Thông số kỹ thuật ENC-1-2-T-5-C
| Thông số | Mô tả |
| Mã sản phẩm | ENC-1-2-T-5-C |
| Loại mã hoá | Mã hoá vòng quay tương đối (Incremental Encoder) |
| Tín hiệu đầu ra | Xung A/B (Differential Output) |
| Độ phân giải | 5 pulse mỗi vòng (tùy thuộc vào model) |
| Điện áp đầu vào | 5V DC hoặc 12V DC (tùy model) |
| Tần số đầu ra tối đa | Tùy thuộc vào ứng dụng, thông thường có thể lên đến 200 kHz hoặc cao hơn. |
| Kích thước | Đường kính bánh xe mã hoá: khoảng 50 mm (tùy model) |
| Chất liệu vỏ | Vỏ nhựa hoặc kim loại, giúp bảo vệ các linh kiện bên trong khỏi bụi và các yếu tố môi trường. |
| Độ bền | Tuổi thọ cao, bền vững trong các ứng dụng công nghiệp với tốc độ cao và điều kiện khắc nghiệt. |
| Điều kiện môi trường | Hoạt động ở nhiệt độ từ -10°C đến +60°C; độ ẩm từ 30% đến 85%. |
| Ứng dụng | Điều khiển vị trí, đo lường tốc độ, hệ thống tự động hóa, robot, máy CNC, và các ứng dụng khác. |
Kích thước ENC-1-2-T-5-C

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















