Thông số kỹ thuật D5B-5013-2-2
| Thông số | Giá trị |
| Dòng định mức / Điện áp định mức | 5A/250VAC, 30VDC |
| Tải điện trở | 5A/250VAC, 30VDC |
| Tải động cơ | 1/6HP, 240VAC |
| Khả năng đóng ngắt (tải điện trở) | 2,000VA, 240W |
| Điện trở tiếp điểm ban đầu | ≤50mΩ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim bạc (Ag alloy) |
| Độ bền điện | ≥10⁵ lần (1,800 lần/giờ) |
| Độ bền cơ | ≥10⁷ lần (18,000 lần/giờ) |
| Điện áp hút (23°C) | DC: ≤75% (Điện áp định mức) |
| Điện áp nhả (23°C) | DC: ≥10% (Điện áp định mức) |
| Điện áp tối đa (23°C) | 110% (Điện áp định mức) |
| Điện trở cách điện | ≥1,000MΩ (500VDC) |
| Công suất cuộn dây | DC: khoảng 0.53W, AC: khoảng 1.0VA |
| Thời gian tác động (tại điện áp danh định) | ≤20ms |
| Thời gian nhả (tại điện áp danh định) | ≤10ms |
| Điện áp chịu đựng ban đầu | |
| Giữa các tiếp điểm mở | 1,000VAC/1 phút |
| Giữa các cực | 3,000VAC/1 phút |
| Giữa tiếp điểm và cuộn dây | 5,000VAC/1 phút |
| Nhiệt độ môi trường | -40~+55°C |
| Độ ẩm môi trường | 5%~85% RH |
| Áp suất không khí | 86~106 kPa |
| Khả năng chịu sốc | 10G |
| Khả năng chịu rung | 10~55Hz, biên độ kép: 1.0mm |
| Kiểu lắp đặt | Cắm |
| Khối lượng | Khoảng 18g |
Kích thước D5B-5013-2-2

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng SAMWON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















