cắm | Plug-in |
| Trọng lượng | ~35 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























