| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | G7SA-4A4B DC24V |
| Hãng sản xuất | Omron |
| Loại rơ le | Rơ le an toàn |
| Cấu hình tiếp điểm | 4 NO (Thường hở) + 4 NC (Thường đóng) |
| Điện áp cuộn coil | 24 VDC |
| Dòng điện cuộn coil | 50 mA |
| Công suất tiêu thụ cuộn coil | 1.2 W |
| Điện trở cuộn coil | 480 Ω |
| Điện áp chịu xung (Impulse withstand voltage) | 2.5 kV |
| Điện áp cách ly (Dielectric strength) | 2 kVAC, 1 phút (giữa các tiếp điểm khác cực) |
| Điện áp cách ly (Dielectric strength) | 1.5 kVAC, 1 phút (giữa cuộn coil và tiếp điểm) |
| Điện áp cách ly (Dielectric strength) | 1.5 kVAC, 1 phút (giữa các tiếp điểm cùng cực) |
| Điện áp chuyển mạch tối đa | 250 VAC/VDC |
| Dòng điện chuyển mạch tối đa | 5 A |
| Tải điện trở (Resistive load) | 5 A at 250 VAC / 5 A at 30 VDC |
| Tải cảm ứng (Inductive load) | 2 A at 250 VAC / 0.15 A at 30 VDC |
| Tuổi thọ cơ học | 10 triệu lần đóng/ngắt |
| Tuổi thọ điện | 100,000 lần đóng/ngắt (5A at 250 VAC) |
| Thời gian tác động (Operating time) | 10 ms (tối đa) |
| Thời gian nhả (Release time) | 10 ms (tối đa) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25°C đến +60°C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 5% đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN50205, EN ISO 13849-1, EN61508, IEC60664-1 |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Kiểu đấu nối | Chân cắm |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 22.5 x 76.5 x 110 mm |
| Khối lượng | Khoảng 100 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























