Thông số kỹ thuật SHN22324
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Cấu hình tiếp điểm | 2C |
| Dòng điện/Điện áp định mức (tải điện trở) | 5A/250VAC, 30VDC |
| Dòng tải động cơ | 1/6HP, 240VAC |
| Khả năng đóng cắt (tải điện trở) | 2,000VA, 240W |
| Điện trở tiếp điểm ban đầu | ≤50mΩ |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim bạc (Agalloy) |
| Tuổi thọ điện | ≥10⁵ lần (1,800 lần/giờ) |
| Tuổi thọ cơ học | ≥10⁷ lần (18,000 lần/giờ) |
| Điện áp kéo vào (23°C) | DC: ≤75% (Điện áp định mức) |
| AC: 80% (Điện áp định mức) | |
| Điện áp nhả (23°C) | DC: ≥10% (Điện áp định mức) |
| AC: 30% (Điện áp định mức) | |
| Điện áp tối đa (23°C) | 110% (Điện áp định mức) |
| Điện trở cách điện | ≥1,000MΩ (500VDC) |
| Công suất cuộn dây DC | Khoảng 0.53W |
| Công suất cuộn dây AC | Khoảng 1.0VA |
| Thời gian hoạt động (định mức) | ≤20ms |
| Thời gian nhả (định mức) | ≤10ms |
| Điện áp đột phá ban đầu | Giữa tiếp điểm mở: 1,000VAC/1 phút |
| Giữa các cực: 3,000VAC/1 phút | |
| Giữa tiếp điểm và cuộn dây: 5,000VAC/1 phút | |
| Nhiệt độ môi trường | -40~+55°C |
| Độ ẩm | 5%~85% RH |
| Áp suất không khí | 86~106KPa |
| Chống sốc | 10G |
| Chống rung | 10~55Hz, biên độ kép: 1.0mm |
Kích thước SHN22324

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng SAMWON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















